dates
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'date', đề cập đến những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are the important dates for the project?"
"Những ngày quan trọng cho dự án là gì?"
-
"Please confirm the dates of your stay."
"Vui lòng xác nhận ngày tháng lưu trú của bạn."
-
"She always eats dates for breakfast."
"Cô ấy luôn ăn chà là vào bữa sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một chuỗi các ngày, hoặc nhiều ngày khác nhau. Ví dụ, 'important dates in history' (những ngày quan trọng trong lịch sử). Khác với 'the date', chỉ một ngày cụ thể.
Prepositions
'On dates' dùng để chỉ sự kiện xảy ra vào một ngày cụ thể. 'By dates' dùng để chỉ thời hạn cuối cùng cho một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set / fix the dates for the exam (ấn định ngày thi)
-
arrange dates for meetings (sắp xếp ngày họp)
-
confirm the dates of our trip (xác nhận ngày đi du lịch)
-
check the dates on the calendar (kiểm tra các ngày trên lịch)
-
important dates in history (những ngày quan trọng trong lịch sử)
-
key dates for the project (những ngày chủ chốt của dự án)
-
specific dates for delivery (những ngày giao hàng cụ thể)
-
tentative dates for the event (những ngày dự kiến cho sự kiện)
-
a list of dates (một danh sách các ngày)
-
a range of dates (một khoảng thời gian (từ ngày... đến ngày...))
-
a series of dates (một chuỗi các ngày)
Idioms
-
up to date
cập nhật, hiện đại, hợp thời
"Please keep me up to date with any developments."
(Xin hãy cập nhật cho tôi về bất kỳ tiến triển nào nhé.)
-
out of date
lỗi thời, hết hạn
"This information is out of date and no longer accurate."
(Thông tin này đã lỗi thời và không còn chính xác nữa.)
-
save the date
giữ lịch nhé / để dành ngày đó nhé (dùng để báo trước một sự kiện quan trọng)
"We're getting married on October 26th – save the date!"
(Chúng mình sẽ kết hôn vào ngày 26 tháng 10 – bạn nhớ giữ lịch ngày đó nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dates
NounSố nhiều của 'date', đề cập đến những ngày hoặc khoảng thời gian cụ thể.
"What are the important dates for the project?"
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had checked the dates on the milk carton, he wouldn't be sick now. |
Nếu anh ấy đã kiểm tra ngày trên hộp sữa, thì giờ anh ấy đã không bị ốm. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have dated him last year. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã hẹn hò với anh ấy năm ngoái. |
| Nghi vấn | If they had known about her past dates, would they still be together now? |
Nếu họ đã biết về những cuộc hẹn hò trong quá khứ của cô ấy, thì giờ họ có còn ở bên nhau không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dates him often, doesn't she? |
Cô ấy thường hẹn hò với anh ấy, phải không? |
| Phủ định | He doesn't date anyone else, does he? |
Anh ấy không hẹn hò với ai khác, phải không? |
| Nghi vấn | The document dates back to 1950, doesn't it? |
Tài liệu này có niên đại từ năm 1950, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had dated for five years before they decided to get married. |
Họ đã hẹn hò được năm năm trước khi quyết định kết hôn. |
| Phủ định | She had not dated anyone before she met him. |
Cô ấy đã không hẹn hò với ai trước khi gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Had he dated her sister before he dated her? |
Anh ấy đã hẹn hò với chị gái cô ấy trước khi hẹn hò với cô ấy phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant's dates are as fresh as that one's. |
Chà là của nhà hàng này tươi ngon như của nhà hàng kia. |
| Phủ định | He dates less frequently than his brother. |
Anh ấy hẹn hò ít thường xuyên hơn anh trai mình. |
| Nghi vấn | Are these dates the sweetest in the market? |
Những quả chà là này có phải là ngọt nhất ở chợ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I dated her back then. |
Tôi ước tôi đã hẹn hò với cô ấy hồi đó. |
| Phủ định | If only I hadn't dated him; it was a disaster. |
Giá mà tôi đã không hẹn hò với anh ta; đó là một thảm họa. |
| Nghi vấn | I wish you would stop asking me about my past dates! |
Tôi ước bạn sẽ ngừng hỏi tôi về những buổi hẹn hò trong quá khứ của tôi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dates".
