dally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act or move slowly; to waste time.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't dally - we need to leave now."
"Đừng chần chừ nữa - chúng ta cần phải đi ngay bây giờ."
-
"She likes to dally in the garden."
"Cô ấy thích thư giãn trong vườn."
-
"They dallied by the river."
"Họ nấn ná bên bờ sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa trì hoãn, chậm trễ một cách không cần thiết, hoặc tận hưởng thời gian một cách thư thái. Khác với 'delay' (hoãn lại vì lý do khách quan) hay 'procrastinate' (trì hoãn vì lười biếng).
Prepositions
dally with: tán tỉnh ai đó một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
needlessly needlessly dally (chần chừ một cách không cần thiết)
-
constantly constantly dally (liên tục trì hoãn/lãng phí thời gian)
-
with dally with danger (đùa giỡn/mạo hiểm với nguy hiểm)
-
over dally over decisions (chần chừ/làm mất thời gian khi đưa ra quyết định)
-
no longer no longer dally (không còn trì hoãn/chần chừ nữa)
Idioms
-
dally with the idea (of something)
Cân nhắc ý tưởng một cách hời hợt hoặc tạm thời (thường không có ý định hành động nghiêm túc)
"She dallied with the idea of quitting her job for months before finally deciding."
(Cô ấy cứ cân nhắc ý định nghỉ việc trong nhiều tháng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
-
Stop dallying!
Ngừng lãng phí thời gian! / Đừng chần chừ nữa! (Mệnh lệnh)
"Stop dallying! We need to leave the house immediately."
(Ngừng lãng phí thời gian! Chúng ta cần rời khỏi nhà ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dally
verbHành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian.
"Don't dally - we need to leave now."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been so indecisive and had not dallied, she would have caught the early train. |
Nếu cô ấy không quá do dự và không chần chừ, cô ấy đã bắt được chuyến tàu sớm. |
| Phủ định | If they had dallied any longer, they wouldn't have finished the project on time. |
Nếu họ chần chừ thêm nữa, họ đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he hadn't dallied and wasted so much time? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không chần chừ và lãng phí quá nhiều thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dally".
