(Top Banner Ad)
data journalism
C1
danh từ C1 Báo chí, Khoa học dữ liệu

data journalism

UK: /ˈdeɪtə ˈdʒɜːnlɪzəm/ • US: /ˈdeɪtə ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí dữ liệu phóng sự dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of finding, cleaning, analyzing, visualizing, and publishing data to support the creation of news stories.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tìm kiếm, làm sạch, phân tích, trực quan hóa và xuất bản dữ liệu để hỗ trợ việc tạo ra các câu chuyện tin tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data journalism played a crucial role in uncovering corruption within the government."

    "Báo chí dữ liệu đóng một vai trò quan trọng trong việc khám phá ra tham nhũng trong chính phủ."

  • "The investigative report used data journalism techniques to expose the company's environmental violations."

    "Bản báo cáo điều tra đã sử dụng các kỹ thuật báo chí dữ liệu để phơi bày các vi phạm môi trường của công ty."

  • "Data journalism is transforming the way news is gathered and presented."

    "Báo chí dữ liệu đang thay đổi cách tin tức được thu thập và trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data journalist nhà báo dữ liệu
Noun data-driven journalism báo chí định hướng dữ liệu (một khái niệm tương tự)
Noun data visualization trực quan hóa dữ liệu
Noun data story câu chuyện dữ liệu (một bài báo/phóng sự dựa trên phân tích dữ liệu)
Verb Phrase to visualize data trực quan hóa dữ liệu

Synonyms

data-driven reporting (báo cáo dựa trên dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English
data ('facts and statistics')
Latin
diurnalis ('daily')
French
journal ('daily record')
English
journalism
Modern English
data journalism (c. 2000s)

Sự ra đời của Báo chí Dữ liệu

Báo chí dữ liệu không phải là một thuật ngữ có từ lâu đời. Nó phát triển từ 'báo chí điều tra có sự hỗ trợ của máy tính' (computer-assisted reporting) trong những năm 1960. Tuy nhiên, thuật ngữ 'data journalism' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21, khi Internet bùng nổ và các chính phủ bắt đầu công khai nhiều bộ dữ liệu lớn. Các nhà báo nhận ra họ có thể sử dụng những dữ liệu này để tìm ra những câu chuyện quan trọng, phân tích xu hướng và trình bày thông tin một cách trực quan, hấp dẫn hơn.

Usage Note

Data journalism khác với báo chí truyền thống ở chỗ nó sử dụng dữ liệu lớn (big data) và các công cụ phân tích dữ liệu để khám phá các xu hướng, mối quan hệ và thông tin chi tiết mà không dễ dàng nhận thấy thông qua các phương pháp báo cáo truyền thống. Nó nhấn mạnh vào tính khách quan và minh bạch, vì dữ liệu và phương pháp được sử dụng thường được công khai để độc giả có thể tự kiểm tra và đánh giá.

Prepositions

in on for

Ví dụ:
- in data journalism: nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu trong lĩnh vực báo chí (Ex: The role of ethics *in data journalism* is crucial.)
- on data journalism: tập trung vào các khía cạnh cụ thể của data journalism (Ex: He wrote a book *on data journalism*.)
- for data journalism: chỉ mục đích sử dụng (Ex: The tools *for data journalism* are constantly evolving.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data journalism
  • investigative data journalism
    (báo chí dữ liệu điều tra)
  • award-winning data journalism
    (báo chí dữ liệu đoạt giải thưởng)
  • innovative data journalism
    (báo chí dữ liệu đổi mới, sáng tạo)
Verb + data journalism
  • practice data journalism
    (thực hành báo chí dữ liệu)
  • use data journalism
    (sử dụng báo chí dữ liệu)
  • teach data journalism
    (giảng dạy về báo chí dữ liệu)
data journalism + Noun
  • data journalism project
    (dự án báo chí dữ liệu)
  • data journalism team
    (đội ngũ/nhóm báo chí dữ liệu)
  • data journalism award
    (giải thưởng báo chí dữ liệu)

Idioms

  • The data tells a story.

    Dữ liệu tự nó kể một câu chuyện. (Nghĩa là: Các con số và dữ liệu có thể tiết lộ một sự thật hoặc một câu chuyện hấp dẫn khi được phân tích đúng cách.)

    "After analyzing the city's budget, the reporter knew the data tells a story of inequality."

    (Sau khi phân tích ngân sách thành phố, người phóng viên biết rằng dữ liệu đang kể một câu chuyện về sự bất bình đẳng.)

  • Show, don't just tell.

    Hãy cho xem, đừng chỉ kể. (Nghĩa là: Thay vì chỉ mô tả bằng lời, hãy dùng biểu đồ, bản đồ và các hình ảnh trực quan để chứng minh luận điểm một cách thuyết phục.)

    "In data journalism, the principle is 'show, don't just tell'; a good chart is worth a thousand words."

    (Trong báo chí dữ liệu, nguyên tắc là 'hãy cho xem, đừng chỉ kể'; một biểu đồ tốt đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data journalism

danh từ
Lật mặt

Hoạt động tìm kiếm, làm sạch, phân tích, trực quan hóa và xuất bản dữ liệu để hỗ trợ việc tạo ra các câu chuyện tin tức.

"Data journalism played a crucial role in uncovering corruption within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data journalism".

Vai trò của Báo The Guardian và Phong trào Dữ liệu Mở

Báo The Guardian của Anh là một trong những đơn vị tiên phong làm cho báo chí dữ liệu trở nên phổ biến vào đầu những năm 2010. Họ đã tận dụng 'phong trào dữ liệu mở' (open data movement), nơi các chính phủ và tổ chức công bố dữ liệu cho công chúng. Điều này cho phép các nhà báo phân tích các bộ dữ liệu lớn để tìm ra những câu chuyện quan trọng mà trước đây bị ẩn giấu.

Sự công nhận từ Giải Pulitzer danh giá

Tầm quan trọng của báo chí dữ liệu được công nhận ở các giải thưởng báo chí danh giá nhất. Ví dụ, các dự án điều tra quy mô lớn sử dụng phân tích dữ liệu như 'Hồ sơ Panama' (Panama Papers) đã giành được Giải Pulitzer. Điều này cho thấy báo chí dữ liệu là một công cụ mạnh mẽ cho báo chí điều tra chuyên sâu, chứ không chỉ là về các biểu đồ đẹp mắt.