(Top Banner Ad)
dbms
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dbms

UK: /ˈdiːˌbiːˌɛmˈɛs/ • US: /ˈdiːˌbiːˌɛmˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Database Management System.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "MySQL is a popular open-source DBMS."

    "MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến."

  • "Choosing the right DBMS is crucial for application performance."

    "Việc chọn đúng DBMS là rất quan trọng đối với hiệu suất ứng dụng."

  • "The DBMS handles data security and integrity."

    "DBMS xử lý tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Database Cơ sở dữ liệu
Noun Data Dữ liệu
Noun System Hệ thống
Noun Database Administrator (DBA) Người quản trị cơ sở dữ liệu
Noun Relational DBMS (RDBMS) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Acronym)
DBMS (Database Management System)

Sự ra đời của một từ viết tắt

DBMS là viết tắt của cụm từ tiếng Anh 'Database Management System'. Thuật ngữ này ra đời vào những năm 1960 cùng với sự phát triển của các hệ thống máy tính sơ khai. Khi các tổ chức bắt đầu cần lưu trữ và xử lý lượng dữ liệu khổng lồ, họ cần một 'hệ thống' để 'quản lý' các 'cơ sở dữ liệu' này một cách hiệu quả. Do đó, thuật ngữ DBMS đã được tạo ra để mô tả loại phần mềm chuyên dụng này.

Usage Note

DBMS là phần mềm cho phép người dùng định nghĩa, tạo, duy trì và kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu. Nó quản lý cấu trúc dữ liệu, thực thi các quy tắc, kiểm soát truy cập, sao lưu và phục hồi dữ liệu, và cung cấp giao diện để người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu. Nó là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển phần mềm, quản lý dữ liệu và công nghệ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dbms
  • relational dbms
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (loại phổ biến nhất, tổ chức dữ liệu theo bảng))
  • open-source dbms
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở (ví dụ: MySQL, PostgreSQL))
  • commercial dbms
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu thương mại (ví dụ: Oracle, SQL Server))
  • distributed dbms
    (hệ quản trị cơ sở dữ liệu phân tán (dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính))
Verb + dbms
  • choose a dbms
    (lựa chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • install a dbms
    (cài đặt một hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • configure the dbms
    (cấu hình hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • query the dbms
    (truy vấn hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
Noun + dbms
  • dbms software
    (phần mềm hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • dbms architecture
    (kiến trúc của hệ quản trị cơ sở dữ liệu)
  • dbms vendor
    (nhà cung cấp hệ quản trị cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Rác vào, rác ra. Một nguyên tắc trong ngành máy tính: nếu bạn nhập dữ liệu đầu vào kém chất lượng cho một hệ thống (như DBMS), kết quả đầu ra cũng sẽ kém chất lượng.

    "You must validate user input carefully. For any DBMS, it's a case of garbage in, garbage out."

    (Bạn phải xác thực dữ liệu người dùng nhập vào một cách cẩn thận. Đối với bất kỳ DBMS nào, nó đều tuân theo nguyên tắc 'rác vào, rác ra'.)

  • The brains of the operation

    Bộ não của hoạt động. Cụm từ này dùng để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất của một hệ thống. DBMS thường được ví như 'bộ não' của một ứng dụng phần mềm vì nó xử lý tất cả dữ liệu.

    "In our web application, the user interface is just the face; the DBMS is the real brains of the operation."

    (Trong ứng dụng web của chúng tôi, giao diện người dùng chỉ là bề mặt; DBMS mới thực sự là bộ não của toàn bộ hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dbms

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

"MySQL is a popular open-source DBMS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the DBMS, its structure, and its limitations, the software engineer designed an efficient database.
Biết về DBMS, cấu trúc và các hạn chế của nó, kỹ sư phần mềm đã thiết kế một cơ sở dữ liệu hiệu quả.
Phủ định
Without a proper DBMS, data management is disorganized, inefficient, and prone to errors.
Nếu không có một DBMS phù hợp, việc quản lý dữ liệu sẽ trở nên thiếu tổ chức, kém hiệu quả và dễ xảy ra lỗi.
Nghi vấn
Considering the sensitive information involved, should we choose Oracle, MySQL, or another DBMS?
Xem xét thông tin nhạy cảm liên quan, chúng ta nên chọn Oracle, MySQL hay một DBMS khác?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen a different DBMS for this project; the current one is too slow.
Tôi ước tôi đã chọn một DBMS khác cho dự án này; cái hiện tại quá chậm.
Phủ định
If only our company hadn't decided to use that outdated DBMS; it's causing so many problems.
Giá mà công ty chúng tôi đã không quyết định sử dụng DBMS lỗi thời đó; nó gây ra quá nhiều vấn đề.
Nghi vấn
If only the IT department would upgrade our DBMS, would it solve our current data management issues?
Giá mà bộ phận IT nâng cấp DBMS của chúng ta, liệu nó có giải quyết được các vấn đề quản lý dữ liệu hiện tại của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dbms".

Xương sống của thế giới số

Hầu hết mọi dịch vụ trực tuyến bạn sử dụng ngày nay, từ mạng xã hội (Facebook, TikTok), thương mại điện tử (Shopee, Amazon) đến ngân hàng trực tuyến, đều hoạt động dựa trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) mạnh mẽ. Chúng là công nghệ nền tảng, hoạt động âm thầm nhưng không thể thiếu, giúp lưu trữ và quản lý hàng tỷ gigabyte dữ liệu của người dùng trên toàn thế giới.

Cuộc chiến giữa Mã nguồn mở và Thương mại

Trong thế giới công nghệ, có một sự phân chia văn hóa và kinh doanh rõ rệt trong lĩnh vực DBMS. Một bên là các 'gã khổng lồ' thương mại như Oracle, Microsoft với các sản phẩm đắt tiền. Bên còn lại là phong trào mã nguồn mở với các hệ thống miễn phí và mạnh mẽ như MySQL, PostgreSQL. Sự trỗi dậy của mã nguồn mở đã dân chủ hóa công nghệ, cho phép các công ty nhỏ và lập trình viên cá nhân xây dựng các ứng dụng phức tạp mà không tốn chi phí bản quyền khổng lồ.