(Top Banner Ad)
sql
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

sql

UK: /ˌɛsˌkjuːˈɛl/ • US: /ˌɛsˌkjuːˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Structured Query Language: a standardized query language for requesting information from a database.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc: một ngôn ngữ truy vấn tiêu chuẩn để yêu cầu thông tin từ cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developers use SQL to manage and retrieve data from databases."

    "Các nhà phát triển sử dụng SQL để quản lý và truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu."

  • "Learning SQL is essential for anyone working with databases."

    "Học SQL là điều cần thiết cho bất kỳ ai làm việc với cơ sở dữ liệu."

  • "The SQL query returned the desired results."

    "Truy vấn SQL đã trả về các kết quả mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SQL statement Câu lệnh SQL (một dòng lệnh hoặc một khối lệnh trong SQL)
Noun SQL query Truy vấn SQL (một yêu cầu lấy hoặc thao tác dữ liệu)
Noun SQL database Cơ sở dữ liệu SQL (một hệ thống lưu trữ dữ liệu được quản lý bằng SQL)
Noun SQL server Máy chủ SQL (một phần mềm hoặc hệ thống máy tính chạy các dịch vụ cơ sở dữ liệu SQL)
Noun SQL developer Lập trình viên SQL (người chuyên viết và quản lý mã SQL)
Noun SQL programming Lập trình SQL (hành động hoặc lĩnh vực viết mã bằng ngôn ngữ SQL)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Structured English Query Language (SEQUEL)
English
Structured Query Language (SQL)

SQL Ra Đời Từ Đâu?

Vào đầu những năm 1970, các nhà nghiên cứu tại IBM, Donald D. Chamberlin và Raymond F. Boyce, đã phát triển một ngôn ngữ truy vấn ban đầu gọi là SEQUEL (Structured English Query Language) để thao tác dữ liệu trong hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu System R của họ. Sau đó, tên này được rút gọn thành SQL (Structured Query Language) do vấn đề nhãn hiệu. SQL nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn công nghiệp và là ngôn ngữ không thể thiếu trong việc quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ cho đến ngày nay.

Usage Note

SQL là ngôn ngữ tiêu chuẩn để giao tiếp với hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) như MySQL, PostgreSQL, Oracle, và Microsoft SQL Server. Nó cho phép người dùng thực hiện các thao tác như truy vấn, thêm, sửa, xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Cần phân biệt SQL là ngôn ngữ, còn các RDBMS là các hệ thống sử dụng ngôn ngữ này.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in' thường để chỉ việc sử dụng SQL *trong* một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'using SQL in data analysis'. 'With' thường đi kèm với các động từ chỉ thao tác, ví dụ: 'interact with the database with SQL'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SQL
  • write write SQL
    (viết SQL (viết các câu lệnh SQL))
  • learn learn SQL
    (học SQL (học cách sử dụng ngôn ngữ SQL))
  • use use SQL
    (sử dụng SQL (áp dụng SQL trong công việc))
  • execute execute SQL
    (thực thi SQL (chạy một câu lệnh hoặc truy vấn SQL))
  • optimize optimize SQL
    (tối ưu hóa SQL (cải thiện hiệu suất của các truy vấn SQL))
Adjective + SQL
  • basic basic SQL
    (SQL cơ bản (những kiến thức hoặc câu lệnh SQL nền tảng))
  • complex complex SQL
    (SQL phức tạp (những câu lệnh hoặc truy vấn SQL khó, có nhiều logic))
  • standard standard SQL
    (SQL tiêu chuẩn (phiên bản SQL tuân thủ các chuẩn quốc tế))
  • efficient efficient SQL
    (SQL hiệu quả (các truy vấn SQL được tối ưu để chạy nhanh và tốn ít tài nguyên))
SQL + Noun
  • SQL SQL query
    (truy vấn SQL (một yêu cầu dữ liệu sử dụng SQL))
  • SQL SQL database
    (cơ sở dữ liệu SQL (hệ thống dữ liệu dựa trên SQL))
  • SQL SQL syntax
    (cú pháp SQL (các quy tắc viết câu lệnh SQL))
  • SQL SQL developer
    (nhà phát triển SQL (người tạo và quản lý hệ thống SQL))

Idioms

  • SQL Injection

    Kỹ thuật tấn công bảo mật mà kẻ xấu chèn các mã SQL độc hại vào các trường nhập liệu để truy cập hoặc thao túng cơ sở dữ liệu.

