(Top Banner Ad)
short-day plant
B2
Danh từ B2 Thực vật học

short-day plant

UK: /ˈʃɔːtˌdeɪ plɑːnt/ • US: /ˈʃɔːrtˌdeɪ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngày ngắn thực vật ngày ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that requires a relatively short period of light and a relatively long period of darkness to initiate flower formation.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật đòi hỏi thời gian chiếu sáng tương đối ngắn và thời gian tối tương đối dài để bắt đầu quá trình hình thành hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chrysanthemums are classic examples of short-day plants."

    "Hoa cúc là những ví dụ điển hình của cây ngày ngắn."

  • "Many varieties of soybeans are short-day plants."

    "Nhiều giống đậu nành là cây ngày ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short-day (thuộc) ngày ngắn (mô tả đặc tính của cây)
N long-day plant cây ngày dài (loài cây ra hoa khi ngày dài)
N day-neutral plant cây trung tính với độ dài ngày (loài cây ra hoa không phụ thuộc độ dài ngày)
N photoperiodism quang chu kỳ (hiện tượng thực vật phản ứng với độ dài ngày/đêm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
short (sceort)
Old English
day (dæg)
Latin
plant (planta)
Old French
plant (plante)
English (Modern botanical term)
short-day plant

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ 'cây ngày ngắn' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau những nghiên cứu của W.W. Garner và H.A. Allard vào năm 1920 về hiện tượng quang chu kỳ (photoperiodism). Họ phát hiện ra rằng một số loài cây chỉ ra hoa khi thời gian ban ngày ngắn hơn một ngưỡng nhất định (hoặc thời gian ban đêm dài hơn liên tục). Đây là một khái niệm quan trọng trong sinh học thực vật và nông nghiệp, mô tả cách ánh sáng và bóng tối ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng của cây.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một đặc tính sinh học của thực vật, liên quan đến quang chu kỳ (photoperiodism). Các loài cây này thường ra hoa vào mùa thu hoặc mùa đông khi ngày ngắn lại. Cần phân biệt với 'long-day plant' (cây ngày dài) và 'day-neutral plant' (cây trung tính). Cây ngày ngắn thực tế phản ứng với độ dài của bóng tối (đêm) chứ không phải độ dài của ngày.

Prepositions

of

The phrase 'a short-day plant of...' can be used to specify the family, genus or species of the plant, or the region it's found in.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + short-day plant
  • grow grow short-day plants
    (trồng cây ngày ngắn)
  • force force short-day plants (to flower)
    (ép cây ngày ngắn ra hoa (bằng cách điều khiển ánh sáng))
  • cultivate cultivate short-day plants
    (canh tác/trồng trọt cây ngày ngắn)
Adjectives + short-day plant
  • typical typical short-day plant
    (cây ngày ngắn điển hình)
  • certain certain short-day plants
    (một số cây ngày ngắn nhất định)
  • many many short-day plants
    (nhiều cây ngày ngắn)
Nouns/Phrases + short-day plant
  • flowering of flowering of short-day plants
    (sự ra hoa của cây ngày ngắn)
  • examples of examples of short-day plants
    (các ví dụ về cây ngày ngắn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-day plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật đòi hỏi thời gian chiếu sáng tương đối ngắn và thời gian tối tương đối dài để bắt đầu quá trình hình thành hoa.

"Chrysanthemums are classic examples of short-day plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This short-day plant needs specific light conditions to bloom.
Cây ngày ngắn này cần điều kiện ánh sáng đặc biệt để nở hoa.
Phủ định
That short-day plant isn't thriving because it's getting too much sunlight.
Cây ngày ngắn đó không phát triển mạnh vì nó nhận quá nhiều ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Does this short-day plant require a period of darkness longer than 12 hours?
Cây ngày ngắn này có yêu cầu thời gian tối dài hơn 12 tiếng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chrysanthemum is a short-day plant.
Hoa cúc là một loại cây ngày ngắn.
Phủ định
That plant is not a short-day plant.
Cây đó không phải là cây ngày ngắn.
Nghi vấn
Is spinach a short-day plant?
Rau bina có phải là một loại cây ngày ngắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-day plant".

Ứng dụng trong Nông nghiệp và Làm vườn

Hiểu biết về cây ngày ngắn có ý nghĩa lớn trong nông nghiệp và làm vườn hiện đại. Nông dân và người làm vườn có thể điều khiển thời gian ra hoa của các loài cây này bằng cách thay đổi độ dài ngày/đêm nhân tạo (ví dụ: dùng đèn để kéo dài ngày giả tạo hoặc dùng bạt che tối để rút ngắn ngày). Điều này cho phép sản xuất hoa (như hoa cúc, trạng nguyên) hoặc rau màu trái mùa, đáp ứng nhu cầu thị trường vào những dịp đặc biệt như lễ tết hoặc Giáng sinh, tối ưu hóa lợi nhuận.

Ví dụ phổ biến

Một số cây ngày ngắn phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong đời sống bao gồm hoa cúc (chrysanthemum), trạng nguyên (poinsettia - đặc biệt được trồng cho mùa Giáng sinh), cà phê (coffee), đậu nành (soybean), dâu tây (strawberry) và lúa (rice). Việc nhận biết chúng giúp người trồng áp dụng đúng kỹ thuật để cây phát triển và ra hoa/đậu quả theo mong muốn, phục vụ mục đích kinh tế hoặc trang trí.