settled issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An issue that has been resolved or decided, so that there is no further debate or disagreement about it.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề đã được giải quyết hoặc quyết định, do đó không còn tranh luận hoặc bất đồng về nó nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The question of land ownership is now a settled issue."
"Vấn đề sở hữu đất đai hiện nay là một vấn đề đã được giải quyết."
-
"The government considers this matter a settled issue."
"Chính phủ coi vấn đề này là một vấn đề đã được giải quyết."
-
"For me, this is a settled issue, and I don't want to discuss it anymore."
"Đối với tôi, đây là một vấn đề đã được giải quyết và tôi không muốn thảo luận về nó nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp, định cư |
| Noun | settlement | sự dàn xếp, khu định cư, khoản thanh toán |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | unsettled | chưa được giải quyết, không ổn định |
| Adjective | unsettling | gây bất an, đáng lo ngại |
| Noun | issue | vấn đề, số báo, sự phát hành |
| Verb | issue | phát hành, ban hành, đưa ra |
| Noun | issuer | người phát hành, tổ chức phát hành |
| Verb | re-issue | tái phát hành, cấp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'settled issue' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh để chỉ một vấn đề đã được thống nhất và không cần phải xem xét lại. Nó mang ý nghĩa của sự dứt khoát, cuối cùng. Khác với 'unresolved issue' (vấn đề chưa được giải quyết) hoặc 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider it a settled issue (coi đó là một vấn đề đã được giải quyết)
-
treat treat it as a settled issue (xử lý nó như một vấn đề đã được giải quyết)
-
declare declare it a settled issue (tuyên bố đó là một vấn đề đã được giải quyết)
-
largely a largely settled issue (một vấn đề đã phần lớn được giải quyết)
-
long- a long-settled issue (một vấn đề đã được giải quyết từ lâu)
-
truly a truly settled issue (một vấn đề thực sự đã được giải quyết)
-
is a This is a settled issue. (Đây là một vấn đề đã được giải quyết.)
-
not a It's not a settled issue yet. (Đây chưa phải là vấn đề đã được giải quyết.)
Idioms
-
consider it a settled issue
coi đó là một vấn đề đã được giải quyết dứt điểm
"After years of debate, we can finally consider it a settled issue."
(Sau nhiều năm tranh luận, cuối cùng chúng ta có thể coi đó là một vấn đề đã được giải quyết dứt điểm.)
-
it's a settled issue for now
đó là một vấn đề đã được giải quyết tạm thời/hiện tại
"The committee decided it's a settled issue for now, but may revisit it later."
(Ủy ban quyết định đó là một vấn đề đã được giải quyết tạm thời, nhưng có thể xem xét lại sau.)
-
This is a settled issue, plain and simple.
Đây là một vấn đề đã được giải quyết, rõ ràng và đơn giản.
"There's no room for discussion; this is a settled issue, plain and simple."
(Không có chỗ cho thảo luận; đây là một vấn đề đã được giải quyết, rõ ràng và đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled issue
Tính từMột vấn đề đã được giải quyết hoặc quyết định, do đó không còn tranh luận hoặc bất đồng về nó nữa.
"The question of land ownership is now a settled issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled issue".
