(Top Banner Ad)
dealmaking
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh

dealmaking

UK: /ˈdiːlˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈdiːlˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tạo thỏa thuận hoạt động tạo dựng thỏa thuận khả năng tạo thỏa thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of negotiating and concluding deals, especially in business or politics.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động đàm phán và hoàn tất các thỏa thuận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful dealmaking requires strong negotiation skills and a keen understanding of market dynamics."

    "Việc tạo dựng các thỏa thuận thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ và sự hiểu biết sâu sắc về động lực thị trường."

  • "His reputation as a master of dealmaking preceded him."

    "Danh tiếng của ông như một bậc thầy trong việc tạo thỏa thuận đã đi trước ông."

  • "The company's success is largely due to its effective dealmaking capabilities."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào khả năng tạo thỏa thuận hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dealmaker người đàm phán, người dàn xếp thương vụ
Noun deal thỏa thuận, thương vụ
Verb to deal giao dịch, thương lượng, giải quyết
Noun dealer người buôn bán, nhà phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dailaz (part, share)
Old English
dǣl (deal)
Proto-Germanic
*makōną (to make)
Old English
macian (to make)
Modern English
dealmaking (compound word)

Từ 'Phần Chia' đến 'Thương Thuyết'

Từ 'dealmaking' là một từ ghép hiện đại. Gốc 'deal' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một phần, một phần chia'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một 'giao dịch' hoặc 'thỏa thuận' - nơi các bên chia sẻ lợi ích. Gốc 'making' có nghĩa là 'tạo ra'. Khi ghép lại, 'dealmaking' mô tả toàn bộ quá trình tạo ra các thỏa thuận và thương vụ, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc kỹ năng thực hiện thành công các giao dịch. Nhấn mạnh vào sự chủ động, chiến lược và khả năng đạt được thỏa thuận có lợi. Khác với 'negotiation' (đàm phán) là một quá trình chung, 'dealmaking' tập trung vào kết quả cuối cùng là một thỏa thuận đã được ký kết.

Prepositions

in on for

in dealmaking: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: 'in international dealmaking'). on dealmaking: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể của việc tạo thỏa thuận (ví dụ: 'on dealmaking strategies'). for dealmaking: cho mục đích tạo thỏa thuận (ví dụ: 'a strategy for dealmaking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dealmaking
  • shrewd dealmaking
    (sự đàm phán khôn ngoan, sắc sảo)
  • high-stakes dealmaking
    (việc đàm phán có rủi ro cao)
  • corporate dealmaking
    (việc đàm phán, dàn xếp trong doanh nghiệp)
  • political dealmaking
    (sự dàn xếp, thỏa thuận chính trị)
Verb + dealmaking
  • engage in dealmaking
    (tham gia vào việc đàm phán)
  • facilitate dealmaking
    (tạo điều kiện cho việc dàn xếp thương vụ)
  • master the art of dealmaking
    (làm chủ nghệ thuật đàm phán)
Noun + dealmaking
  • the art of dealmaking
    (nghệ thuật đàm phán)
  • a world of dealmaking
    (thế giới của những thương vụ)
  • an era of dealmaking
    (một kỷ nguyên của các thương vụ)

Idioms

  • the art of the deal

    nghệ thuật đàm phán, thương thuyết (thường chỉ kỹ năng đạt được thỏa thuận có lợi)

    "To succeed in this business, you must master the art of the deal."

    (Để thành công trong ngành này, bạn phải làm chủ nghệ thuật đàm phán.)

  • backroom dealmaking

    dàn xếp/thỏa thuận ngầm, không công khai (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The new policy was a result of secretive backroom dealmaking between party leaders."

    (Chính sách mới là kết quả của việc dàn xếp ngầm bí mật giữa các lãnh đạo đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealmaking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động đàm phán và hoàn tất các thỏa thuận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.

"Successful dealmaking requires strong negotiation skills and a keen understanding of market dynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be dealmaking with its competitors throughout the quarter to secure its market share.
Công ty sẽ tiến hành các hoạt động đàm phán và ký kết thỏa thuận với các đối thủ cạnh tranh trong suốt quý để đảm bảo thị phần của mình.
Phủ định
He won't be dealmaking next week because he will be focusing on product development.
Anh ấy sẽ không tham gia vào việc đàm phán thỏa thuận vào tuần tới vì anh ấy sẽ tập trung vào phát triển sản phẩm.
Nghi vấn
Will she be dealmaking with international partners at the conference?
Liệu cô ấy có đang đàm phán thỏa thuận với các đối tác quốc tế tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealmaking".

Cái Bắt Tay và 'Lời Hứa Quý Ông'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một cái bắt tay từ lâu đã là biểu tượng cho một thỏa thuận ràng buộc, hay còn gọi là 'thỏa thuận của quý ông' (a gentleman's agreement). Mặc dù ngày nay hợp đồng giấy tờ là tiêu chuẩn, cái bắt tay vẫn là một cử chỉ văn hóa quan trọng, thể hiện sự tin tưởng và kết thúc thành công một cuộc đàm phán.

Vận Động Hành Lang trong Chính Trị

Tại các nước như Hoa Kỳ, 'dealmaking' là một phần cốt lõi của chính trị. Các nhóm lợi ích thuê 'nhà vận động hành lang' (lobbyists) để thuyết phục các chính trị gia. Điều này dẫn đến những cuộc 'dàn xếp' phức tạp, nơi các lá phiếu ủng hộ luật này có thể được đổi lấy sự ủng hộ cho một dự án khác. Đây là một khía cạnh quan trọng và gây tranh cãi của nền dân chủ phương Tây.