(Top Banner Ad)
debated issue
C1
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) C1 Chính trị, Xã hội

debated issue

UK: /dɪˈbeɪtɪd ˈɪʃuː/ • US: /dɪˈbeɪtɪd ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề gây tranh cãi chủ đề tranh luận vấn đề đang được tranh luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that is subject to argument or discussion; a controversial topic.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đang được tranh luận, bàn cãi; một chủ đề gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a heavily debated issue in many countries."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt ở nhiều quốc gia."

  • "The ethics of artificial intelligence is a widely debated issue."

    "Đạo đức của trí tuệ nhân tạo là một vấn đề được tranh luận rộng rãi."

  • "Healthcare reform remains a debated issue in the United States."

    "Cải cách y tế vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debate tranh luận, bàn cãi
Noun debate cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi
Noun (Person) debater người tranh luận
Adjective debatable còn gây tranh cãi, không chắc chắn

Synonyms

controversial issue (vấn đề gây tranh cãi)disputed matter (vấn đề tranh chấp)

Antonyms

settled issue (vấn đề đã được giải quyết)uncontested point (vấn đề không tranh cãi)

Related Words

policy debate (tranh luận chính sách)public discourse (diễn ngôn công cộng)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere ('to beat')
Old French
debatre ('to fight, contend')
Middle English
debaten
Modern English
debate

Nguồn gốc từ 'Debate'

Từ 'debate' (tranh luận) trong tiếng Anh có gốc từ chữ La-tinh 'battuere' nghĩa là 'đánh đập'. Trong tiếng Pháp cổ, 'debatre' có nghĩa là 'chiến đấu' hoặc 'đánh hạ'. Vì vậy, khi bạn 'debate' một vấn đề, về mặt từ nguyên, bạn đang 'đánh bại' các lập luận của đối phương bằng lý lẽ của mình.

Usage Note

Cụm từ 'debated issue' nhấn mạnh rằng vấn đề được đề cập không phải là một sự thật hiển nhiên hay một điều đã được giải quyết, mà là một chủ đề mà mọi người có quan điểm khác nhau và đang tích cực tranh luận về nó. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc học thuật, nơi có nhiều quan điểm khác nhau về một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + debated issue
  • hotly debated issue
    (vấn đề được tranh cãi nảy lửa)
  • widely debated issue
    (vấn đề được tranh luận rộng rãi)
  • fiercely debated issue
    (vấn đề được tranh cãi gay gắt)
  • highly debated issue
    (vấn đề gây tranh cãi nhiều)
Verb + debated issue
  • address a debated issue
    (giải quyết một vấn đề gây tranh cãi)
  • discuss a debated issue
    (thảo luận một vấn đề gây tranh cãi)
  • resolve a debated issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề gây tranh cãi)
Noun + of a debated issue
  • the heart of a debated issue
    (cốt lõi của một vấn đề gây tranh cãi)
  • the complexity of a debated issue
    (sự phức tạp của một vấn đề gây tranh cãi)

Idioms

  • a bone of contention

    vấn đề gây tranh cãi, nguyên nhân của sự bất hòa (tương tự 'debated issue')

    "The allocation of the budget has become a major bone of contention in the committee."

    (Việc phân bổ ngân sách đã trở thành một vấn đề gây tranh cãi lớn trong ủy ban.)

  • open to debate

    còn phải bàn cãi, chưa ngã ngũ, không chắc chắn

    "Whether this new strategy will be successful is still open to debate."

    (Liệu chiến lược mới này có thành công hay không vẫn là một vấn đề còn phải bàn cãi.)

  • the great debate

    cuộc tranh luận lớn (về một vấn đề quan trọng trong xã hội)

    "The great debate over artificial intelligence and its impact on humanity continues."

    (Cuộc tranh luận lớn về trí tuệ nhân tạo và tác động của nó đối với nhân loại vẫn tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debated issue

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một vấn đề đang được tranh luận, bàn cãi; một chủ đề gây tranh cãi.

"Climate change is a heavily debated issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debated issue".

Vai trò của Tranh luận trong Nền Dân chủ Phương Tây

Ở các nước phương Tây, tranh luận công khai về các vấn đề quan trọng (chính trị, xã hội, đạo đức) được coi là nền tảng của dân chủ. Các cuộc tranh luận này cho phép nhiều quan điểm khác nhau được lắng nghe trước khi các quyết định quan trọng được đưa ra, từ đó hình thành nên nhiều 'debated issues' trong xã hội.

Tự do Ngôn luận và các Vấn đề Nhạy cảm

Nguyên tắc tự do ngôn luận (freedom of speech) được đề cao, cho phép mọi người thảo luận cởi mở ngay cả về những chủ đề gây tranh cãi nhất. Điều này tạo ra một môi trường nơi các 'hotly debated issues', vốn có thể bị coi là cấm kỵ ở các nền văn hóa khác, được mổ xẻ và phân tích công khai.