(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ audio interface
B2

audio interface

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giao diện âm thanh thiết bị giao diện âm thanh soundcard (trong một số trường hợp, nhưng không hoàn toàn tương đương vì soundcard thường dùng để chỉ các thiết bị ít chuyên nghiệp hơn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Audio interface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu âm thanh analog thành dữ liệu kỹ thuật số và ngược lại, cho phép máy tính ghi âm và phát lại âm thanh.

Definition (English Meaning)

A device that converts analog audio signals into digital data and vice versa, allowing computers to record and play back audio.

Ví dụ Thực tế với 'Audio interface'

  • "He connected his guitar to the audio interface to record a demo."

    "Anh ấy kết nối cây đàn guitar của mình với audio interface để thu một bản demo."

  • "A good audio interface is essential for high-quality music production."

    "Một audio interface tốt là cần thiết cho việc sản xuất âm nhạc chất lượng cao."

  • "The audio interface has multiple inputs for connecting various instruments and microphones."

    "Audio interface có nhiều đầu vào để kết nối các nhạc cụ và micrô khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Audio interface'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: audio interface
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sound card(card âm thanh (nhưng thường chỉ các loại card âm thanh tích hợp hoặc card âm thanh không chuyên))
audio device(thiết bị âm thanh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc Kỹ thuật âm thanh Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Audio interface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Audio interface đóng vai trò là cầu nối giữa micro, nhạc cụ hoặc các thiết bị âm thanh analog khác và máy tính. Nó cung cấp các đầu vào (inputs) cho micro, nhạc cụ, và các đầu ra (outputs) cho loa, tai nghe. Chất lượng của audio interface ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh thu và phát. Nó khác với sound card thông thường ở tính chuyên dụng và chất lượng cao hơn, thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

* **with:** Chỉ sự tương tác hoặc kết nối. Ví dụ: "Connect the microphone with the audio interface."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This audio interface is designed for recording vocals."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Audio interface'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio interface, which connects my microphone to the computer, is essential for recording high-quality sound.
Audio interface, cái mà kết nối micro của tôi với máy tính, là thiết bị cần thiết để thu âm thanh chất lượng cao.
Phủ định
The audio interface that he bought, which was supposed to improve his recordings, didn't work properly.
Audio interface mà anh ấy đã mua, cái mà được cho là sẽ cải thiện bản thu của anh ấy, đã không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is this the audio interface whose preamps are known for their exceptional clarity?
Đây có phải là audio interface mà preamps của nó nổi tiếng vì độ rõ nét đặc biệt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)