(Top Banner Ad)
debossing
B2
Noun B2 In ấn, Thiết kế, Sản xuất

debossing

UK: /dɪˈbɒsɪŋ/ • US: /dɪˈbɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dập chìm khắc chìm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of creating an image or design recessed into a surface, typically paper, leather, or metal.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tạo ra hình ảnh hoặc thiết kế lõm xuống trên một bề mặt, thường là giấy, da hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company logo was debossed on the leather cover of the notebook."

    "Logo của công ty đã được dập chìm trên bìa da của cuốn sổ tay."

  • "The debossed pattern gave the invitation a sophisticated look."

    "Hoa văn dập chìm mang lại cho tấm thiệp một vẻ ngoài tinh tế."

  • "Debossing is often used for branding purposes."

    "Dập chìm thường được sử dụng cho mục đích xây dựng thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deboss Khắc lõm, in chìm, dập chìm.
Noun debosser Người hoặc máy thực hiện kỹ thuật in chìm; dụng cụ in chìm.
Noun debossment Sự in chìm; hình thức dập lõm (ít phổ biến hơn 'debossing').

Synonyms

Antonyms

Related Words

letterpress (in typo)die-cutting (cắt khuôn)

Subject Area

In ấn, Thiết kế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*bottia
Old French
bosse
Middle English
boss
English (20th C.)
Deboss

Nguồn gốc của kỹ thuật nhấn chìm

Từ "debossing" (in chìm) được tạo ra từ việc thêm tiền tố "de-" (nghĩa là loại bỏ, làm ngược lại, hoặc xuống dưới) vào gốc "boss" (nghĩa là phần nổi lên, gồ ghề). Nếu "embossing" (in nổi) là làm cho hoa văn nổi lên trên bề mặt, thì "debossing" là kỹ thuật làm cho hoa văn chìm xuống, tạo độ lõm sâu trên chất liệu. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật tương đối hiện đại, xuất hiện khi ngành in ấn và chế tác da phát triển.

Usage Note

Debossing tạo ra hiệu ứng ngược lại với embossing (dập nổi). Trong khi embossing làm nổi hình ảnh lên trên bề mặt, debossing làm nó chìm xuống. Nó thường được sử dụng để tạo ra một hiệu ứng tinh tế, kín đáo.
Khi sử dụng như một động từ, 'deboss' mô tả hành động tạo ra hiệu ứng dập chìm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất, in ấn hoặc thiết kế.

Prepositions

on into

'Debossing on' đề cập đến việc dập chìm trên bề mặt nào đó. 'Debossing into' đề cập đến độ sâu hoặc vật liệu mà hình ảnh được dập chìm vào. Ví dụ, 'debossing on leather' (dập chìm trên da), 'debossing into the metal' (dập chìm vào kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + debossing (Chất liệu/Hình thức)
  • leather leather debossing
    (Kỹ thuật in chìm trên da (da thuộc).)
  • blind blind debossing
    (In chìm không màu (chỉ tạo độ lõm, không thêm mực hay kim loại).)
  • foil foil debossing
    (In chìm có sử dụng lá kim loại (tạo hiệu ứng màu sắc lấp lánh ở chỗ lõm).)
Verb + debossing (Hành động thực hiện)
  • achieve achieve sharp debossing
    (Đạt được kỹ thuật in chìm sắc nét.)
  • request request personalized debossing
    (Yêu cầu in chìm cá nhân hóa.)
  • require require deep debossing
    (Đòi hỏi kỹ thuật dập chìm sâu.)

Idioms

  • The art of subtle debossing

    Nghệ thuật in chìm tinh tế.

    "The luxury brand is known for the art of subtle debossing on their wallets."

    (Thương hiệu xa xỉ đó nổi tiếng với nghệ thuật in chìm tinh tế trên ví của họ.)

  • Precision debossing technique

    Kỹ thuật in chìm chính xác.

    "We use a laser-guided system for precision debossing."

    (Chúng tôi sử dụng hệ thống dẫn đường bằng laser cho kỹ thuật in chìm chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debossing

Noun
Lật mặt

Một quy trình tạo ra hình ảnh hoặc thiết kế lõm xuống trên một bề mặt, thường là giấy, da hoặc kim loại.

"The company logo was debossed on the leather cover of the notebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should deboss the logo on the leather.
Họ nên dập nổi logo trên da.
Phủ định
You must not deboss the metal without a proper die.
Bạn không được dập nổi kim loại nếu không có khuôn thích hợp.
Nghi vấn
Can we deboss this material effectively?
Chúng ta có thể dập nổi vật liệu này một cách hiệu quả không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be debossing the logo onto the leather wallets next week.
Công ty sẽ dập chìm logo lên ví da vào tuần tới.
Phủ định
They won't be debossing the invitation cards until they receive final approval on the design.
Họ sẽ không dập chìm thiệp mời cho đến khi họ nhận được sự chấp thuận cuối cùng về thiết kế.
Nghi vấn
Will they be debossing the serial numbers on each unit to prevent counterfeiting?
Liệu họ có đang dập chìm số sê-ri trên mỗi sản phẩm để ngăn chặn hàng giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debossing".

Dấu ấn của sự sang trọng và vĩnh cửu

Kỹ thuật in chìm (debossing) được đánh giá cao trong ngành công nghiệp xa xỉ (luxury). Nó thường được sử dụng trên đồ da, bìa sổ tay và danh thiếp cao cấp. Việc tạo ra một vết lõm vĩnh viễn trên vật liệu thể hiện chất lượng thủ công, tạo cảm giác xúc giác cao cấp và không dễ bị phai mờ hay bong tróc như mực in thông thường.

Ứng dụng trong thiết kế tối giản (Minimalism)

Trong các xu hướng thiết kế tối giản, blind debossing (in chìm không màu) rất được ưa chuộng. Nó cho phép thương hiệu thể hiện logo hoặc thông điệp một cách kín đáo, chỉ dựa vào kết cấu và bóng đổ của chất liệu mà không cần thêm màu sắc, tạo ra vẻ ngoài tinh tế, không phô trương.