(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daw (digital audio workstation)
C1

daw (digital audio workstation)

Noun (acronym)

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm sản xuất âm nhạc trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daw (digital audio workstation)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Digital Audio Workstation: một thiết bị điện tử hoặc ứng dụng phần mềm máy tính được sử dụng để ghi âm, chỉnh sửa và sản xuất các tệp âm thanh.

Definition (English Meaning)

Digital Audio Workstation: an electronic device or computer software application used for recording, editing and producing audio files.

Ví dụ Thực tế với 'Daw (digital audio workstation)'

  • "He uses a DAW to create electronic music."

    "Anh ấy sử dụng DAW để tạo nhạc điện tử."

  • "The producer mixed the vocals using a state-of-the-art DAW."

    "Nhà sản xuất đã trộn giọng hát bằng một DAW hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daw (digital audio workstation)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daw
  • Adjective: digital
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

VST plugin(Plugin VST (Virtual Studio Technology))
Audio interface(Thiết bị giao diện âm thanh)
MIDI controller(Bộ điều khiển MIDI)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ âm thanh Sản xuất âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Daw (digital audio workstation)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

DAW là một thuật ngữ chung cho các phần mềm và thiết bị được sử dụng để tạo nhạc và âm thanh. Các DAW phổ biến bao gồm Ableton Live, Logic Pro X, Pro Tools, Cubase và FL Studio. Sự khác biệt giữa các DAW thường nằm ở giao diện người dùng, quy trình làm việc và các tính năng đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daw (digital audio workstation)'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To master a DAW requires dedication and practice.
Để làm chủ một DAW đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.
Phủ định
It's important not to digitally manipulate audio without understanding the potential consequences.
Điều quan trọng là không nên xử lý âm thanh kỹ thuật số mà không hiểu rõ những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Why is it so difficult to choose which DAW to learn first?
Tại sao lại khó khăn đến vậy khi chọn DAW nào để học đầu tiên?
(Vị trí vocab_tab4_inline)