(Top Banner Ad)
day-neutral plant
B2
noun B2 Thực vật học, Nông nghiệp

day-neutral plant

UK: /ˈdeɪ ˌnjuːtrəl plɑːnt/ • US: /ˈdeɪ ˌnuːtrəl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây trung tính ngày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant whose flowering is not affected by day length (photoperiod).

Vietnamese Meaning

Một loại cây mà sự ra hoa của nó không bị ảnh hưởng bởi độ dài ngày (quang kỳ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tomatoes are a common example of day-neutral plants."

    "Cà chua là một ví dụ phổ biến về cây trung tính ngày."

  • "Day-neutral plants like cucumbers can be grown successfully in greenhouses year-round."

    "Các loại cây trung tính ngày như dưa chuột có thể được trồng thành công trong nhà kính quanh năm."

  • "Understanding the photoperiod response of different crops is essential for optimizing agricultural production; day-neutral plants are particularly useful in regions with variable day lengths."

    "Hiểu được phản ứng quang kỳ của các loại cây trồng khác nhau là điều cần thiết để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp; cây trung tính ngày đặc biệt hữu ích ở các khu vực có độ dài ngày thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective day-neutral Trung tính ngày (chỉ đặc tính của cây không phụ thuộc vào độ dài ngày để ra hoa).
Noun day-neutrality Tính trung tính ngày (danh từ chỉ đặc tính trên).
Noun photoperiodism Quang chu kỳ tính (phản ứng sinh lý của sinh vật đối với độ dài của ngày hoặc đêm).
Noun Phrase long-day plant Cây ngày dài (cây cần ngày dài hơn một ngưỡng nhất định để ra hoa).
Noun Phrase short-day plant Cây ngày ngắn (cây cần ngày ngắn hơn một ngưỡng nhất định để ra hoa).

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
day-neutral plant
Scientific Latin (20th Century)
Combination of 'day' + 'neutral' + 'plant'
Origin of Components
'day' from Old English 'dæg', 'neutral' from Latin 'neuter', 'plant' from Latin 'planta'

Khoa học đặt tên: Một cái tên theo đúng nghĩa đen

Thuật ngữ 'day-neutral plant' ra đời vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học Garner và Allard nghiên cứu về 'quang chu kỳ' (photoperiodism) - cách thực vật phản ứng với độ dài của ngày và đêm. Họ phát hiện ra một số cây ra hoa khi ngày ngắn (cây ngày ngắn), một số khác ra hoa khi ngày dài (cây ngày dài). Nhưng có một nhóm thứ ba không bị ảnh hưởng bởi độ dài của ngày. Họ đã đặt cho chúng một cái tên rất hợp lý và theo nghĩa đen: 'day' (ngày) + 'neutral' (trung tính), tức là 'trung tính với độ dài ngày'.

Usage Note

Day-neutral plants ra hoa bất kể độ dài ngày. Điều này khác với cây ngày dài (long-day plants) và cây ngày ngắn (short-day plants), vốn chỉ ra hoa khi độ dài ngày vượt quá hoặc dưới một ngưỡng nhất định. Các yếu tố khác như nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến sự ra hoa của cây trung tính ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + day-neutral plant
  • grow day-neutral plants
    (trồng các loại cây trung tính ngày)
  • cultivate day-neutral plants
    (canh tác các loại cây trung tính ngày)
  • develop day-neutral plant varieties
    (phát triển các giống cây trung tính ngày)
Adjective + day-neutral plant
  • true day-neutral plants
    (những cây trung tính ngày thực thụ)
  • common day-neutral plants
    (các loại cây trung tính ngày phổ biến)
  • some day-neutral plants
    (một số loại cây trung tính ngày)
Noun + of + day-neutral plants
  • examples of day-neutral plants
    (các ví dụ về cây trung tính ngày)
  • varieties of day-neutral plants
    (các giống cây trung tính ngày)
  • the flowering of day-neutral plants
    (sự ra hoa của cây trung tính ngày)

Idioms

  • the workhorse of the garden

    Chỉ một loại cây trồng rất hữu ích, năng suất cao và đáng tin cậy. Cây trung tính ngày thường được gọi như vậy vì chúng có thể ra hoa hoặc quả liên tục trong một thời gian dài, không phụ thuộc vào mùa.

    "These day-neutral strawberry varieties are the workhorses of my garden; they produce fruit from spring until fall."

    (Những giống dâu tây trung tính ngày này là những 'con ong chăm chỉ' trong vườn của tôi; chúng cho quả từ mùa xuân cho đến mùa thu.)

  • (almost) plant it and forget it

    Một câu nói chỉ những loại cây rất dễ trồng, không cần điều kiện chăm sóc phức tạp. Cây trung tính ngày phù hợp với cách nói này vì người trồng không cần lo lắng về việc điều chỉnh ánh sáng để kích thích ra hoa.

    "For new gardeners, day-neutral plants like tomatoes are great. When it comes to flowering, they are almost a 'plant it and forget it' type of crop."

    (Đối với người mới làm vườn, các loại cây trung tính ngày như cà chua rất tuyệt. Về vấn đề ra hoa, chúng gần như là loại cây trồng 'chỉ cần trồng rồi quên đi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day-neutral plant

noun
Lật mặt

Một loại cây mà sự ra hoa của nó không bị ảnh hưởng bởi độ dài ngày (quang kỳ).

"Tomatoes are a common example of day-neutral plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day-neutral plant".

Cuộc Cách Mạng 'Trái Cây Trái Mùa'

Sự phát triển của các giống cây trung tính ngày, đặc biệt là dâu tây và phúc bồn tử, đã làm thay đổi ngành nông nghiệp. Nhờ chúng, người tiêu dùng ở nhiều nơi trên thế giới có thể mua được trái cây tươi quanh năm, thay vì chỉ trong mùa vụ truyền thống. Điều này là một yếu tố quan trọng tạo nên các 'siêu thị toàn cầu' hiện đại.

Chìa Khóa Cho Nông Nghiệp Đô Thị

Cây trung tính ngày là lựa chọn lý tưởng cho nông nghiệp trong nhà và canh tác theo chiều dọc, nơi ánh sáng được điều khiển nhân tạo. Vì sự ra hoa không phụ thuộc vào độ dài ngày, nông dân có thể duy trì một lịch trình chiếu sáng nhất quán và tiết kiệm năng lượng để sản xuất rau củ quả ngay trong lòng thành phố.