short-day plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant that requires a relatively short period of light and a relatively long period of darkness to initiate flower formation.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật đòi hỏi thời gian chiếu sáng tương đối ngắn và thời gian tối tương đối dài để bắt đầu quá trình hình thành hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chrysanthemums are classic examples of short-day plants."
"Hoa cúc là những ví dụ điển hình của cây ngày ngắn."
-
"Many varieties of soybeans are short-day plants."
"Nhiều giống đậu nành là cây ngày ngắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | short-day | (thuộc) ngày ngắn (mô tả đặc tính của cây) |
| N | long-day plant | cây ngày dài (loài cây ra hoa khi ngày dài) |
| N | day-neutral plant | cây trung tính với độ dài ngày (loài cây ra hoa không phụ thuộc độ dài ngày) |
| N | photoperiodism | quang chu kỳ (hiện tượng thực vật phản ứng với độ dài ngày/đêm) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một đặc tính sinh học của thực vật, liên quan đến quang chu kỳ (photoperiodism). Các loài cây này thường ra hoa vào mùa thu hoặc mùa đông khi ngày ngắn lại. Cần phân biệt với 'long-day plant' (cây ngày dài) và 'day-neutral plant' (cây trung tính). Cây ngày ngắn thực tế phản ứng với độ dài của bóng tối (đêm) chứ không phải độ dài của ngày.
Prepositions
The phrase 'a short-day plant of...' can be used to specify the family, genus or species of the plant, or the region it's found in.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow short-day plants (trồng cây ngày ngắn)
-
force force short-day plants (to flower) (ép cây ngày ngắn ra hoa (bằng cách điều khiển ánh sáng))
-
cultivate cultivate short-day plants (canh tác/trồng trọt cây ngày ngắn)
-
typical typical short-day plant (cây ngày ngắn điển hình)
-
certain certain short-day plants (một số cây ngày ngắn nhất định)
-
many many short-day plants (nhiều cây ngày ngắn)
-
flowering of flowering of short-day plants (sự ra hoa của cây ngày ngắn)
-
examples of examples of short-day plants (các ví dụ về cây ngày ngắn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-day plant
Danh từMột loài thực vật đòi hỏi thời gian chiếu sáng tương đối ngắn và thời gian tối tương đối dài để bắt đầu quá trình hình thành hoa.
"Chrysanthemums are classic examples of short-day plants."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This short-day plant needs specific light conditions to bloom. |
Cây ngày ngắn này cần điều kiện ánh sáng đặc biệt để nở hoa. |
| Phủ định | That short-day plant isn't thriving because it's getting too much sunlight. |
Cây ngày ngắn đó không phát triển mạnh vì nó nhận quá nhiều ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Does this short-day plant require a period of darkness longer than 12 hours? |
Cây ngày ngắn này có yêu cầu thời gian tối dài hơn 12 tiếng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chrysanthemum is a short-day plant. |
Hoa cúc là một loại cây ngày ngắn. |
| Phủ định | That plant is not a short-day plant. |
Cây đó không phải là cây ngày ngắn. |
| Nghi vấn | Is spinach a short-day plant? |
Rau bina có phải là một loại cây ngày ngắn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-day plant".
