(Top Banner Ad)
dealmaker
C1
danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh

dealmaker

UK: /ˈdiːlˌmeɪkə/ • US: /ˈdiːlˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo giao dịch người kiến tạo giao dịch người chuyên đàm phán và ký kết hợp đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who arranges or negotiates deals, especially in business.

Vietnamese Meaning

Một người sắp xếp hoặc đàm phán các giao dịch, đặc biệt là trong kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known as a shrewd dealmaker in the corporate world."

    "Ông được biết đến như một người tạo giao dịch sắc sảo trong giới kinh doanh."

  • "She's a skilled dealmaker who can close complex transactions."

    "Cô ấy là một người tạo giao dịch lành nghề, có thể hoàn thành các giao dịch phức tạp."

  • "The company hired a top dealmaker to expand its market share."

    "Công ty đã thuê một người tạo giao dịch hàng đầu để mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch
Verb make a deal Thực hiện một thỏa thuận
Noun deal-making Hoạt động dàn xếp, thương thảo thỏa thuận
Noun maker Người tạo ra, nhà sản xuất (thành tố ghép)
Adjective undeniable Không thể phủ nhận (thường dùng để mô tả kỹ năng của dealmaker)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dǣl (share, portion)
Old English
macian (to make)
Middle English
delen (to divide, to distribute)
English (15th Century)
deal (agreement, transaction)
Modern English (Mid-20th Century)
dealmaker (compound word)

Nguồn gốc Từ ghép

“Dealmaker” là một từ ghép (compound word) tương đối hiện đại, kết hợp danh từ “deal” (thỏa thuận) và “maker” (người tạo ra). Nó miêu tả chính xác vai trò của người này: chuyên gia có kỹ năng tạo ra, dàn xếp, hoặc chốt hạ các thỏa thuận phức tạp, thường liên quan đến tài chính lớn hoặc chính trị.

Usage Note

Từ 'dealmaker' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng đàm phán giỏi, khả năng kết nối các bên và đạt được thỏa thuận có lợi. Nó mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ người có tài trong việc tạo ra cơ hội và hiện thực hóa chúng. So với từ 'negotiator' (người đàm phán), 'dealmaker' mang sắc thái chủ động và sáng tạo hơn, không chỉ đơn thuần là đàm phán mà còn là kiến tạo giao dịch.

Prepositions

with between

Ví dụ: dealmaker with a company (người tạo giao dịch với một công ty), dealmaker between two parties (người tạo giao dịch giữa hai bên). 'With' thường đi kèm với đối tượng mà dealmaker hợp tác. 'Between' dùng khi dealmaker làm trung gian cho các bên khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dealmaker
  • Skilled a skilled dealmaker
    (người dàn xếp có tay nghề/kỹ năng cao)
  • Veteran a veteran dealmaker
    (người dàn xếp kỳ cựu)
  • Powerful the powerful dealmaker
    (người dàn xếp quyền lực)
  • Chief the chief dealmaker
    (người dàn xếp chính/chủ chốt)
Verb + dealmaker
  • Hailed as He was hailed as a brilliant dealmaker.
    (Anh ấy được ca ngợi là một người dàn xếp tài ba.)
  • Hire to hire a dealmaker
    (thuê một người dàn xếp)
  • Rely on They rely on the dealmaker’s expertise.
    (Họ dựa vào chuyên môn của người dàn xếp.)

Idioms

  • A master dealmaker

    Một nhà đàm phán/dàn xếp bậc thầy.

    "The CEO is known throughout the industry as a master dealmaker who can salvage any failed negotiation."

    (Vị CEO đó nổi tiếng trong toàn ngành là một nhà dàn xếp bậc thầy, người có thể cứu vãn bất kỳ cuộc đàm phán thất bại nào.)

  • High-stakes dealmaker

    Người dàn xếp các giao dịch có rủi ro/cổ phần cao.

    "To handle the merger of two giants, you need a high-stakes dealmaker."

    (Để xử lý việc sáp nhập của hai gã khổng lồ, bạn cần một người dàn xếp giao dịch cổ phần cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealmaker

danh từ
Lật mặt

Một người sắp xếp hoặc đàm phán các giao dịch, đặc biệt là trong kinh doanh.

"He is known as a shrewd dealmaker in the corporate world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealmaker".

Vai trò trên Phố Wall (Wall Street)

Trong văn hóa kinh doanh Mỹ, đặc biệt là trong lĩnh vực Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking) và Mua bán & Sáp nhập (M&A), 'dealmaker' là danh hiệu cao quý dành cho những cá nhân có khả năng kết nối các bên, xác định giá trị và chốt hạ các giao dịch lớn trị giá hàng triệu hoặc hàng tỷ đô la. Họ thường được trả lương rất cao vì sự ảnh hưởng của mình.

Dealmaker Chính trị

Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong chính trị để mô tả các nhà lãnh đạo hoặc nhà ngoại giao có khả năng đưa ra các thỏa hiệp khó khăn, hòa giải các phe phái đối lập và tạo ra các đạo luật hoặc hiệp ước quan trọng, vượt qua sự bế tắc chính trị.