(Top Banner Ad)
date palms
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

date palms

UK: /ˈdeɪt pɑːmz/ • US: /ˈdeɪt pɑːmz/

Nghĩa tiếng Việt

cây chà là cây cọ chà là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Palm trees that produce dates, a type of sweet fruit.

Vietnamese Meaning

Cây chà là, một loại cây cọ có quả ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oasis was shaded by tall date palms."

    "Ốc đảo được che bóng bởi những cây chà là cao lớn."

  • "Date palms are an important crop in many desert regions."

    "Cây chà là là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều vùng sa mạc."

  • "We rested in the shade of the date palms."

    "Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng mát của những cây chà là."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date palm cây chà là
Noun date quả chà là
Noun palm tree cây cọ (nói chung)
Adjective palmy tươi tốt, um tùm (như cây cọ); thịnh vượng, hưng thịnh

Synonyms

date trees (cây chà là)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δάκτυλος (dáktulos, 'finger') + φοῖνιξ (phoînix, 'palm tree')
Latin
dactylus + palma
Old French / Old English
date + palm
Modern English
date palm

Quả 'Ngón Tay'

Từ 'date' (quả chà là) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'dáktulos', có nghĩa là 'ngón tay'. Người xưa đặt tên như vậy vì hình dáng thuôn dài của quả chà là trông giống như ngón tay của con người.

Cây 'Lòng Bàn Tay'

Từ 'palm' (cây cọ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'palma', có nghĩa là 'lòng bàn tay'. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng của lá cọ xòe rộng ra giống như một bàn tay đang mở.

Usage Note

Cụm từ 'date palms' luôn ở dạng số nhiều vì thường đề cập đến một nhóm cây chứ không phải một cây đơn lẻ. 'Date palm' (số ít) cũng có thể được sử dụng khi nói về một cây cụ thể. Quả của cây chà là được gọi là 'dates'.

Prepositions

under among

‘Under date palms’ ám chỉ vị trí bên dưới tán cây chà là, thường là để tìm bóng mát. ‘Among date palms’ chỉ vị trí ở giữa một nhóm cây chà là, nhấn mạnh sự bao quanh của cây cối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + date palms
  • cultivate date palms
    (trồng và chăm sóc cây chà là)
  • grow date palms
    (trồng cây chà là)
  • harvest dates from date palms
    (thu hoạch chà là từ cây)
Adjective + date palms
  • tall date palms
    (những cây chà là cao lớn)
  • majestic date palms
    (những cây chà là uy nghi, hùng vĩ)
  • fruiting date palms
    (những cây chà là đang ra quả)
Noun + of + date palms
  • grove of date palms
    (một lùm/khóm cây chà là)
  • oasis of date palms
    (một ốc đảo có cây chà là)
  • plantation of date palms
    (một đồn điền chà là)

Idioms

  • A society grows great when old men plant date palms whose shade they know they shall never sit in.

    Một xã hội trở nên vĩ đại khi người đi trước làm những điều tốt đẹp cho thế hệ tương lai mà không mong hưởng lợi. (Ngụ ý về tầm nhìn xa và sự hy sinh vì cộng đồng).

    "My grandfather started the scholarship fund, truly believing that a society grows great when old men plant date palms."

    (Ông tôi đã thành lập quỹ học bổng, thực sự tin rằng một xã hội trở nên vĩ đại khi người già trồng những cây chà là mà họ sẽ không bao giờ được hưởng bóng mát.)

  • an oasis of date palms

    (Nghĩa bóng) Một nơi trú ẩn, một chốn bình yên và đầy sức sống giữa một hoàn cảnh khó khăn, hỗn loạn hoặc cằn cỗi.

    "In the concrete jungle of the city, the community garden was a true oasis of date palms."

    (Giữa rừng bê tông của thành phố, khu vườn cộng đồng là một ốc đảo chà là thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

date palms

Danh từ
Lật mặt

Cây chà là, một loại cây cọ có quả ngọt.

"The oasis was shaded by tall date palms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date palms".

Biểu tượng của sự sống và lòng hiếu khách

Ở Trung Đông và Bắc Phi, cây chà là là biểu tượng của sự sống, sự thịnh vượng và lòng hiếu khách. Nó được mệnh danh là 'cây của sự sống' vì mọi bộ phận của cây đều có thể được sử dụng, từ quả để ăn đến lá để làm mái nhà và giỏ. Quả chà là cũng thường được dùng để mời khách như một dấu hiệu của sự chào đón.

Cây trồng thiêng liêng và cổ đại

Cây chà là là một trong những loại cây được con người trồng trọt sớm nhất, với bằng chứng khảo cổ có từ hơn 7.000 năm trước ở Lưỡng Hà. Nó được nhắc đến nhiều lần trong các văn bản tôn giáo như Kinh Qur'an và Kinh thánh, thường được miêu tả như một loại quả từ thiên đường, gắn liền với các nhà tiên tri và sự sung túc.