(Top Banner Ad)
agreements
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

agreements

UK: /əˈɡriːmənts/ • US: /əˈɡriːmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các thỏa thuận các hiệp định các giao kèo những sự đồng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mutual understanding or arrangement; a contract.

Vietnamese Meaning

Sự thỏa thuận, hiệp định, giao kèo; một hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies signed a trade agreement."

    "Hai công ty đã ký một hiệp định thương mại."

  • "The peace agreements were signed last week."

    "Các hiệp định hòa bình đã được ký kết vào tuần trước."

  • "We need to ensure that all agreements are legally binding."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các thỏa thuận đều có tính ràng buộc pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự thỏa thuận, hợp đồng
Noun (Antonym) disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective agreeable dễ chịu, sẵn sàng đồng ý
Adverb agreeably một cách dễ chịu, một cách tán thành

Synonyms

Antonyms

disagreements (sự bất đồng)disputes (tranh chấp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
gratus
Old French
agréer
Middle English
agreement
Modern English
agreement

Cội nguồn từ sự hài lòng

Từ 'agreement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agréer', có nghĩa là 'làm hài lòng'. Cốt lõi của một thỏa thuận là tìm ra một giải pháp làm hài lòng tất cả các bên liên quan. Vì vậy, khi bạn đạt được một 'agreement', bạn đang tạo ra một điều 'pleasing' (dễ chịu) cho mọi người.

Hậu tố '-ment': Biến hành động thành kết quả

Hậu tố '-ment' trong 'agreement' được thêm vào từ động từ 'agree' (đồng ý). Hậu tố này có nguồn gốc Latin, dùng để chỉ kết quả hoặc sản phẩm của một hành động. Do đó, 'agreement' không chỉ là hành động đồng ý, mà còn là kết quả cụ thể của hành động đó – một văn bản, một lời hứa, một sự thống nhất.

Usage Note

Từ 'agreements' thường được dùng để chỉ các thỏa thuận chính thức, mang tính ràng buộc pháp lý hoặc mang tính chất cam kết cao giữa các bên. Nó khác với 'understanding' (sự hiểu biết) vốn mang tính chất chung chung và không ràng buộc.

Prepositions

on with between

* 'Agreement on': Thỏa thuận về một vấn đề cụ thể (ví dụ: agreement on trade). * 'Agreement with': Thỏa thuận với một người hoặc một nhóm người (ví dụ: agreement with the client). * 'Agreement between': Thỏa thuận giữa các bên (ví dụ: agreement between the two countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreements
  • reach agreements
    (đạt được các thỏa thuận)
  • sign peace agreements
    (ký các hiệp định hòa bình)
  • negotiate trade agreements
    (đàm phán các hiệp định thương mại)
  • honor existing agreements
    (tôn trọng các thỏa thuận hiện có)
  • break agreements
    (phá vỡ các thỏa thuận)
Adjective + agreements
  • binding agreements
    (các thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý)
  • formal agreements
    (các thỏa thuận chính thức)
  • verbal agreements
    (các thỏa thuận miệng)
  • written agreements
    (các thỏa thuận bằng văn bản)
  • mutual agreements
    (các thỏa thuận chung, sự đồng thuận của đôi bên)

Idioms

  • in agreement

    Đồng ý hoặc có cùng quan điểm với ai đó về một vấn đề.

    "We are all in agreement that the project needs more funding."

    (Tất cả chúng tôi đều nhất trí rằng dự án cần thêm kinh phí.)

  • a gentleman's agreement

    Một thỏa thuận không chính thức, dựa trên lòng tin và danh dự thay vì văn bản pháp lý.

    "They had a gentleman's agreement to share the profits, but nothing was written down."

    (Họ đã có một thỏa thuận miệng (quân tử) về việc chia lợi nhuận, nhưng không có gì được ghi lại trên giấy tờ.)

  • to come to an agreement

    Đạt được sự đồng thuận sau một quá trình thảo luận hoặc đàm phán.

    "After hours of negotiation, the two sides finally came to an agreement."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreements

danh từ
Lật mặt

Sự thỏa thuận, hiệp định, giao kèo; một hợp đồng.

"The two companies signed a trade agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the negotiations concluded, both companies moved forward since the agreements were mutually beneficial.
Sau khi các cuộc đàm phán kết thúc, cả hai công ty đã tiến lên vì các thỏa thuận đều có lợi cho cả hai bên.
Phủ định
Although both parties intended to finalize the deal, they couldn't proceed because the agreements weren't clear enough.
Mặc dù cả hai bên đều dự định hoàn tất thỏa thuận, nhưng họ không thể tiến hành vì các thỏa thuận không đủ rõ ràng.
Nghi vấn
Even if the agreements were signed, will the project still be successful if unforeseen circumstances arise?
Ngay cả khi các thỏa thuận đã được ký kết, dự án có thành công hay không nếu có những tình huống bất ngờ xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreements".

Thỏa thuận bằng văn bản và tầm quan trọng của chữ ký

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và pháp lý, một thỏa thuận miệng ('verbal agreement') thường không đủ chắc chắn. Các thỏa thuận quan trọng hầu như luôn được ghi lại bằng văn bản ('written agreement' hoặc 'contract'). Chữ ký của một người được xem là cam kết danh dự và pháp lý, tượng trưng cho câu nói 'my word is my bond' (lời nói của tôi là sự đảm bảo).

Cái bắt tay: Biểu tượng của sự đồng thuận

Mặc dù thỏa thuận bằng văn bản là tiêu chuẩn, cái bắt tay vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đồng ý và kết thúc đàm phán trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự tin tưởng và thiện chí giữa các bên. Một 'handshake deal' (thỏa thuận qua bắt tay) ngụ ý một cam kết dựa trên danh dự, ngay cả trước khi hợp đồng được ký kết.