(Top Banner Ad)
daw (digital audio workstation)
C1
Noun (acronym) C1 Công nghệ âm thanh, Sản xuất âm nhạc

daw (digital audio workstation)

UK: /ˈdiː.eɪ.dʌbəl.juː/ • US: /ˈdiː.eɪ.dʌbəl.juː/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm sản xuất âm nhạc trạm làm việc âm thanh kỹ thuật số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Digital Audio Workstation: an electronic device or computer software application used for recording, editing and producing audio files.

Vietnamese Meaning

Digital Audio Workstation: một thiết bị điện tử hoặc ứng dụng phần mềm máy tính được sử dụng để ghi âm, chỉnh sửa và sản xuất các tệp âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a DAW to create electronic music."

    "Anh ấy sử dụng DAW để tạo nhạc điện tử."

  • "The producer mixed the vocals using a state-of-the-art DAW."

    "Nhà sản xuất đã trộn giọng hát bằng một DAW hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Acronym) DAW Máy trạm âm thanh kỹ thuật số, phần mềm làm nhạc.
Adjective digital kỹ thuật số
Noun audio âm thanh
Noun workstation máy trạm, trạm làm việc

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Sản xuất âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Component Parts (20th Century)
Digital + Audio + Workstation
Acronym (Late 20th Century)
DAW

Từ viết tắt của 'Digital Audio Workstation'

DAW là từ viết tắt của 'Digital Audio Workstation' (Máy trạm âm thanh kỹ thuật số). Thuật ngữ này ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi việc sản xuất âm nhạc chuyển từ việc sử dụng các thiết bị analog cồng kềnh và băng từ sang sử dụng phần mềm mạnh mẽ trên máy tính. Sự thay đổi này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc, cho phép các nghệ sĩ thu âm, chỉnh sửa và phối khí toàn bộ một bài hát chỉ với một chiếc máy tính.

Usage Note

DAW là một thuật ngữ chung cho các phần mềm và thiết bị được sử dụng để tạo nhạc và âm thanh. Các DAW phổ biến bao gồm Ableton Live, Logic Pro X, Pro Tools, Cubase và FL Studio. Sự khác biệt giữa các DAW thường nằm ở giao diện người dùng, quy trình làm việc và các tính năng đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daw (digital audio workstation)
  • use a DAW
    (sử dụng một phần mềm làm nhạc)
  • choose a DAW
    (chọn một phần mềm làm nhạc)
  • record in a DAW
    (thu âm trong một phần mềm làm nhạc)
  • mix in a DAW
    (phối khí (mix nhạc) trong một phần mềm làm nhạc)
Adjective + daw (digital audio workstation)
  • popular DAW
    (phần mềm làm nhạc phổ biến)
  • professional DAW
    (phần mềm làm nhạc chuyên nghiệp)
  • free DAW
    (phần mềm làm nhạc miễn phí)
  • mobile DAW
    (phần mềm làm nhạc trên di động)
Noun + daw (digital audio workstation)
  • DAW software
    (phần mềm DAW)
  • DAW controller
    (bộ điều khiển DAW)
  • DAW session
    (phiên làm việc trên DAW)

Idioms

  • it's all in the DAW

    Tất cả công việc sáng tạo và kỹ thuật đều được thực hiện bên trong phần mềm, không nhất thiết phải dựa vào các thiết bị phần cứng đắt tiền bên ngoài.

    "You don't need a huge analog console anymore; with modern plugins, it's all in the DAW."

    (Bạn không cần một bàn trộn analog khổng lồ nữa; với các plugin hiện đại, tất cả đều nằm trong DAW.)

  • DAW-less jamming

    Chơi nhạc điện tử chỉ bằng các thiết bị phần cứng (synthesizer, drum machine) mà không sử dụng máy tính chạy DAW làm trung tâm. Đây là một xu hướng trong cộng đồng nhạc điện tử.

    "This weekend, I'm meeting my friends for some DAW-less jamming with our hardware synths."

    (Cuối tuần này, tôi sẽ gặp bạn bè để chơi nhạc 'DAW-less' với mấy bộ synth phần cứng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daw (digital audio workstation)

Noun (acronym)
Lật mặt

Digital Audio Workstation: một thiết bị điện tử hoặc ứng dụng phần mềm máy tính được sử dụng để ghi âm, chỉnh sửa và sản xuất các tệp âm thanh.

"He uses a DAW to create electronic music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To master a DAW requires dedication and practice.
Để làm chủ một DAW đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.
Phủ định
It's important not to digitally manipulate audio without understanding the potential consequences.
Điều quan trọng là không nên xử lý âm thanh kỹ thuật số mà không hiểu rõ những hậu quả tiềm ẩn.
Nghi vấn
Why is it so difficult to choose which DAW to learn first?
Tại sao lại khó khăn đến vậy khi chọn DAW nào để học đầu tiên?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musician uses a DAW to compose his music.
Nhạc sĩ sử dụng DAW để soạn nhạc của mình.
Phủ định
She does not use a DAW for simple audio editing.
Cô ấy không sử dụng DAW để chỉnh sửa âm thanh đơn giản.
Nghi vấn
Does he know how to operate that DAW?
Anh ấy có biết cách vận hành DAW đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a DAW for music production, doesn't he?
Anh ấy sử dụng DAW để sản xuất âm nhạc, đúng không?
Phủ định
She isn't using a digital audio workstation, is she?
Cô ấy không sử dụng một phần mềm DAW, phải không?
Nghi vấn
Using a DAW isn't difficult, is it?
Sử dụng DAW không khó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daw (digital audio workstation)".

Cuộc Dân Chủ Hóa Sản Xuất Âm Nhạc

Sự ra đời của các DAW giá cả phải chăng, thậm chí miễn phí (như GarageBand, Audacity) đã cho phép bất kỳ ai có máy tính cũng có thể tạo ra âm nhạc chất lượng cao. Điều này đã phá vỡ rào cản tài chính của các phòng thu truyền thống, dẫn đến sự bùng nổ của các 'nhà sản xuất tại gia' (bedroom producers) và đa dạng hóa nền âm nhạc toàn cầu.

Cuộc Chiến Âm Lượng (The Loudness War)

Khả năng xử lý kỹ thuật số mạnh mẽ trong DAW đã cho phép các kỹ sư âm thanh đẩy âm lượng tổng thể của các bản nhạc lên ngày càng lớn để thu hút sự chú ý. Xu hướng này, được gọi là 'Cuộc chiến âm lượng', đã gây ra nhiều tranh cãi vì nó hy sinh khoảng biến động (dynamic range) của âm thanh để đổi lấy âm lượng thuần túy.