(Top Banner Ad)
settled issue
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

settled issue

UK: /ˈsetld ˈɪʃuː/ • US: /ˈsɛtəld ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được giải quyết vấn đề đã ngã ngũ vấn đề đã được thống nhất vấn đề không còn tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that has been resolved or decided, so that there is no further debate or disagreement about it.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đã được giải quyết hoặc quyết định, do đó không còn tranh luận hoặc bất đồng về nó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The question of land ownership is now a settled issue."

    "Vấn đề sở hữu đất đai hiện nay là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "The government considers this matter a settled issue."

    "Chính phủ coi vấn đề này là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "For me, this is a settled issue, and I don't want to discuss it anymore."

    "Đối với tôi, đây là một vấn đề đã được giải quyết và tôi không muốn thảo luận về nó nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp, định cư
Noun settlement sự dàn xếp, khu định cư, khoản thanh toán
Noun settler người định cư
Adjective unsettled chưa được giải quyết, không ổn định
Adjective unsettling gây bất an, đáng lo ngại
Noun issue vấn đề, số báo, sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra
Noun issuer người phát hành, tổ chức phát hành
Verb re-issue tái phát hành, cấp lại

Synonyms

resolved issue (vấn đề đã được giải quyết)decided issue (vấn đề đã được quyết định)concluded issue (vấn đề đã kết thúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satljanan
Old English
setlan
Latin
exitus
Old French
issue
Modern English
settle
Modern English
issue
Modern English
settled issue

Nguồn gốc của 'settled issue'

'Settled issue' là một cụm từ ghép, trong đó 'settled' (đã được giải quyết) bắt nguồn từ động từ 'settle' (ổn định, giải quyết), có gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan' nghĩa là đặt chỗ ngồi, an vị. Từ 'issue' (vấn đề) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'issue', nghĩa là lối ra hay kết quả, mà bản thân nó lại từ tiếng Latinh 'exitus'. Khi kết hợp lại, 'settled issue' mô tả một vấn đề đã được 'đặt yên' hoặc 'tìm được lối ra' cuối cùng, ám chỉ sự việc đã được giải quyết xong, không còn tranh cãi.

Usage Note

Cụm từ 'settled issue' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh để chỉ một vấn đề đã được thống nhất và không cần phải xem xét lại. Nó mang ý nghĩa của sự dứt khoát, cuối cùng. Khác với 'unresolved issue' (vấn đề chưa được giải quyết) hoặc 'controversial issue' (vấn đề gây tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + settled issue
  • consider consider it a settled issue
    (coi đó là một vấn đề đã được giải quyết)
  • treat treat it as a settled issue
    (xử lý nó như một vấn đề đã được giải quyết)
  • declare declare it a settled issue
    (tuyên bố đó là một vấn đề đã được giải quyết)
Adverb + settled issue
  • largely a largely settled issue
    (một vấn đề đã phần lớn được giải quyết)
  • long- a long-settled issue
    (một vấn đề đã được giải quyết từ lâu)
  • truly a truly settled issue
    (một vấn đề thực sự đã được giải quyết)
Common phrases with 'settled issue'
  • is a This is a settled issue.
    (Đây là một vấn đề đã được giải quyết.)
  • not a It's not a settled issue yet.
    (Đây chưa phải là vấn đề đã được giải quyết.)

Idioms

  • consider it a settled issue

    coi đó là một vấn đề đã được giải quyết dứt điểm

    "After years of debate, we can finally consider it a settled issue."

    (Sau nhiều năm tranh luận, cuối cùng chúng ta có thể coi đó là một vấn đề đã được giải quyết dứt điểm.)

  • it's a settled issue for now

    đó là một vấn đề đã được giải quyết tạm thời/hiện tại

    "The committee decided it's a settled issue for now, but may revisit it later."

    (Ủy ban quyết định đó là một vấn đề đã được giải quyết tạm thời, nhưng có thể xem xét lại sau.)

  • This is a settled issue, plain and simple.

    Đây là một vấn đề đã được giải quyết, rõ ràng và đơn giản.

    "There's no room for discussion; this is a settled issue, plain and simple."

    (Không có chỗ cho thảo luận; đây là một vấn đề đã được giải quyết, rõ ràng và đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled issue

Tính từ
Lật mặt

Một vấn đề đã được giải quyết hoặc quyết định, do đó không còn tranh luận hoặc bất đồng về nó nữa.

"The question of land ownership is now a settled issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled issue".

Nguyên tắc Res Judicata trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, một khi tòa án đã ra phán quyết về một vấn đề, nó sẽ trở thành 'res judicata' (nghĩa là 'một vấn đề đã được phán xét'). Đây là nguyên tắc pháp lý ngăn cản các bên liên quan theo đuổi lại một vụ kiện đã được giải quyết. Nguyên tắc này đảm bảo sự dứt khoát và ngăn chặn các vụ kiện không ngừng, tương tự như ý nghĩa của một 'settled issue' (vấn đề đã được giải quyết) trong bối cảnh pháp lý.

Sự đồng thuận khoa học

Trong khoa học, một vấn đề có thể trở thành 'settled issue' khi có bằng chứng áp đảo và sự đồng thuận rộng rãi trong cộng đồng khoa học (ví dụ: biến đổi khí hậu, thuyết tiến hóa). Mặc dù không hoàn toàn bất di bất dịch, những vấn đề đã được giải quyết này tạo thành nền tảng cho nghiên cứu và hiểu biết sâu hơn, biểu thị một trạng thái kiến thức đã được giải quyết.