(Top Banner Ad)
daunted
B2
adjective B2 Tâm lý học/Cảm xúc

daunted

UK: /ˈdɔːntɪd/ • US: /ˈdɔːntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nản lòng mất tinh thần bị choáng ngợp khiếp sợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling intimidated or discouraged by something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bị đe dọa, nản lòng hoặc mất tinh thần bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was daunted by the prospect of speaking in front of a large audience."

    "Cô ấy cảm thấy nản lòng trước viễn cảnh phải phát biểu trước một đám đông lớn."

  • "Despite the challenges, they remained undaunted."

    "Mặc dù có những thách thức, họ vẫn không hề nao núng."

  • "The climber was daunted by the sheer size of the mountain."

    "Người leo núi cảm thấy nản lòng trước kích thước khổng lồ của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb daunt Làm nản lòng, làm nản chí, làm thoái chí.
Adjective daunting Gây nản lòng, khó khăn, đáng sợ (dùng để miêu tả một nhiệm vụ, thử thách).
Adjective daunted Bị nản lòng, cảm thấy nản chí (dùng để miêu tả cảm xúc của một người).
Adjective undaunted / dauntless Không nản lòng, không nao núng, dũng cảm.
Noun dauntlessness Sự gan dạ, không nao núng, dũng cảm.
Adverb dauntingly Một cách đáng nản lòng, một cách ghê gớm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demh₂-
Latin
domitāre
Old French
danter
Middle English
daunten
Modern English
daunt

Từ 'Thuần Hóa' đến 'Làm Nản Lòng'

Từ 'daunt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domitāre', nghĩa là 'thuần hóa'. Hãy tưởng tượng việc cố gắng thuần hóa một con sư tử hoang dã. Đó là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn và đáng sợ. Chính cảm giác sợ hãi, choáng ngợp khi đối mặt với một thử thách lớn như vậy đã dần dần chuyển nghĩa của từ này từ 'thuần hóa' thành 'làm nản lòng, làm nản chí' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'daunted' thường được sử dụng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với một nhiệm vụ, thử thách hoặc tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự tác động tâm lý, khiến người ta cảm thấy choáng ngợp và mất động lực. 'Daunted' khác với 'scared' (sợ hãi) ở chỗ nó nghiêng về sự thiếu tự tin và nản chí hơn là nỗi sợ hãi thuần túy. So với 'intimidated' (bị làm cho khiếp sợ), 'daunted' có thể ám chỉ một mức độ ảnh hưởng ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn đủ để cản trở hành động.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra cảm giác bị đe dọa hoặc nản lòng. Ví dụ: 'He was daunted by the complexity of the project.' (Anh ấy nản lòng vì sự phức tạp của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daunted
  • feel daunted
    (cảm thấy nản lòng)
  • be daunted by
    (bị làm cho nản lòng bởi)
  • look daunted
    (trông có vẻ nản lòng)
  • seem daunted
    (dường như nản lòng)
Adverb + daunted
  • not at all daunted
    (hoàn toàn không nản lòng)
  • easily daunted
    (dễ bị nản lòng)
  • visibly daunted
    (tỏ ra nản lòng một cách rõ rệt)
  • slightly daunted
    (hơi nản lòng một chút)
daunted + Preposition
  • daunted by the scale of
    (nản lòng bởi quy mô của)
  • daunted by the prospect of
    (nản lòng trước viễn cảnh)
  • daunted at the thought of
    (nản lòng khi nghĩ đến việc)

Idioms

  • be daunted by the prospect of something

    Nản lòng, lo lắng trước viễn cảnh phải làm một việc gì đó khó khăn hoặc không mong muốn.

    "He was daunted by the prospect of moving to a new city where he knew no one."

    (Anh ấy đã nản lòng trước viễn cảnh phải chuyển đến một thành phố mới nơi anh không quen biết ai.)

  • refuse to be daunted

    Từ chối bị khuất phục; quyết tâm không nản lòng dù đối mặt với khó khăn.

    "Despite several rejections, she refused to be daunted and submitted her manuscript to another publisher."

    (Mặc dù bị từ chối nhiều lần, cô ấy quyết không nản lòng và đã nộp bản thảo của mình cho một nhà xuất bản khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daunted

adjective
Lật mặt

Cảm thấy bị đe dọa, nản lòng hoặc mất tinh thần bởi điều gì đó.

"She was daunted by the prospect of speaking in front of a large audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The difficult exam was not daunted by the students.
Bài kiểm tra khó không làm cho các sinh viên nản lòng.
Phủ định
The team's spirit was not daunted by the loss.
Tinh thần của đội không hề bị nao núng bởi thất bại.
Nghi vấn
Was the mountain climber daunted by the steep climb?
Người leo núi có bị nản lòng bởi đoạn leo dốc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was being daunted by the size of the project.
Tôi đã bị nản lòng bởi quy mô của dự án.
Phủ định
She wasn't being daunted by the criticism.
Cô ấy đã không bị nản lòng bởi những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Were they being daunted by the difficult exam?
Họ có bị nản lòng bởi kỳ thi khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daunted".

Tinh thần 'Kẻ Yếu' (The Underdog Spirit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một sự ngưỡng mộ lớn dành cho 'underdog' - những người hoặc đội yếu thế hơn nhưng vẫn kiên cường chiến đấu. Những câu chuyện về người hùng không hề 'daunted' (nản lòng) trước những đối thủ khổng lồ và cuối cùng giành chiến thắng luôn được yêu thích. Tinh thần này đề cao sự dũng cảm và quyết tâm vượt qua nghịch cảnh.

'Grit' - Sự Bền Bỉ và Kiên Trì

'Grit' là một khái niệm tâm lý học hiện đại chỉ sự kết hợp giữa đam mê và sự kiên trì để đạt được mục tiêu dài hạn. Một người có 'grit' là người không dễ dàng bị 'daunted' bởi thất bại hay thử thách. Đây là một phẩm chất rất được coi trọng trong giáo dục và môi trường làm việc ở phương Tây, được xem là yếu tố quan trọng hơn cả tài năng bẩm sinh.