dealmaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of negotiating and concluding deals, especially in business or politics.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động đàm phán và hoàn tất các thỏa thuận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful dealmaking requires strong negotiation skills and a keen understanding of market dynamics."
"Việc tạo dựng các thỏa thuận thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ và sự hiểu biết sâu sắc về động lực thị trường."
-
"His reputation as a master of dealmaking preceded him."
"Danh tiếng của ông như một bậc thầy trong việc tạo thỏa thuận đã đi trước ông."
-
"The company's success is largely due to its effective dealmaking capabilities."
"Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào khả năng tạo thỏa thuận hiệu quả của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc kỹ năng thực hiện thành công các giao dịch. Nhấn mạnh vào sự chủ động, chiến lược và khả năng đạt được thỏa thuận có lợi. Khác với 'negotiation' (đàm phán) là một quá trình chung, 'dealmaking' tập trung vào kết quả cuối cùng là một thỏa thuận đã được ký kết.
Prepositions
in dealmaking: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh (ví dụ: 'in international dealmaking'). on dealmaking: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về một khía cạnh cụ thể của việc tạo thỏa thuận (ví dụ: 'on dealmaking strategies'). for dealmaking: cho mục đích tạo thỏa thuận (ví dụ: 'a strategy for dealmaking').
Collocations (Từ đi kèm)
-
shrewd dealmaking (sự đàm phán khôn ngoan, sắc sảo)
-
high-stakes dealmaking (việc đàm phán có rủi ro cao)
-
corporate dealmaking (việc đàm phán, dàn xếp trong doanh nghiệp)
-
political dealmaking (sự dàn xếp, thỏa thuận chính trị)
-
engage in dealmaking (tham gia vào việc đàm phán)
-
facilitate dealmaking (tạo điều kiện cho việc dàn xếp thương vụ)
-
master the art of dealmaking (làm chủ nghệ thuật đàm phán)
-
the art of dealmaking (nghệ thuật đàm phán)
-
a world of dealmaking (thế giới của những thương vụ)
-
an era of dealmaking (một kỷ nguyên của các thương vụ)
Idioms
-
the art of the deal
nghệ thuật đàm phán, thương thuyết (thường chỉ kỹ năng đạt được thỏa thuận có lợi)
"To succeed in this business, you must master the art of the deal."
(Để thành công trong ngành này, bạn phải làm chủ nghệ thuật đàm phán.)
-
backroom dealmaking
dàn xếp/thỏa thuận ngầm, không công khai (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The new policy was a result of secretive backroom dealmaking between party leaders."
(Chính sách mới là kết quả của việc dàn xếp ngầm bí mật giữa các lãnh đạo đảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dealmaking
Danh từQuá trình hoặc hoạt động đàm phán và hoàn tất các thỏa thuận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.
"Successful dealmaking requires strong negotiation skills and a keen understanding of market dynamics."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be dealmaking with its competitors throughout the quarter to secure its market share. |
Công ty sẽ tiến hành các hoạt động đàm phán và ký kết thỏa thuận với các đối thủ cạnh tranh trong suốt quý để đảm bảo thị phần của mình. |
| Phủ định | He won't be dealmaking next week because he will be focusing on product development. |
Anh ấy sẽ không tham gia vào việc đàm phán thỏa thuận vào tuần tới vì anh ấy sẽ tập trung vào phát triển sản phẩm. |
| Nghi vấn | Will she be dealmaking with international partners at the conference? |
Liệu cô ấy có đang đàm phán thỏa thuận với các đối tác quốc tế tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealmaking".
