date palms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Palm trees that produce dates, a type of sweet fruit.
Vietnamese Meaning
Cây chà là, một loại cây cọ có quả ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oasis was shaded by tall date palms."
"Ốc đảo được che bóng bởi những cây chà là cao lớn."
-
"Date palms are an important crop in many desert regions."
"Cây chà là là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều vùng sa mạc."
-
"We rested in the shade of the date palms."
"Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng mát của những cây chà là."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'date palms' luôn ở dạng số nhiều vì thường đề cập đến một nhóm cây chứ không phải một cây đơn lẻ. 'Date palm' (số ít) cũng có thể được sử dụng khi nói về một cây cụ thể. Quả của cây chà là được gọi là 'dates'.
Prepositions
‘Under date palms’ ám chỉ vị trí bên dưới tán cây chà là, thường là để tìm bóng mát. ‘Among date palms’ chỉ vị trí ở giữa một nhóm cây chà là, nhấn mạnh sự bao quanh của cây cối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate date palms (trồng và chăm sóc cây chà là)
-
grow date palms (trồng cây chà là)
-
harvest dates from date palms (thu hoạch chà là từ cây)
-
tall date palms (những cây chà là cao lớn)
-
majestic date palms (những cây chà là uy nghi, hùng vĩ)
-
fruiting date palms (những cây chà là đang ra quả)
-
grove of date palms (một lùm/khóm cây chà là)
-
oasis of date palms (một ốc đảo có cây chà là)
-
plantation of date palms (một đồn điền chà là)
Idioms
-
A society grows great when old men plant date palms whose shade they know they shall never sit in.
Một xã hội trở nên vĩ đại khi người đi trước làm những điều tốt đẹp cho thế hệ tương lai mà không mong hưởng lợi. (Ngụ ý về tầm nhìn xa và sự hy sinh vì cộng đồng).
"My grandfather started the scholarship fund, truly believing that a society grows great when old men plant date palms."
(Ông tôi đã thành lập quỹ học bổng, thực sự tin rằng một xã hội trở nên vĩ đại khi người già trồng những cây chà là mà họ sẽ không bao giờ được hưởng bóng mát.)
-
an oasis of date palms
(Nghĩa bóng) Một nơi trú ẩn, một chốn bình yên và đầy sức sống giữa một hoàn cảnh khó khăn, hỗn loạn hoặc cằn cỗi.
"In the concrete jungle of the city, the community garden was a true oasis of date palms."
(Giữa rừng bê tông của thành phố, khu vườn cộng đồng là một ốc đảo chà là thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
date palms
Danh từCây chà là, một loại cây cọ có quả ngọt.
"The oasis was shaded by tall date palms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date palms".
