(Top Banner Ad)
dally
B2
verb B2 General Vocabulary

dally

UK: /ˈdæli/ • US: /ˈdæli/

Nghĩa tiếng Việt

chần chừ lề mề la cà tán tỉnh hời hợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act or move slowly; to waste time.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't dally - we need to leave now."

    "Đừng chần chừ nữa - chúng ta cần phải đi ngay bây giờ."

  • "She likes to dally in the garden."

    "Cô ấy thích thư giãn trong vườn."

  • "They dallied by the river."

    "Họ nấn ná bên bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) dallier Người chần chừ, người lãng phí thời gian; người tán tỉnh hời hợt
Noun (Action/Gerund) dallying Sự chần chừ, sự trì hoãn; hành động tán tỉnh (không nghiêm túc)
Adjective (Present Participle) dallying Trì hoãn, lãng phí thời gian (mang tính chất tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Roots
Related to Low German/Dutch 'dallen' or 'dollen' (to sport, be foolish)
Middle English
dalien (to converse, play)
Modern English
dally

Từ Chuyện Trò Đến Lãng Phí Thời Gian

Ban đầu, từ 'dally' (dalien) trong tiếng Anh Trung cổ chỉ đơn giản có nghĩa là nói chuyện phiếm, trò chuyện hoặc chơi đùa. Dần dần, ý nghĩa của từ này phát triển theo hai hướng: một là tiêu phí thời gian một cách vô ích, và hai là tán tỉnh hoặc ve vãn nhẹ nhàng. Cả hai nghĩa đều ngụ ý thiếu sự nghiêm túc hoặc chần chừ.

Usage Note

Thường mang nghĩa trì hoãn, chậm trễ một cách không cần thiết, hoặc tận hưởng thời gian một cách thư thái. Khác với 'delay' (hoãn lại vì lý do khách quan) hay 'procrastinate' (trì hoãn vì lười biếng).

Prepositions

with

dally with: tán tỉnh ai đó một cách hời hợt, không nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dally
  • needlessly needlessly dally
    (chần chừ một cách không cần thiết)
  • constantly constantly dally
    (liên tục trì hoãn/lãng phí thời gian)
dally + Preposition
  • with dally with danger
    (đùa giỡn/mạo hiểm với nguy hiểm)
  • over dally over decisions
    (chần chừ/làm mất thời gian khi đưa ra quyết định)
Common Phrase
  • no longer no longer dally
    (không còn trì hoãn/chần chừ nữa)

Idioms

  • dally with the idea (of something)

    Cân nhắc ý tưởng một cách hời hợt hoặc tạm thời (thường không có ý định hành động nghiêm túc)

    "She dallied with the idea of quitting her job for months before finally deciding."

    (Cô ấy cứ cân nhắc ý định nghỉ việc trong nhiều tháng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • Stop dallying!

    Ngừng lãng phí thời gian! / Đừng chần chừ nữa! (Mệnh lệnh)

    "Stop dallying! We need to leave the house immediately."

    (Ngừng lãng phí thời gian! Chúng ta cần rời khỏi nhà ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dally

verb
Lật mặt

Hành động hoặc di chuyển chậm chạp; lãng phí thời gian.

"Don't dally - we need to leave now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so indecisive and had not dallied, she would have caught the early train.
Nếu cô ấy không quá do dự và không chần chừ, cô ấy đã bắt được chuyến tàu sớm.
Phủ định
If they had dallied any longer, they wouldn't have finished the project on time.
Nếu họ chần chừ thêm nữa, họ đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he hadn't dallied and wasted so much time?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không chần chừ và lãng phí quá nhiều thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dally".

Sự Lãng Mạn Kiểu Cổ Điển

Trong văn học lãng mạn Anh thế kỷ 19, 'dally' thường mang hàm ý về hành vi tán tỉnh, ve vãn nhẹ nhàng giữa nam và nữ mà không có ý định nghiêm túc hay kết hôn. Nó mô tả một trò chơi xã hội vô tư trong giới thượng lưu, trái ngược với tình yêu sâu sắc và cam kết.

Lời Cảnh Báo Về Năng Suất

Trong môi trường làm việc hiện đại phương Tây, việc sử dụng 'dally' thường gắn liền với sự thiếu chuyên nghiệp. Khi một người bị nhắc nhở 'Don't dally,' đó là một lời cảnh báo cần phải tập trung vào năng suất và hành động nhanh chóng, nhấn mạnh giá trị của thời gian và hiệu quả công việc.