(Top Banner Ad)
dates
A2
Noun A2 Tổng quát

dates

UK: /deɪts/ • US: /deɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ngày tháng quả chà là niên đại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plural of date, referring to specific days or periods of time.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'date', đề cập đến những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are the important dates for the project?"

    "Những ngày quan trọng cho dự án là gì?"

  • "Please confirm the dates of your stay."

    "Vui lòng xác nhận ngày tháng lưu trú của bạn."

  • "She always eats dates for breakfast."

    "Cô ấy luôn ăn chà là vào bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb date hẹn hò; ghi ngày tháng; xác định niên đại
Adjective dated lỗi thời, cũ kỹ
Adjective outdated lỗi thời, lạc hậu (nhấn mạnh hơn 'dated')
Verb update cập nhật
Verb predate xảy ra trước, có trước (về mặt thời gian)
Verb postdate ghi lùi ngày (ghi ngày trong tương lai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('given')
Old French
date
Middle English
date

Từ 'Dữ kiện' đến 'Ngày tháng'

Từ 'date' (ngày tháng) bắt nguồn từ cụm từ Latin 'data littera', có nghĩa là 'lá thư đã được đưa'. Người La Mã xưa thường kết thúc thư bằng cách ghi nơi chốn và ngày tháng gửi đi, ví dụ: 'datum Romae' (được đưa tại Rome). Theo thời gian, từ 'datum' dần được dùng để chỉ riêng phần ngày tháng, và cuối cùng trở thành từ 'date' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một chuỗi các ngày, hoặc nhiều ngày khác nhau. Ví dụ, 'important dates in history' (những ngày quan trọng trong lịch sử). Khác với 'the date', chỉ một ngày cụ thể.

Prepositions

on by

'On dates' dùng để chỉ sự kiện xảy ra vào một ngày cụ thể. 'By dates' dùng để chỉ thời hạn cuối cùng cho một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dates
  • set / fix the dates for the exam
    (ấn định ngày thi)
  • arrange dates for meetings
    (sắp xếp ngày họp)
  • confirm the dates of our trip
    (xác nhận ngày đi du lịch)
  • check the dates on the calendar
    (kiểm tra các ngày trên lịch)
Adjective + dates
  • important dates in history
    (những ngày quan trọng trong lịch sử)
  • key dates for the project
    (những ngày chủ chốt của dự án)
  • specific dates for delivery
    (những ngày giao hàng cụ thể)
  • tentative dates for the event
    (những ngày dự kiến cho sự kiện)
Noun + of + dates
  • a list of dates
    (một danh sách các ngày)
  • a range of dates
    (một khoảng thời gian (từ ngày... đến ngày...))
  • a series of dates
    (một chuỗi các ngày)

Idioms

  • up to date

    cập nhật, hiện đại, hợp thời

    "Please keep me up to date with any developments."

    (Xin hãy cập nhật cho tôi về bất kỳ tiến triển nào nhé.)

  • out of date

    lỗi thời, hết hạn

    "This information is out of date and no longer accurate."

    (Thông tin này đã lỗi thời và không còn chính xác nữa.)

  • save the date

    giữ lịch nhé / để dành ngày đó nhé (dùng để báo trước một sự kiện quan trọng)

    "We're getting married on October 26th – save the date!"

    (Chúng mình sẽ kết hôn vào ngày 26 tháng 10 – bạn nhớ giữ lịch ngày đó nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dates

Noun
Lật mặt

Số nhiều của 'date', đề cập đến những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.

"What are the important dates for the project?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the dates on the milk carton, he wouldn't be sick now.
Nếu anh ấy đã kiểm tra ngày trên hộp sữa, thì giờ anh ấy đã không bị ốm.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have dated him last year.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã hẹn hò với anh ấy năm ngoái.
Nghi vấn
If they had known about her past dates, would they still be together now?
Nếu họ đã biết về những cuộc hẹn hò trong quá khứ của cô ấy, thì giờ họ có còn ở bên nhau không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dates him often, doesn't she?
Cô ấy thường hẹn hò với anh ấy, phải không?
Phủ định
He doesn't date anyone else, does he?
Anh ấy không hẹn hò với ai khác, phải không?
Nghi vấn
The document dates back to 1950, doesn't it?
Tài liệu này có niên đại từ năm 1950, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had dated for five years before they decided to get married.
Họ đã hẹn hò được năm năm trước khi quyết định kết hôn.
Phủ định
She had not dated anyone before she met him.
Cô ấy đã không hẹn hò với ai trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had he dated her sister before he dated her?
Anh ấy đã hẹn hò với chị gái cô ấy trước khi hẹn hò với cô ấy phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant's dates are as fresh as that one's.
Chà là của nhà hàng này tươi ngon như của nhà hàng kia.
Phủ định
He dates less frequently than his brother.
Anh ấy hẹn hò ít thường xuyên hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Are these dates the sweetest in the market?
Những quả chà là này có phải là ngọt nhất ở chợ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I dated her back then.
Tôi ước tôi đã hẹn hò với cô ấy hồi đó.
Phủ định
If only I hadn't dated him; it was a disaster.
Giá mà tôi đã không hẹn hò với anh ta; đó là một thảm họa.
Nghi vấn
I wish you would stop asking me about my past dates!
Tôi ước bạn sẽ ngừng hỏi tôi về những buổi hẹn hò trong quá khứ của tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dates".

Văn hoá 'Hẹn hò' (Dating) ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'a date' là một cuộc hẹn xã giao được sắp xếp trước giữa hai người để tìm hiểu nhau về mặt tình cảm. Các buổi hẹn hò có thể rất thoải mái, như đi uống cà phê, xem phim, hoặc ăn tối. Việc đi hẹn hò (go on a date) không nhất thiết có nghĩa là họ đang trong một mối quan hệ nghiêm túc, mà chỉ đơn thuần là giai đoạn tìm hiểu ban đầu.

Sự khác biệt trong cách viết ngày tháng

Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý. Theo Anh-Mỹ (American English), thứ tự là Tháng/Ngày/Năm (MM/DD/YYYY). Theo Anh-Anh (British English), thứ tự là Ngày/Tháng/Năm (DD/MM/YYYY). Ví dụ, 04/07/2025 sẽ là ngày 7 tháng 4 ở Anh, nhưng lại là ngày 4 tháng 7 ở Mỹ. Để tránh nhầm lẫn, bạn nên viết rõ tên tháng ra, ví dụ: 'April 7, 2025'.