(Top Banner Ad)
interactions
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học máy tính, Kinh doanh

interactions

UK: /ˌɪntərˈækʃənz/ • US: /ˌɪntərˈækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự tương tác sự giao tiếp sự tác động qua lại mối tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reciprocal actions or effects; communication or direct involvement with someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau; sự giao tiếp hoặc tham gia trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software allows for seamless interactions between different devices."

    "Phần mềm cho phép sự tương tác liền mạch giữa các thiết bị khác nhau."

  • "Positive social interactions are important for child development."

    "Sự tương tác xã hội tích cực rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em."

  • "The interactions between the drug and the body are still being studied."

    "Sự tương tác giữa thuốc và cơ thể vẫn đang được nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact Tương tác, giao tiếp với nhau
Adjective interactive Mang tính tương tác, có thể tương tác qua lại
Noun interactivity Tính tương tác
Noun action Hành động, động tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học máy tính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
actio
English
inter- + action
English
interaction
English
interactions

Nguồn gốc của 'Interactions'

Từ 'interactions' được tạo thành từ tiền tố Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa', 'lẫn nhau') và danh từ 'action' (hành động). Vì vậy, 'interactions' mang ý nghĩa là những hành động xảy ra giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc hệ thống. Nó mô tả sự trao đổi hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Từ 'interactions' thường được sử dụng để mô tả các hành động, quá trình mà hai hoặc nhiều đối tượng (người, vật, hệ thống) tác động, ảnh hưởng lẫn nhau. Nó nhấn mạnh tính chất hai chiều hoặc đa chiều của sự ảnh hưởng. Khác với 'action' (hành động) chỉ một chiều, 'interactions' bao hàm sự đáp trả, qua lại.

Prepositions

with between

'Interactions with' dùng để chỉ sự tương tác với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'interactions with customers'. 'Interactions between' dùng để chỉ sự tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng khác nhau. Ví dụ: 'interactions between students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interactions
  • social social interactions
    (Các tương tác xã hội)
  • meaningful meaningful interactions
    (Các tương tác có ý nghĩa)
  • positive positive interactions
    (Các tương tác tích cực)
  • human human interactions
    (Các tương tác của con người)
  • digital digital interactions
    (Các tương tác kỹ thuật số)
Verb + interactions
  • facilitate facilitate interactions
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho các tương tác)
  • study study interactions
    (Nghiên cứu các tương tác)
  • limit limit interactions
    (Hạn chế các tương tác)
  • promote promote interactions
    (Thúc đẩy các tương tác)
  • observe observe interactions
    (Quan sát các tương tác)
Noun + interactions
  • peer peer interactions
    (Tương tác giữa bạn bè/đồng nghiệp)
  • group group interactions
    (Tương tác nhóm)
  • customer customer interactions
    (Tương tác với khách hàng)

Idioms

  • social interactions

    Giao tiếp xã hội; các hành vi trao đổi trong xã hội

    "Many people find social interactions draining after a long week."

    (Nhiều người cảm thấy mệt mỏi với các tương tác xã hội sau một tuần dài.)

  • face-to-face interactions

    Tương tác trực tiếp, gặp mặt nhau

    "Despite digital tools, face-to-face interactions are still crucial for building strong relationships."

    (Mặc dù có các công cụ kỹ thuật số, tương tác trực tiếp vẫn rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền chặt.)

  • human-computer interactions (HCI)

    Tương tác giữa con người và máy tính (một lĩnh vực nghiên cứu)

    "The field of human-computer interactions focuses on designing user-friendly interfaces."

    (Lĩnh vực tương tác người-máy tính tập trung vào việc thiết kế các giao diện thân thiện với người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interactions

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau; sự giao tiếp hoặc tham gia trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

"The software allows for seamless interactions between different devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we improve our interactions with customers, we will likely see an increase in sales.
Nếu chúng ta cải thiện sự tương tác với khách hàng, chúng ta có thể sẽ thấy sự tăng trưởng trong doanh số.
Phủ định
If the company doesn't foster meaningful interactions between employees, productivity will suffer.
Nếu công ty không khuyến khích sự tương tác có ý nghĩa giữa các nhân viên, năng suất sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will there be more positive outcomes if the interaction between the two teams is more collaborative?
Liệu có nhiều kết quả tích cực hơn nếu sự tương tác giữa hai đội nhóm mang tính hợp tác hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have been increasing interactions with clients for six months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã tăng cường tương tác với khách hàng trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been focusing on interactions with local businesses; they'll be expanding globally.
Đến năm sau, họ sẽ không còn tập trung vào tương tác với các doanh nghiệp địa phương nữa; họ sẽ mở rộng ra toàn cầu.
Nghi vấn
Will the system have been tracking user interactions for a full year by the time we launch the update?
Liệu hệ thống đã theo dõi các tương tác của người dùng trong cả một năm vào thời điểm chúng ta ra mắt bản cập nhật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactions".

Sự thay đổi trong tương tác xã hội

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, hình thức tương tác xã hội đã thay đổi đáng kể. Trước đây, tương tác chủ yếu là trực tiếp (face-to-face). Ngày nay, tương tác kỹ thuật số (digital interactions) qua mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin chiếm phần lớn, dẫn đến những thách thức và cơ hội mới trong việc duy trì các mối quan hệ.

Không gian cá nhân và tương tác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) đóng vai trò quan trọng trong các tương tác. Mọi người thường giữ một khoảng cách nhất định khi nói chuyện. Việc xâm phạm không gian này có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu, điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi mọi người có thể đứng gần nhau hơn.