debater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who debates; someone who argues a position.
Vietnamese Meaning
Người tranh luận; người tranh cãi một quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experienced debater easily won the argument."
"Người tranh luận giàu kinh nghiệm dễ dàng thắng cuộc tranh cãi."
-
"He is a formidable debater."
"Anh ấy là một người tranh luận đáng gờm."
-
"The club trains young debaters."
"Câu lạc bộ đào tạo những người tranh luận trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'debater' dùng để chỉ một người tham gia vào cuộc tranh luận, thường là có tổ chức hoặc chính thức. Nó ngụ ý kỹ năng hùng biện và khả năng bảo vệ quan điểm của mình một cách logic và thuyết phục. Khác với 'arguer', 'debater' thường có sự chuẩn bị và tuân theo các quy tắc tranh luận nhất định.
Prepositions
Ví dụ: 'He is known as a skilled debater' (Anh ấy được biết đến như một người tranh luận giỏi). 'She debated on the topic of climate change' (Cô ấy tranh luận về chủ đề biến đổi khí hậu). 'They are debating about the best solution' (Họ đang tranh luận về giải pháp tốt nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled debater (người tranh luận có kỹ năng)
-
fierce debater (người tranh luận quyết liệt)
-
master debater (bậc thầy tranh luận)
-
expert debater (chuyên gia tranh luận)
-
policy debater (người tranh biện về chính sách)
-
student debater (học sinh/sinh viên tham gia tranh biện)
-
team debater (thành viên đội tranh biện)
-
challenge a debater (thách đấu một người tranh luận)
-
face a debater (đối mặt với một người tranh luận)
-
become a debater (trở thành một người tranh luận)
Idioms
-
a born debater
Người có năng khiếu tranh luận bẩm sinh.
"Even as a child, she would argue every point. She's a born debater."
(Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã tranh luận về mọi vấn đề. Cô ấy đúng là một nhà tranh biện bẩm sinh.)
-
a debater's trick
Một mánh khoé hoặc thủ thuật thường được người tranh luận sử dụng, đôi khi để đánh lạc hướng.
"Changing the subject when you're losing the argument is a classic debater's trick."
(Đổi chủ đề khi bạn đang yếu thế trong cuộc tranh luận là một thủ thuật kinh điển của người tranh biện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debater
Danh từNgười tranh luận; người tranh cãi một quan điểm.
"The experienced debater easily won the argument."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debater".
