(Top Banner Ad)
de novo
C1
Tính từ, Trạng từ C1 Sinh học, Y học, Hóa học, Luật

de novo

UK: /diː ˈnəʊvəʊ/ • US: /diː ˈnoʊvoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

từ đầu mới làm lại từ đầu xét xử lại từ đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From the beginning; anew; afresh. Denoting something newly arising or developing.

Vietnamese Meaning

Từ đầu; mới; làm lại từ đầu. Biểu thị một cái gì đó mới phát sinh hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme was synthesized de novo in the cell."

    "Enzyme được tổng hợp de novo trong tế bào."

  • "The protein was synthesized de novo after the cell was stimulated."

    "Protein được tổng hợp de novo sau khi tế bào được kích thích."

  • "The judge ordered a de novo hearing of the case."

    "Thẩm phán đã ra lệnh xét xử lại vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective novel mới lạ, độc đáo (từ Latin 'novus')
Noun novice người mới học, người chưa có kinh nghiệm (từ Latin 'novus')
Verb innovate đổi mới, sáng tạo (từ Latin 'innovare' - làm mới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Hóa học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de novo

Nguồn gốc từ Latin

Cụm từ 'de novo' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'từ cái mới' hoặc 'một lần nữa'. Trong tiếng Latin, 'de' có nghĩa là 'từ' hoặc 'về', còn 'novo' là thể cách số ít của tính từ 'novus', có nghĩa là 'mới'. Vì vậy, khi ghép lại, nó mang ý nghĩa là bắt đầu lại từ điểm khởi đầu, không dựa vào bất kỳ thứ gì đã có trước đó.

Usage Note

Cụm từ 'de novo' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học, y học và hóa học, để mô tả một quá trình hoặc một thực thể mới hình thành mà không kế thừa hoặc dựa trên cái gì đó đã tồn tại trước đó. Ví dụ, trong sinh học, 'de novo mutation' chỉ đột biến gen mới xuất hiện ở một cá thể, không có ở bố mẹ. Trong luật, 'de novo review' chỉ một phiên tòa phúc thẩm mà tòa án xem xét lại vụ án hoàn toàn mới, không bị ràng buộc bởi quyết định của tòa án cấp dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de novo
  • start start de novo
    (bắt đầu lại từ đầu)
  • create create something de novo
    (tạo ra cái gì đó từ đầu (không dựa vào mẫu có sẵn))
  • synthesize synthesize de novo
    (tổng hợp từ đầu (trong sinh học/hóa học))
  • build build de novo
    (xây dựng lại từ đầu)
  • hear hear a case de novo
    (xử lại một vụ án từ đầu (trong luật pháp))
Adjective/Noun + de novo
  • review de novo review
    (xem xét lại từ đầu (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc khoa học))
  • mutation de novo mutation
    (đột biến mới phát sinh (trong sinh học, không di truyền))
  • synthesis de novo synthesis
    (sự tổng hợp từ đầu (từ các tiền chất đơn giản))

Idioms

  • Trial de novo

    Xét xử lại từ đầu (một phiên tòa mới hoàn toàn)

    "The appellate court ordered a trial de novo because of significant procedural errors in the lower court."

    (Tòa phúc thẩm đã ra lệnh xét xử lại từ đầu vì có những sai sót thủ tục đáng kể ở tòa án cấp dưới.)

  • De novo assembly

    Lắp ráp de novo (trong tin sinh học, lắp ráp bộ gen mà không có bộ gen tham chiếu)

    "Researchers used de novo assembly to reconstruct the genome of the newly discovered species."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng lắp ráp de novo để tái tạo bộ gen của loài mới được phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de novo

Tính từ, Trạng từ
Lật mặt

Từ đầu; mới; làm lại từ đầu. Biểu thị một cái gì đó mới phát sinh hoặc phát triển.

"The enzyme was synthesized de novo in the cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, they would be launching a de novo product now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ đã có thể ra mắt một sản phẩm hoàn toàn mới ngay bây giờ.
Phủ định
If the regulations weren't so strict, they would have created a de novo approach to drug development years ago.
Nếu các quy định không quá chặt chẽ, họ đã có thể tạo ra một phương pháp phát triển thuốc hoàn toàn mới từ nhiều năm trước.
Nghi vấn
If the team had more resources, would they be starting the project de novo now?
Nếu nhóm có nhiều nguồn lực hơn, liệu họ có bắt đầu dự án hoàn toàn mới ngay bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have established a de novo research lab.
Đến năm sau, công ty sẽ thành lập một phòng thí nghiệm nghiên cứu hoàn toàn mới.
Phủ định
By the time the project is completed, they won't have developed a de novo solution.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, họ sẽ không phát triển được một giải pháp hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Will the scientists have created a de novo protein structure by the end of the study?
Liệu các nhà khoa học có tạo ra một cấu trúc protein hoàn toàn mới vào cuối nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de novo".

Trong lĩnh vực pháp luật

Trong luật pháp, 'de novo' là một thuật ngữ quan trọng, thường dùng để chỉ việc một tòa án cấp cao hơn xem xét lại một vụ án mà không bị ràng buộc bởi các phán quyết hoặc bằng chứng từ phiên tòa trước đó. Điều này có nghĩa là tòa án sẽ đánh giá lại toàn bộ vụ án từ đầu, như thể nó đang được xét xử lần đầu, nhằm đảm bảo sự công bằng và khách quan tuyệt đối, đặc biệt khi có sai sót nghiêm trọng ở phiên tòa sơ thẩm.

Trong khoa học và công nghệ

Thuật ngữ 'de novo' cũng rất phổ biến trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học và tin sinh học. Ví dụ, 'de novo synthesis' (tổng hợp de novo) mô tả quá trình tạo ra một hợp chất phức tạp từ các tiền chất đơn giản, không dựa trên các khuôn mẫu hoặc chất trung gian đã có sẵn. Tương tự, 'de novo mutation' là một đột biến gen mới xuất hiện lần đầu trong một cá thể, không di truyền từ cha mẹ. Trong tin sinh học, 'de novo assembly' là việc lắp ráp bộ gen mà không có bộ gen tham chiếu từ trước.