(Top Banner Ad)
long-day plant
B2
danh từ B2 Thực vật học

long-day plant

UK: /ˈlɒŋˌdeɪ plɑːnt/ • US: /ˈlɔŋˌdeɪ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngày dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that requires a long period of light, exceeding a specific critical length, to induce flowering.

Vietnamese Meaning

Một loại cây đòi hỏi một thời gian chiếu sáng dài, vượt quá một độ dài tới hạn cụ thể, để kích thích ra hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spinach is a long-day plant, so it typically flowers in the summer."

    "Rau bina là một cây ngày dài, vì vậy nó thường ra hoa vào mùa hè."

  • "Many vegetables, such as lettuce and spinach, are long-day plants."

    "Nhiều loại rau, chẳng hạn như rau diếp và rau bina, là cây ngày dài."

  • "The flowering of long-day plants is controlled by the phytochrome system."

    "Sự ra hoa của cây ngày dài được kiểm soát bởi hệ thống phytochrome."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photoperiod Quang chu kỳ (khoảng thời gian chiếu sáng hàng ngày)
Adjective photoperiodic Liên quan đến quang chu kỳ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Nguồn gốc của 'long-day plant'

Thuật ngữ 'long-day plant' xuất phát từ quan sát khoa học về cách một số loài thực vật ra hoa khi chúng được tiếp xúc với ánh sáng trong một khoảng thời gian dài hơn mỗi ngày. Điều này cho thấy sự kỳ diệu của tự nhiên, nơi ánh sáng đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cây.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ các loài thực vật ra hoa khi thời gian chiếu sáng trong ngày dài hơn một ngưỡng nhất định. Ngược lại với 'short-day plant' (cây ngày ngắn), ra hoa khi thời gian chiếu sáng ngắn hơn một ngưỡng nhất định, và 'day-neutral plant' (cây trung tính) không bị ảnh hưởng bởi độ dài ngày.

Prepositions

in under

Ví dụ: 'Long-day plants flower *in* the summer.' (Cây ngày dài ra hoa vào mùa hè). 'The effects *under* long day conditions.' (Các ảnh hưởng dưới điều kiện ngày dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-day plant
  • Certain certain long-day plants
    (một số cây ngày dài nhất định)
  • Specific specific long-day plants
    (các loại cây ngày dài cụ thể)
Verb + long-day plant
  • Grow grow long-day plants
    (trồng cây ngày dài)
  • Study study long-day plants
    (nghiên cứu cây ngày dài)

Idioms

  • In the long day

    Về lâu dài, theo thời gian.

    "In the long day, the patient recovered completely."

    (Về lâu dài, bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-day plant

danh từ
Lật mặt

Một loại cây đòi hỏi một thời gian chiếu sáng dài, vượt quá một độ dài tới hạn cụ thể, để kích thích ra hoa.

"Spinach is a long-day plant, so it typically flowers in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-day plant".

Ảnh hưởng của ánh sáng đối với nông nghiệp

Hiểu biết về cây ngày dài và cây ngày ngắn rất quan trọng trong nông nghiệp. Nông dân có thể điều chỉnh thời gian trồng trọt và điều kiện ánh sáng để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Ví dụ, họ có thể sử dụng đèn nhân tạo để kéo dài 'ngày' cho cây ngày dài.