(Top Banner Ad)
server farm
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

server farm

UK: /ˈsɜːvə fɑːm/ • US: /ˈsɜːrvər fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại máy chủ hệ thống máy chủ cụm máy chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of computer servers – usually maintained by an organization to supply server capacity far exceeding the needs of a single machine.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các máy chủ máy tính – thường được duy trì bởi một tổ chức để cung cấp dung lượng máy chủ vượt xa nhu cầu của một máy đơn lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a large server farm to host its online services."

    "Công ty sử dụng một server farm lớn để lưu trữ các dịch vụ trực tuyến của mình."

  • "Maintaining a server farm can be complex and expensive."

    "Việc bảo trì một server farm có thể phức tạp và tốn kém."

  • "The server farm is located in a secure, climate-controlled environment."

    "Server farm được đặt trong một môi trường an toàn, được kiểm soát khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun server máy chủ
Noun farm trang trại, nông trại
Noun farming việc canh tác, trồng trọt; (trong công nghệ) hoạt động vận hành, quản lý (hệ thống quy mô lớn)
Noun data center trung tâm dữ liệu (nơi chứa các server farm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
server
English
farm
English
server farm

Nguồn gốc của 'Server Farm'

Thuật ngữ 'server farm' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi ngành công nghiệp máy tính phát triển và cần một cách để mô tả tập hợp lớn các máy chủ. Từ 'server' (máy chủ) xuất phát từ tiếng Latin 'servire' (phục vụ), ám chỉ chức năng của một máy tính cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên. Từ 'farm' (trang trại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firma' (khoản thanh toán cố định), sau này được dùng để chỉ một khu đất rộng lớn để sản xuất hoặc nuôi trồng. Khi hai từ này kết hợp, 'server farm' gợi lên hình ảnh một 'trang trại' nơi nhiều 'máy chủ' được tập trung, hoạt động cùng nhau để xử lý lượng lớn dữ liệu, tương tự như một nông trại có nhiều vật nuôi hoặc cây trồng.

Usage Note

Server farm thường được sử dụng để cung cấp tài nguyên cho các ứng dụng web, dịch vụ đám mây và các hệ thống lớn khác. Nó giúp tăng khả năng mở rộng, độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống. So với việc chỉ sử dụng một máy chủ duy nhất, server farm có thể xử lý lượng truy cập và dữ liệu lớn hơn nhiều.

Prepositions

in at for

Ví dụ: 'The server farm in our data center is constantly expanding' (nằm ở). 'We experienced an outage at our server farm' (xảy ra tại). 'This server farm is specifically designed for AI processing' (dùng cho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + server farm
  • large large server farm
    (trang trại máy chủ lớn)
  • massive massive server farm
    (trang trại máy chủ khổng lồ)
  • distributed distributed server farm
    (trang trại máy chủ phân tán)
  • secure secure server farm
    (trang trại máy chủ an toàn/bảo mật)
  • energy-efficient energy-efficient server farm
    (trang trại máy chủ tiết kiệm năng lượng)
Verb + server farm
  • build build a server farm
    (xây dựng một trang trại máy chủ)
  • manage manage a server farm
    (quản lý một trang trại máy chủ)
  • operate operate a server farm
    (vận hành một trang trại máy chủ)
  • expand expand a server farm
    (mở rộng một trang trại máy chủ)
  • power power a server farm
    (cung cấp năng lượng cho một trang trại máy chủ)
Noun + server farm
  • data data server farm
    (trang trại máy chủ dữ liệu)
  • web web server farm
    (trang trại máy chủ web)
  • server farm server farm management
    (quản lý trang trại máy chủ)
  • server farm server farm infrastructure
    (cơ sở hạ tầng trang trại máy chủ)

Idioms

  • building a server farm

    xây dựng một trang trại máy chủ

    "The tech giant announced plans for building a new server farm in the desert."

    (Gã khổng lồ công nghệ đã công bố kế hoạch xây dựng một trang trại máy chủ mới ở sa mạc.)

  • managing a server farm

    quản lý một trang trại máy chủ

    "Managing a server farm requires expertise in network administration and system maintenance."

    (Việc quản lý một trang trại máy chủ đòi hỏi chuyên môn về quản trị mạng và bảo trì hệ thống.)

  • powering the cloud with server farms

    cung cấp năng lượng cho điện toán đám mây bằng các trang trại máy chủ

    "Huge server farms scattered globally are ultimately powering the cloud services we use daily."

