dealings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Business or other relations; transactions.
Vietnamese Meaning
Các mối quan hệ kinh doanh hoặc các mối quan hệ khác; các giao dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their dealings with the supplier were always fair and transparent."
"Các giao dịch của họ với nhà cung cấp luôn công bằng và minh bạch."
-
"The company's dealings were investigated by the authorities."
"Các giao dịch của công ty đã bị điều tra bởi chính quyền."
-
"Honest dealings are essential for building trust."
"Các giao dịch trung thực là điều cần thiết để xây dựng lòng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deal | Giao dịch, giải quyết, phân phát |
| Noun | deal | Thỏa thuận, giao dịch; số lượng (lớn) |
| Noun | dealer | Người buôn bán, đại lý |
| Noun | dealership | Đại lý, cửa hàng kinh doanh sản phẩm nào đó |
| Noun | dealing | Hành vi giao dịch, buôn bán (ít dùng ở số ít, thường dùng dạng số nhiều 'dealings') |
| Adjective | dealt | Đã được giải quyết, phân phát (dạng quá khứ phân từ của 'deal') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dealings' thường được dùng ở dạng số nhiều, ám chỉ một loạt các tương tác, giao dịch hoặc mối quan hệ, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc các vấn đề xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất tương tác và qua lại giữa các bên liên quan. Khác với 'transactions' chỉ tập trung vào các giao dịch cụ thể, 'dealings' bao hàm cả quá trình và bối cảnh rộng lớn hơn của các mối quan hệ.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'dealings' chỉ mối quan hệ hoặc giao dịch với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'Our dealings with that company have been very positive.' (Các giao dịch của chúng tôi với công ty đó rất tích cực.). Khi đi với 'in', 'dealings' chỉ lĩnh vực hoặc loại giao dịch. Ví dụ: 'He has experience in international dealings.' (Anh ấy có kinh nghiệm trong các giao dịch quốc tế). Khi đi với 'between', 'dealings' chỉ mối quan hệ hoặc giao dịch giữa nhiều bên. Ví dụ: 'Dealings between the two countries have improved recently.' (Các mối quan hệ giữa hai quốc gia đã được cải thiện gần đây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
business business dealings (Các giao dịch kinh doanh)
-
financial financial dealings (Các giao dịch tài chính)
-
illicit illicit dealings (Các giao dịch bất hợp pháp)
-
shady shady dealings (Các giao dịch mờ ám, đáng ngờ)
-
fair fair dealings (Các giao dịch công bằng, trung thực)
-
honest honest dealings (Các giao dịch chân thật, thẳng thắn)
-
diplomatic diplomatic dealings (Các giao thiệp ngoại giao)
-
secret secret dealings (Các giao dịch bí mật)
-
have have dealings with (Có giao thiệp/quan hệ với)
-
engage in engage in dealings (Tham gia vào các giao dịch)
-
conduct conduct dealings (Thực hiện/tiến hành các giao dịch)
-
break off break off dealings (Cắt đứt giao thiệp/quan hệ)
-
in in dealings with someone (Trong các giao dịch/mối quan hệ với ai đó)
Idioms
-
have no dealings with someone
Không có bất kỳ giao thiệp, quan hệ hay làm ăn gì với ai đó (thường mang ý phủ định, tránh xa vì lý do tiêu cực)
"After the scandal, many companies had no dealings with his firm."
(Sau vụ bê bối, nhiều công ty không còn bất kỳ giao thiệp nào với công ty của anh ta nữa.)
-
shady dealings
Các hoạt động, giao dịch mờ ám, không trung thực hoặc bất hợp pháp
"The police are investigating his alleged shady dealings."
(Cảnh sát đang điều tra các giao dịch mờ ám bị cáo buộc của anh ta.)
-
fair dealings
Các giao dịch, hành vi ứng xử công bằng, trung thực và đúng đắn (thường chỉ một nguyên tắc đạo đức trong kinh doanh hoặc xã hội)
"The company prides itself on its reputation for fair dealings with all its clients."
(Công ty tự hào về danh tiếng về các giao dịch công bằng với tất cả khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dealings
Danh từ (số nhiều)Các mối quan hệ kinh doanh hoặc các mối quan hệ khác; các giao dịch.
"Their dealings with the supplier were always fair and transparent."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had been more transparent in its dealings, they would have avoided the scandal. |
Nếu công ty minh bạch hơn trong các giao dịch của mình, họ đã có thể tránh được vụ bê bối. |
| Phủ định | If he hadn't had shady dealings with the competitor, he wouldn't have lost his job. |
Nếu anh ta không có những giao dịch mờ ám với đối thủ cạnh tranh, anh ta đã không mất việc. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have been successful if they had honest dealings with each other? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu họ có những giao dịch trung thực với nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealings".
