(Top Banner Ad)
midi controller
B1
Noun B1 Âm nhạc, Công nghệ âm nhạc

midi controller

UK: /ˈmɪdi kənˈtrəʊlə(r)/ • US: /ˈmɪdi kənˈtroʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ điều khiển MIDI thiết bị điều khiển MIDI
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hardware or software device that generates and transmits MIDI (Musical Instrument Digital Interface) data to electronic musical instruments, sequencers, or other devices to control parameters such as pitch, volume, and timbre.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phần cứng hoặc phần mềm tạo và truyền dữ liệu MIDI (Giao diện kỹ thuật số nhạc cụ) đến các nhạc cụ điện tử, bộ tuần tự hoặc các thiết bị khác để điều khiển các tham số như cao độ, âm lượng và âm sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses a midi controller to create electronic music."

    "Anh ấy sử dụng bộ điều khiển midi để tạo ra nhạc điện tử."

  • "The musician uses a midi controller to adjust the parameters of the synthesizer."

    "Nhạc sĩ sử dụng bộ điều khiển midi để điều chỉnh các thông số của bộ tổng hợp âm."

  • "Many DAWs allow for seamless integration with various midi controllers."

    "Nhiều DAW cho phép tích hợp liền mạch với nhiều bộ điều khiển midi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun controller bộ điều khiển (thiết bị), người điều khiển

Synonyms

MIDI keyboard (Bàn phím MIDI)Control surface (Bề mặt điều khiển)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Công nghệ âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (1980s)
MIDI (Musical Instrument Digital Interface)
Old French
controle
English (derived)
controller
English (compound)
midi controller

Nguồn gốc của MIDI Controller

Từ 'midi controller' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Phần 'MIDI' là viết tắt của 'Musical Instrument Digital Interface' (Giao diện Kỹ thuật số Nhạc cụ), một tiêu chuẩn kỹ thuật được phát triển vào đầu những năm 1980. Tiêu chuẩn này cho phép các thiết bị âm nhạc điện tử, máy tính và các thiết bị âm thanh khác giao tiếp với nhau. Phần 'controller' (bộ điều khiển) xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là thiết bị dùng để điều khiển một hệ thống hoặc chức năng. Do đó, 'midi controller' là một thiết bị điều khiển chuyên dụng gửi và nhận tín hiệu MIDI.

Usage Note

MIDI controller không tạo ra âm thanh trực tiếp; thay vào đó, nó điều khiển các thiết bị khác để tạo ra âm thanh. Nó có thể là bàn phím, pad, núm xoay, fader, hoặc bất kỳ giao diện người dùng nào được thiết kế để gửi thông tin MIDI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midi controller
  • compact compact midi controller
    (bộ điều khiển MIDI nhỏ gọn)
  • wireless wireless midi controller
    (bộ điều khiển MIDI không dây)
  • USB USB midi controller
    (bộ điều khiển MIDI cổng USB)
  • portable portable midi controller
    (bộ điều khiển MIDI di động)
Verb + midi controller
  • connect connect a midi controller
    (kết nối bộ điều khiển MIDI)
  • use use a midi controller
    (sử dụng bộ điều khiển MIDI)
  • map map a midi controller
    (gán chức năng cho bộ điều khiển MIDI (trên phần mềm))
  • play play a midi controller
    (chơi nhạc bằng bộ điều khiển MIDI)
Noun + midi controller
  • keyboard keyboard midi controller
    (bộ điều khiển MIDI dạng bàn phím)
  • drum pad drum pad midi controller
    (bộ điều khiển MIDI dạng trống điện tử)

Idioms

  • to use a midi controller to trigger samples

    sử dụng bộ điều khiển MIDI để kích hoạt các mẫu âm thanh

    "Many electronic music producers use a midi controller to trigger samples and loops in their digital audio workstation (DAW)."

    (Nhiều nhà sản xuất nhạc điện tử sử dụng bộ điều khiển MIDI để kích hoạt các mẫu và vòng lặp âm thanh trong phần mềm làm nhạc số (DAW) của họ.)

  • to set up a midi controller

    thiết lập/cài đặt một bộ điều khiển MIDI

    "It's usually quite straightforward to set up a midi controller with modern music production software."

    (Việc thiết lập một bộ điều khiển MIDI với phần mềm sản xuất âm nhạc hiện đại thường khá đơn giản.)

  • a versatile midi controller

    một bộ điều khiển MIDI đa năng

    "This particular model is considered a versatile midi controller, suitable for both studio production and live performance."

    (Mẫu đặc biệt này được coi là một bộ điều khiển MIDI đa năng, phù hợp cho cả sản xuất trong phòng thu và biểu diễn trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midi controller

Noun
Lật mặt

Một thiết bị phần cứng hoặc phần mềm tạo và truyền dữ liệu MIDI (Giao diện kỹ thuật số nhạc cụ) đến các nhạc cụ điện tử, bộ tuần tự hoặc các thiết bị khác để điều khiển các tham số như cao độ, âm lượng và âm sắc.

"He uses a midi controller to create electronic music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midi controller".

Dân chủ hóa việc sáng tạo âm nhạc

Midi controller đã đóng một vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa quá trình sáng tạo âm nhạc. Trước đây, việc tạo ra âm nhạc phức tạp đòi hỏi nhiều nhạc cụ và thiết bị đắt tiền. Với midi controller, các nhạc sĩ nghiệp dư và chuyên nghiệp đều có thể truy cập vô số âm thanh và công cụ ảo chỉ với một thiết bị duy nhất, mở ra cơ hội sáng tạo cho mọi người.

Thay đổi biểu diễn trực tiếp

Trong các buổi biểu diễn nhạc điện tử trực tiếp, midi controller là trái tim của sân khấu. Các DJ và nghệ sĩ sử dụng nó để điều khiển hiệu ứng, kích hoạt các đoạn nhạc, và thao tác âm thanh theo thời gian thực. Điều này không chỉ mang lại sự linh hoạt mà còn cho phép các nghệ sĩ tương tác trực tiếp hơn với âm nhạc của họ, tạo ra những màn trình diễn độc đáo và đầy năng lượng.