linger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a place longer than necessary, typically because of a reluctance to leave.
Vietnamese Meaning
Nán lại, lưu lại lâu hơn mức cần thiết, thường là vì không muốn rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of freshly baked bread lingered in the air."
"Mùi bánh mì mới nướng còn vương vấn trong không khí."
-
"They lingered over coffee and talked about old times."
"Họ nhâm nhi cà phê và trò chuyện về những kỷ niệm xưa."
-
"The pain lingered for several days after the injury."
"Cơn đau kéo dài vài ngày sau khi bị thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | linger | nấn ná, lưu lại |
| Noun | lingerer | người nấn ná, người lưu lại |
| Adverb | lingeringly | một cách nấn ná, một cách kéo dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'linger' thường mang ý nghĩa về sự kéo dài thời gian một cách chậm rãi và thường gắn liền với cảm xúc luyến tiếc, trìu mến hoặc một sự do dự. Nó khác với 'stay' (ở lại) ở chỗ 'stay' đơn thuần chỉ là hành động ở lại, trong khi 'linger' nhấn mạnh sự kéo dài và thường có yếu tố cảm xúc đi kèm. Ví dụ, 'She stayed at the party' chỉ đơn giản là cô ấy ở lại bữa tiệc. 'She lingered at the party, hoping to see him again' diễn tả cô ấy nán lại bữa tiệc với mong muốn gặp lại ai đó.
Prepositions
'linger on/over': Thường dùng khi nói về việc tập trung sự chú ý hoặc suy nghĩ vào điều gì đó một cách kéo dài. 'linger around': Thường dùng để chỉ việc nán lại một khu vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lingering lingering doubts (những nghi ngờ dai dẳng)
-
lingering lingering effects (những ảnh hưởng kéo dài)
-
memories memories linger (những kỷ niệm còn vương vấn)
-
smell a smell lingers (một mùi hương còn vương lại)
Idioms
-
linger on
tiếp tục tồn tại hoặc sống sót một cách yếu ớt.
"Despite his illness, he lingered on for several months."
(Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn sống lay lắt thêm vài tháng.)
-
linger in the memory
ám ảnh trong ký ức
"The beautiful scenery will linger in my memory forever."
(Phong cảnh tuyệt đẹp sẽ mãi ám ảnh trong ký ức của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linger
Động từNán lại, lưu lại lâu hơn mức cần thiết, thường là vì không muốn rời đi.
"The smell of freshly baked bread lingered in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linger".
