(Top Banner Ad)
die-cutting
B2
Danh từ B2 Sản xuất, In ấn, Thủ công

die-cutting

UK: /ˈdaɪˌkʌtɪŋ/ • US: /ˈdaɪˌkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dập khuôn cắt bằng khuôn dập gia công khuôn dập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using a die to shear, cut, form, or punch material.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng khuôn dập (die) để cắt, tạo hình hoặc đục lỗ vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Die-cutting is commonly used in the packaging industry to create custom box shapes."

    "Die-cutting thường được sử dụng trong ngành công nghiệp đóng gói để tạo ra các hình dạng hộp tùy chỉnh."

  • "The company uses die-cutting to produce intricate paper designs."

    "Công ty sử dụng die-cutting để sản xuất các thiết kế giấy phức tạp."

  • "Die-cutting is an efficient method for creating identical parts."

    "Die-cutting là một phương pháp hiệu quả để tạo ra các bộ phận giống hệt nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun die khuôn dập, khuôn cắt (dụng cụ)
Verb die-cut cắt bằng khuôn dập
Adjective die-cut được cắt bằng khuôn dập; sản phẩm được cắt bằng khuôn dập
Noun die-cutter người hoặc máy cắt bằng khuôn dập
Noun die-cutting kỹ thuật cắt bằng khuôn dập, sự cắt bằng khuôn dập

Synonyms

Related Words

embossing (dập nổi)kiss-cutting (cắt nửa (chỉ cắt lớp trên))laser cutting (cắt bằng laser)

Subject Area

Sản xuất, In ấn, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
de
English
die
Old English
ceottan
Middle English
cutten
English
cutting
English
die-cutting

Nguồn gốc của 'die-cutting'

Thuật ngữ 'die-cutting' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'die' và 'cutting'. 'Die' ở đây không phải là động từ 'chết', mà là danh từ chỉ một loại khuôn hoặc dao chuyên dụng dùng để tạo hình hoặc cắt vật liệu. Nguồn gốc của từ 'die' này có thể truy ngược về tiếng Latin 'datum' (nghĩa là 'thứ được trao' hoặc 'thứ được ném', liên quan đến xúc xắc và các khuôn mẫu nhỏ), rồi qua tiếng Pháp cổ 'de' (chỉ khuôn, xúc xắc). Còn 'cutting' (cắt) thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceottan'. Vì vậy, 'die-cutting' mô tả một kỹ thuật công nghiệp dùng khuôn cắt chuyên biệt để cắt hoặc tạo hình vật liệu một cách chính xác và lặp lại.

Usage Note

Die-cutting là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để tạo ra các hình dạng chính xác từ các vật liệu khác nhau như giấy, bìa cứng, kim loại, nhựa và vải. Nó khác với các phương pháp cắt khác như cắt laser hoặc cắt bằng dao ở chỗ nó sử dụng một khuôn dập vật lý, cho phép sản xuất hàng loạt các hình dạng giống hệt nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các khuôn dập có thể được tùy chỉnh để tạo ra các thiết kế phức tạp, làm cho die-cutting trở thành một lựa chọn linh hoạt cho nhiều ứng dụng.

Prepositions

for in

Die-cutting *for* a specific purpose (ví dụ: die-cutting for packaging). Die-cutting *in* a particular industry (ví dụ: die-cutting in the automotive industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + die-cutting
  • custom custom die-cutting
    (cắt khuôn theo yêu cầu)
  • rotary rotary die-cutting
    (cắt khuôn xoay)
  • laser laser die-cutting
    (cắt khuôn bằng laser)
  • flatbed flatbed die-cutting
    (cắt khuôn phẳng)
  • precision precision die-cutting
    (cắt khuôn chính xác)
Verb + die-cutting
  • perform perform die-cutting
    (thực hiện việc cắt khuôn)
  • utilize utilize die-cutting
    (sử dụng kỹ thuật cắt khuôn)
  • offer offer die-cutting services
    (cung cấp dịch vụ cắt khuôn)
  • require require die-cutting
    (yêu cầu cắt khuôn)
Noun + die-cutting
  • die-cutting die-cutting machine
    (máy cắt khuôn)
  • die-cutting die-cutting process
    (quy trình cắt khuôn)
  • die-cutting die-cutting services
    (dịch vụ cắt khuôn)
  • die-cutting die-cutting tool
    (dụng cụ cắt khuôn)

Idioms

  • die-cutting machine

    máy cắt khuôn

    "The factory invested in a new die-cutting machine to improve efficiency."

    (Nhà máy đã đầu tư vào một máy cắt khuôn mới để cải thiện hiệu quả.)

  • die-cutting process

    quy trình cắt khuôn

    "Understanding the die-cutting process is crucial for quality control."

    (Việc hiểu rõ quy trình cắt khuôn là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.)

  • die-cutting services

    dịch vụ cắt khuôn

    "Many companies offer custom die-cutting services for packaging."

    (Nhiều công ty cung cấp dịch vụ cắt khuôn tùy chỉnh cho bao bì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

die-cutting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sử dụng khuôn dập (die) để cắt, tạo hình hoặc đục lỗ vật liệu.

"Die-cutting is commonly used in the packaging industry to create custom box shapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's die-cutting machine produced thousands of labels today.
Máy dập khuôn của công ty đã sản xuất hàng ngàn nhãn dán hôm nay.
Phủ định
The customer's die-cutting project wasn't approved due to budget constraints.
Dự án dập khuôn của khách hàng đã không được phê duyệt do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Is the craftsman's die-cutting expertise enough to complete this intricate design?
Liệu kỹ năng dập khuôn của người thợ thủ công có đủ để hoàn thành thiết kế phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "die-cutting".

Trong nghệ thuật và thủ công

Kỹ thuật die-cutting không chỉ được dùng trong công nghiệp mà còn rất phổ biến trong các hoạt động thủ công (DIY) và nghệ thuật. Các máy die-cutting cá nhân cho phép những người yêu thích làm thủ công, làm thiệp, scrapbook tự tạo ra những hình dáng phức tạp, chữ cái hoặc hoa văn trang trí một cách dễ dàng và chính xác, mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn.

Ảnh hưởng đến sản phẩm tiêu dùng

Die-cutting đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhiều sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ hộp đựng thực phẩm, bao bì sản phẩm, nhãn dán, đến các bộ phận của đồ chơi và quần áo. Nhờ die-cutting, các nhà sản xuất có thể tạo ra hàng loạt sản phẩm với hình dạng đồng nhất và chính xác cao, giúp tăng tính thẩm mỹ và chức năng của sản phẩm, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến thị trường tiêu dùng.