    "Many websites are vulnerable to SQL Injection attacks if not properly secured."

    (Nhiều trang web dễ bị tấn công SQL Injection nếu không được bảo mật đúng cách.)

  • NoSQL

    (Not only SQL) Một loại cơ sở dữ liệu phi quan hệ, được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc mà các cơ sở dữ liệu SQL truyền thống có thể gặp khó khăn.

    "For handling massive amounts of unstructured data, some companies prefer NoSQL databases over traditional SQL ones."

    (Để xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc, một số công ty ưa chuộng cơ sở dữ liệu NoSQL hơn các loại SQL truyền thống.)

  • SQL Join

    Một thao tác trong SQL được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung giữa chúng.

    "To retrieve customer information along with their orders, you would typically use an SQL Join."

    (Để truy xuất thông tin khách hàng cùng với các đơn hàng của họ, bạn thường sẽ sử dụng một phép nối SQL.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sql

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc: một ngôn ngữ truy vấn tiêu chuẩn để yêu cầu thông tin từ cơ sở dữ liệu.

"Developers use SQL to manage and retrieve data from databases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used SQL to retrieve the customer data.
Họ đã sử dụng SQL để truy xuất dữ liệu khách hàng.
Phủ định
He doesn't know SQL, so he can't update the database.
Anh ấy không biết SQL, vì vậy anh ấy không thể cập nhật cơ sở dữ liệu.
Nghi vấn
What database language did she use: SQL or NoSQL?
Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ cơ sở dữ liệu nào: SQL hay NoSQL?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is proficient in SQL.
Anh ấy thành thạo SQL.
Phủ định
Is she not using SQL to query the database?
Cô ấy không sử dụng SQL để truy vấn cơ sở dữ liệu sao?
Nghi vấn
Can you write an SQL query to retrieve the data?
Bạn có thể viết một truy vấn SQL để lấy dữ liệu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer used SQL to retrieve data from the database yesterday.
Lập trình viên đã sử dụng SQL để truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't know SQL, so she couldn't update the database last week.
Cô ấy không biết SQL, vì vậy cô ấy không thể cập nhật cơ sở dữ liệu vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they use SQL to create the new table?
Họ đã sử dụng SQL để tạo bảng mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sql".

Ngôn ngữ của Dữ liệu trong Kỷ nguyên Số

SQL là xương sống của hầu hết các ứng dụng và hệ thống trực tuyến hiện đại. Từ ngân hàng, thương mại điện tử, mạng xã hội đến y tế, mọi dữ liệu quan trọng đều được lưu trữ và truy xuất thông qua SQL. Nó đóng vai trò nền tảng trong việc quản lý thông tin, cho phép các doanh nghiệp và tổ chức đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, và là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ thông tin.

SQL và 'Big Data'

Trong bối cảnh 'Big Data' (Dữ liệu lớn) bùng nổ, SQL vẫn giữ vững vai trò quan trọng của mình. Mặc dù các công nghệ NoSQL đã xuất hiện để giải quyết các loại dữ liệu phi cấu trúc, SQL vẫn là lựa chọn hàng đầu cho dữ liệu có cấu trúc và các hệ thống OLTP (Online Transaction Processing). Khả năng truy vấn mạnh mẽ, tính toàn vẹn dữ liệu và cộng đồng hỗ trợ lớn khiến SQL tiếp tục là một công cụ không thể thiếu trong thế giới dữ liệu.