midi controller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hardware or software device that generates and transmits MIDI (Musical Instrument Digital Interface) data to electronic musical instruments, sequencers, or other devices to control parameters such as pitch, volume, and timbre.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phần cứng hoặc phần mềm tạo và truyền dữ liệu MIDI (Giao diện kỹ thuật số nhạc cụ) đến các nhạc cụ điện tử, bộ tuần tự hoặc các thiết bị khác để điều khiển các tham số như cao độ, âm lượng và âm sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He uses a midi controller to create electronic music."
"Anh ấy sử dụng bộ điều khiển midi để tạo ra nhạc điện tử."
-
"The musician uses a midi controller to adjust the parameters of the synthesizer."
"Nhạc sĩ sử dụng bộ điều khiển midi để điều chỉnh các thông số của bộ tổng hợp âm."
-
"Many DAWs allow for seamless integration with various midi controllers."
"Nhiều DAW cho phép tích hợp liền mạch với nhiều bộ điều khiển midi khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Noun | controller | bộ điều khiển (thiết bị), người điều khiển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MIDI controller không tạo ra âm thanh trực tiếp; thay vào đó, nó điều khiển các thiết bị khác để tạo ra âm thanh. Nó có thể là bàn phím, pad, núm xoay, fader, hoặc bất kỳ giao diện người dùng nào được thiết kế để gửi thông tin MIDI.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compact compact midi controller (bộ điều khiển MIDI nhỏ gọn)
-
wireless wireless midi controller (bộ điều khiển MIDI không dây)
-
USB USB midi controller (bộ điều khiển MIDI cổng USB)
-
portable portable midi controller (bộ điều khiển MIDI di động)
-
connect connect a midi controller (kết nối bộ điều khiển MIDI)
-
use use a midi controller (sử dụng bộ điều khiển MIDI)
-
map map a midi controller (gán chức năng cho bộ điều khiển MIDI (trên phần mềm))
-
play play a midi controller (chơi nhạc bằng bộ điều khiển MIDI)
-
keyboard keyboard midi controller (bộ điều khiển MIDI dạng bàn phím)
-
drum pad drum pad midi controller (bộ điều khiển MIDI dạng trống điện tử)
Idioms
-
to use a midi controller to trigger samples
sử dụng bộ điều khiển MIDI để kích hoạt các mẫu âm thanh
"Many electronic music producers use a midi controller to trigger samples and loops in their digital audio workstation (DAW)."
(Nhiều nhà sản xuất nhạc điện tử sử dụng bộ điều khiển MIDI để kích hoạt các mẫu và vòng lặp âm thanh trong phần mềm làm nhạc số (DAW) của họ.)
-
to set up a midi controller
thiết lập/cài đặt một bộ điều khiển MIDI
"It's usually quite straightforward to set up a midi controller with modern music production software."
(Việc thiết lập một bộ điều khiển MIDI với phần mềm sản xuất âm nhạc hiện đại thường khá đơn giản.)
-
a versatile midi controller
một bộ điều khiển MIDI đa năng
"This particular model is considered a versatile midi controller, suitable for both studio production and live performance."
(Mẫu đặc biệt này được coi là một bộ điều khiển MIDI đa năng, phù hợp cho cả sản xuất trong phòng thu và biểu diễn trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midi controller
NounMột thiết bị phần cứng hoặc phần mềm tạo và truyền dữ liệu MIDI (Giao diện kỹ thuật số nhạc cụ) đến các nhạc cụ điện tử, bộ tuần tự hoặc các thiết bị khác để điều khiển các tham số như cao độ, âm lượng và âm sắc.
"He uses a midi controller to create electronic music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midi controller".
