(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dates
A2

dates

Noun

Nghĩa tiếng Việt

ngày tháng quả chà là niên đại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dates'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'date', đề cập đến những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.

Definition (English Meaning)

The plural of date, referring to specific days or periods of time.

Ví dụ Thực tế với 'Dates'

  • "What are the important dates for the project?"

    "Những ngày quan trọng cho dự án là gì?"

  • "Please confirm the dates of your stay."

    "Vui lòng xác nhận ngày tháng lưu trú của bạn."

  • "She always eats dates for breakfast."

    "Cô ấy luôn ăn chà là vào bữa sáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dates'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dates
  • Verb: date
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Dates'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ một chuỗi các ngày, hoặc nhiều ngày khác nhau. Ví dụ, 'important dates in history' (những ngày quan trọng trong lịch sử). Khác với 'the date', chỉ một ngày cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on by

'On dates' dùng để chỉ sự kiện xảy ra vào một ngày cụ thể. 'By dates' dùng để chỉ thời hạn cuối cùng cho một sự kiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dates'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the dates on the milk carton, he wouldn't be sick now.
Nếu anh ấy đã kiểm tra ngày trên hộp sữa, thì giờ anh ấy đã không bị ốm.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have dated him last year.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã hẹn hò với anh ấy năm ngoái.
Nghi vấn
If they had known about her past dates, would they still be together now?
Nếu họ đã biết về những cuộc hẹn hò trong quá khứ của cô ấy, thì giờ họ có còn ở bên nhau không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dates him often, doesn't she?
Cô ấy thường hẹn hò với anh ấy, phải không?
Phủ định
He doesn't date anyone else, does he?
Anh ấy không hẹn hò với ai khác, phải không?
Nghi vấn
The document dates back to 1950, doesn't it?
Tài liệu này có niên đại từ năm 1950, phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had dated for five years before they decided to get married.
Họ đã hẹn hò được năm năm trước khi quyết định kết hôn.
Phủ định
She had not dated anyone before she met him.
Cô ấy đã không hẹn hò với ai trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had he dated her sister before he dated her?
Anh ấy đã hẹn hò với chị gái cô ấy trước khi hẹn hò với cô ấy phải không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant's dates are as fresh as that one's.
Chà là của nhà hàng này tươi ngon như của nhà hàng kia.
Phủ định
He dates less frequently than his brother.
Anh ấy hẹn hò ít thường xuyên hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Are these dates the sweetest in the market?
Những quả chà là này có phải là ngọt nhất ở chợ không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I dated her back then.
Tôi ước tôi đã hẹn hò với cô ấy hồi đó.
Phủ định
If only I hadn't dated him; it was a disaster.
Giá mà tôi đã không hẹn hò với anh ta; đó là một thảm họa.
Nghi vấn
I wish you would stop asking me about my past dates!
Tôi ước bạn sẽ ngừng hỏi tôi về những buổi hẹn hò trong quá khứ của tôi!
(Vị trí vocab_tab4_inline)