(Top Banner Ad)
audio interface
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh, Công nghệ thông tin

audio interface

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈɪntəfeɪs/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện âm thanh thiết bị giao diện âm thanh soundcard (trong một số trường hợp, nhưng không hoàn toàn tương đương vì soundcard thường dùng để chỉ các thiết bị ít chuyên nghiệp hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that converts analog audio signals into digital data and vice versa, allowing computers to record and play back audio.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu âm thanh analog thành dữ liệu kỹ thuật số và ngược lại, cho phép máy tính ghi âm và phát lại âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He connected his guitar to the audio interface to record a demo."

    "Anh ấy kết nối cây đàn guitar của mình với audio interface để thu một bản demo."

  • "A good audio interface is essential for high-quality music production."

    "Một audio interface tốt là cần thiết cho việc sản xuất âm nhạc chất lượng cao."

  • "The audio interface has multiple inputs for connecting various instruments and microphones."

    "Audio interface có nhiều đầu vào để kết nối các nhạc cụ và micrô khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh
Adjective audible có thể nghe được
Verb interface giao tiếp, kết nối

Synonyms

sound card (card âm thanh (nhưng thường chỉ các loại card âm thanh tích hợp hoặc card âm thanh không chuyên))audio device (thiết bị âm thanh)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật âm thanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audio (I hear)
English
audio
English
interface
English
audio interface

Nguồn gốc của 'audio'

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'audio', có nghĩa là 'tôi nghe'. Nó liên quan đến khả năng nghe và âm thanh, và việc sử dụng nó trong 'audio interface' phản ánh chức năng cốt lõi của thiết bị này trong việc xử lý âm thanh.

Sự phát triển của 'interface'

Từ 'interface' chỉ một điểm kết nối hoặc tương tác giữa hai hệ thống. Trong bối cảnh 'audio interface', nó ám chỉ thiết bị đóng vai trò trung gian giữa micro/nhạc cụ và máy tính, cho phép chúng giao tiếp với nhau.

Usage Note

Audio interface đóng vai trò là cầu nối giữa micro, nhạc cụ hoặc các thiết bị âm thanh analog khác và máy tính. Nó cung cấp các đầu vào (inputs) cho micro, nhạc cụ, và các đầu ra (outputs) cho loa, tai nghe. Chất lượng của audio interface ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng âm thanh thu và phát. Nó khác với sound card thông thường ở tính chuyên dụng và chất lượng cao hơn, thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp.

Prepositions

with for

* **with:** Chỉ sự tương tác hoặc kết nối. Ví dụ: "Connect the microphone with the audio interface."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This audio interface is designed for recording vocals."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio interface
  • professional audio interface
    (audio interface chuyên nghiệp)
  • portable audio interface
    (audio interface di động)
  • USB audio interface
    (audio interface USB)
Verb + audio interface
  • connect the audio interface
    (kết nối audio interface)
  • use an audio interface
    (sử dụng một audio interface)
  • upgrade your audio interface
    (nâng cấp audio interface của bạn)

Idioms

  • plug and play

    cắm là chạy (ám chỉ sự dễ dàng sử dụng một thiết bị)

    "This audio interface is plug and play; no drivers needed."

    (Cái audio interface này cắm là chạy; không cần trình điều khiển.)

  • state-of-the-art

    hiện đại nhất, tân tiến nhất

    "They use state-of-the-art audio interfaces in their studio."

    (Họ sử dụng các audio interface hiện đại nhất trong phòng thu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio interface

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị chuyển đổi tín hiệu âm thanh analog thành dữ liệu kỹ thuật số và ngược lại, cho phép máy tính ghi âm và phát lại âm thanh.

"He connected his guitar to the audio interface to record a demo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audio interface, which connects my microphone to the computer, is essential for recording high-quality sound.
Audio interface, cái mà kết nối micro của tôi với máy tính, là thiết bị cần thiết để thu âm thanh chất lượng cao.
Phủ định
The audio interface that he bought, which was supposed to improve his recordings, didn't work properly.
Audio interface mà anh ấy đã mua, cái mà được cho là sẽ cải thiện bản thu của anh ấy, đã không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is this the audio interface whose preamps are known for their exceptional clarity?
Đây có phải là audio interface mà preamps của nó nổi tiếng vì độ rõ nét đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio interface".

Home Recording Studios

Sự phát triển của audio interface giá cả phải chăng đã dẫn đến sự bùng nổ của các phòng thu âm tại nhà. Bất kỳ ai cũng có thể thu âm nhạc chất lượng cao tại nhà với chi phí thấp.

The Rise of Podcasts

Audio interface là một phần thiết yếu của thiết lập podcast hiện đại. Chúng cho phép các podcaster ghi âm giọng nói chất lượng cao và quản lý nhiều nguồn âm thanh.