    (Các trang trại máy chủ khổng lồ phân bố khắp toàn cầu cuối cùng đang cung cấp năng lượng cho các dịch vụ đám mây mà chúng ta sử dụng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

server farm

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các máy chủ máy tính – thường được duy trì bởi một tổ chức để cung cấp dung lượng máy chủ vượt xa nhu cầu của một máy đơn lẻ.

"The company uses a large server farm to host its online services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built the server farm near the hydroelectric dam because it requires a lot of electricity.
Họ xây dựng trang trại máy chủ gần đập thủy điện vì nó đòi hỏi rất nhiều điện năng.
Phủ định
We don't think that server farm is efficient enough to handle the upcoming workload.
Chúng tôi không nghĩ rằng trang trại máy chủ đó đủ hiệu quả để xử lý khối lượng công việc sắp tới.
Nghi vấn
Does anyone know whose server farm experienced a major outage last night?
Có ai biết trang trại máy chủ của ai đã bị mất điện nghiêm trọng đêm qua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new server farm is located in Oregon.
Trang trại máy chủ mới của công ty được đặt tại Oregon.
Phủ định
The server farm does not require constant maintenance.
Trang trại máy chủ không yêu cầu bảo trì liên tục.
Nghi vấn
Is a server farm necessary for a small website?
Có cần thiết phải có một trang trại máy chủ cho một trang web nhỏ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team had been upgrading the server farm for weeks before the major crash occurred.
Đội IT đã nâng cấp cụm máy chủ trong nhiều tuần trước khi xảy ra sự cố lớn.
Phủ định
They hadn't been monitoring the server farm closely enough before the system failure.
Họ đã không giám sát cụm máy chủ đủ chặt chẽ trước khi hệ thống bị lỗi.
Nghi vấn
Had the company been investing in expanding their server farms before the surge in online traffic?
Công ty đã đầu tư vào việc mở rộng các cụm máy chủ của họ trước sự gia tăng lưu lượng truy cập trực tuyến chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server farm's cooling system is crucial for maintaining optimal performance.
Hệ thống làm mát của trang trại máy chủ rất quan trọng để duy trì hiệu suất tối ưu.
Phủ định
This server farm's security measures aren't sufficient to protect against sophisticated cyber attacks.
Các biện pháp an ninh của trang trại máy chủ này không đủ để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng tinh vi.
Nghi vấn
Is this server farm's power consumption within acceptable limits?
Mức tiêu thụ điện của trang trại máy chủ này có nằm trong giới hạn cho phép không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university used to have a small server farm in the basement, but now they've moved to the cloud.
Trường đại học từng có một server farm nhỏ ở tầng hầm, nhưng giờ họ đã chuyển lên đám mây.
Phủ định
Our company didn't use to rely on a server farm for all its data storage.
Công ty của chúng tôi đã từng không dựa vào một server farm cho tất cả việc lưu trữ dữ liệu của nó.
Nghi vấn
Did they use to maintain their own server farm before outsourcing it?
Trước khi thuê ngoài, họ có từng tự duy trì server farm của riêng mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server farm".

Những 'Thành phố' Dữ liệu Ẩn Mình

Các trang trại máy chủ thường được ví như những 'thành phố' dữ liệu ẩn mình, vì chúng là những cơ sở vật chất khổng lồ, chứa hàng ngàn máy chủ hoạt động liên tục, cung cấp năng lượng cho internet và các dịch vụ kỹ thuật số trên toàn cầu. Những cơ sở này thường được đặt ở các vùng xa xôi hoặc có điều kiện khí hậu thuận lợi để giảm chi phí làm mát và điện năng, nhưng vai trò của chúng trong việc duy trì cuộc sống số hóa hiện đại là vô cùng quan trọng.

Tiêu thụ Năng lượng và Thách thức Môi trường

Một trong những thách thức lớn nhất của các trang trại máy chủ là lượng điện năng khổng lồ mà chúng tiêu thụ, không chỉ để vận hành máy chủ mà còn để làm mát chúng, ngăn chặn quá nhiệt. Điều này đặt ra một vấn đề môi trường đáng kể về lượng khí thải carbon. Do đó, ngành công nghiệp đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo như sử dụng năng lượng tái tạo, hệ thống làm mát hiệu quả hơn (như làm mát bằng chất lỏng) hoặc đặt các trang trại máy chủ ở những vùng có khí hậu lạnh tự nhiên để giảm thiểu tác động đến môi trường.