(Top Banner Ad)
data pipeline
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data pipeline

UK: /ˈdeɪtə ˌpaɪplaɪn/ • US: /ˈdeɪtə ˌpaɪplaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường ống dữ liệu quy trình dữ liệu hệ thống xử lý dữ liệu tự động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of data processing elements connected in series, where the output of one element is the input of the next one.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thành phần xử lý dữ liệu được kết nối tuần tự, trong đó đầu ra của một thành phần là đầu vào của thành phần tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data pipeline extracts data from multiple sources and loads it into the data warehouse."

    "Đường ống dữ liệu trích xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và tải nó vào kho dữ liệu."

  • "Building a robust data pipeline is crucial for effective data analytics."

    "Xây dựng một đường ống dữ liệu mạnh mẽ là rất quan trọng để phân tích dữ liệu hiệu quả."

  • "We use a data pipeline to process and analyze customer data."

    "Chúng tôi sử dụng một đường ống dữ liệu để xử lý và phân tích dữ liệu khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun pipeline đường ống (truyền tải chất lỏng/khí, hoặc dữ liệu)
Verb to pipeline vận chuyển, truyền tải (dữ liệu) qua hệ thống đường ống
Noun pipelining quá trình vận chuyển dữ liệu theo đường ống

Synonyms

data flow (luồng dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old English
pipe
English
pipeline
English
data
English
data pipeline

Nguồn gốc từ 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho' hoặc 'một sự kiện đã cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít, còn 'data' là số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (số ít) để chỉ một tập hợp thông tin hoặc dữ liệu nói chung, nhấn mạnh tính chất tổng thể của nó.

Ẩn dụ 'Đường ống' trong công nghệ

Cụm từ 'pipeline' ban đầu dùng để chỉ hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí (như dầu, nước) từ nơi này đến nơi khác. Khi công nghệ thông tin phát triển, các kỹ sư đã mượn hình ảnh 'đường ống' này để mô tả quá trình thu thập, xử lý và vận chuyển dữ liệu liên tục và tự động từ nguồn đến đích. Nó gợi lên hình ảnh dòng chảy không ngừng, hiệu quả và có tổ chức của thông tin, giống như dòng chảy vật lý trong một đường ống.

Usage Note

Khái niệm 'data pipeline' (đường ống dữ liệu) thường được sử dụng để mô tả một quy trình tự động, lặp đi lặp lại để chuyển đổi và di chuyển dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau đến một đích đến duy nhất, thường là một kho dữ liệu (data warehouse) hoặc hồ dữ liệu (data lake). Nó bao gồm các bước như trích xuất (extraction), chuyển đổi (transformation) và tải (loading) dữ liệu (ETL). Đôi khi nó cũng được gọi là 'data flow' (luồng dữ liệu), tuy nhiên 'data pipeline' nhấn mạnh hơn vào tính tự động và khả năng tái sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data pipeline
  • build build a data pipeline
    (xây dựng một đường ống dữ liệu)
  • design design a data pipeline
    (thiết kế một đường ống dữ liệu)
  • manage manage a data pipeline
    (quản lý một đường ống dữ liệu)
  • optimize optimize a data pipeline
    (tối ưu hóa một đường ống dữ liệu)
  • monitor monitor a data pipeline
    (giám sát một đường ống dữ liệu)
Adjective + data pipeline
  • robust robust data pipeline
    (đường ống dữ liệu mạnh mẽ, bền vững)
  • scalable scalable data pipeline
    (đường ống dữ liệu có khả năng mở rộng)
  • real-time real-time data pipeline
    (đường ống dữ liệu thời gian thực)
  • automated automated data pipeline
    (đường ống dữ liệu tự động)

Idioms

  • End-to-end data pipeline

    Đường ống dữ liệu từ đầu đến cuối (bao gồm toàn bộ quá trình từ thu thập, xử lý đến phân phối)

    "Our team implemented an end-to-end data pipeline to handle customer analytics."

    (Nhóm của chúng tôi đã triển khai một đường ống dữ liệu từ đầu đến cuối để xử lý phân tích khách hàng.)

  • Data pipeline architecture

    Kiến trúc đường ống dữ liệu (cấu trúc và thiết kế của hệ thống xử lý dữ liệu)

    "Designing a robust data pipeline architecture is crucial for big data projects."

    (Thiết kế một kiến trúc đường ống dữ liệu mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các dự án dữ liệu lớn.)

  • Build/Develop a data pipeline

    Xây dựng/Phát triển một đường ống dữ liệu

    "We need to build a new data pipeline to ingest streaming data efficiently."

    (Chúng ta cần xây dựng một đường ống dữ liệu mới để tiếp nhận dữ liệu luồng một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data pipeline

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thành phần xử lý dữ liệu được kết nối tuần tự, trong đó đầu ra của một thành phần là đầu vào của thành phần tiếp theo.

"The data pipeline extracts data from multiple sources and loads it into the data warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Building a robust data pipeline is crucial for efficient data processing.
Xây dựng một data pipeline mạnh mẽ là rất quan trọng để xử lý dữ liệu hiệu quả.
Phủ định
Not implementing a data pipeline can lead to inconsistencies in data analysis.
Việc không triển khai một data pipeline có thể dẫn đến sự không nhất quán trong phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Is establishing a data pipeline the most effective solution for managing our data flow?
Liệu việc thiết lập một data pipeline có phải là giải pháp hiệu quả nhất để quản lý luồng dữ liệu của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the team will have been optimizing the data pipeline for improved efficiency for six months.
Vào cuối năm nay, nhóm sẽ đã tối ưu hóa data pipeline để cải thiện hiệu quả trong sáu tháng.
Phủ định
The engineers won't have been maintaining the data pipeline consistently enough to prevent the recent outage.
Các kỹ sư sẽ không duy trì data pipeline đủ nhất quán để ngăn chặn sự cố ngừng hoạt động gần đây.
Nghi vấn
Will the system have been automatically adjusting the data pipeline's parameters based on real-time traffic?
Liệu hệ thống có tự động điều chỉnh các tham số của data pipeline dựa trên lưu lượng truy cập thời gian thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data pipeline".

Xương sống của nền kinh tế dữ liệu

Trong thế kỷ 21, dữ liệu được ví như 'dầu mỏ mới' bởi giá trị kinh tế khổng lồ của nó. Các đường ống dữ liệu đóng vai trò là xương sống của nền kinh tế này, cho phép các tổ chức thu thập, xử lý và phân tích lượng lớn thông tin để đưa ra quyết định kinh doanh thông minh, phát triển sản phẩm mới và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Sự hiệu quả của các đường ống này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và đổi mới của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

Tầm quan trọng trong việc đưa ra quyết định

Một đường ống dữ liệu hiệu quả đảm bảo rằng dữ liệu 'sạch', đáng tin cậy và kịp thời được cung cấp cho các hệ thống phân tích và trí tuệ nhân tạo. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các công ty muốn đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions), từ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, cải thiện dịch vụ khách hàng cho đến dự đoán xu hướng thị trường. Nếu đường ống dữ liệu bị tắc nghẽn hoặc không chính xác, nó có thể dẫn đến các quyết định sai lầm với hậu quả nghiêm trọng.