(Top Banner Ad)
indent
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin, Soạn thảo văn bản, Đời sống hàng ngày

indent

UK: /ɪnˈdɛnt/ • US: /ɪnˈdɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thụt lề khoảng thụt lề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a line of text further from the margin than the other lines.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một dòng văn bản thụt vào so với lề hơn các dòng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should indent the first line of each paragraph."

    "Bạn nên thụt dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn."

  • "The code is easier to read if you indent properly."

    "Mã dễ đọc hơn nếu bạn thụt lề đúng cách."

  • "Use a consistent indent throughout the document."

    "Sử dụng khoảng thụt lề nhất quán trong toàn bộ tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indent tạo vết lõm; thụt lề (văn bản)
Noun indentation vết lõm, vết khía; sự thụt lề, phần thụt lề
Adjective indented bị lõm, có vết khía; bị thụt lề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Soạn thảo văn bản, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
Old French
endenter
Middle English
endenten
English
indent

Răng và Dấu Ấn

Từ 'indent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dens' (nghĩa là 'răng') qua tiếng Pháp cổ 'endenter' (tạo răng cưa, khía). Ban đầu, nó chỉ việc tạo ra một vết lõm, một vết khía giống như dấu răng trên bề mặt. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc thụt lề văn bản, tạo ra một 'vết lõm' trực quan trên trang giấy.

Usage Note

Trong soạn thảo văn bản và lập trình, 'indent' thường được dùng để làm rõ cấu trúc và tăng tính dễ đọc. Nó có thể chỉ đơn giản là thêm khoảng trắng vào đầu dòng, hoặc sử dụng các ký tự tab. So với 'outdent' (đưa ra ngoài lề), 'indent' là hành động phổ biến hơn nhiều.

Prepositions

with

'Indent with' được sử dụng để chỉ rõ phương tiện hoặc số lượng dùng để thụt lề (ví dụ: indent with tabs, indent with 4 spaces).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indent (Verb)
  • to indent to indent a paragraph
    (thụt lề một đoạn văn)
  • to indent to indent a line
    (thụt lề một dòng)
  • to indent to indent text
    (thụt lề văn bản)
Noun + indent (Noun)
  • paragraph paragraph indent
    (phần lề thụt vào của đoạn văn)
  • first-line first-line indent
    (lề thụt đầu dòng (chỉ dòng đầu tiên))
  • hanging hanging indent
    (lề treo (dòng đầu tiên không thụt, các dòng sau thụt vào))
  • left left indent
    (lề trái (khoảng cách từ lề trái đến văn bản))
Adjective + indent (Noun)
  • slight a slight indent
    (một vết lõm nhẹ)
  • deep a deep indent
    (một vết lõm sâu)

Idioms

  • indent a paragraph

    thụt lề một đoạn văn (như quy tắc viết)

    "Always indent the first line of each new paragraph."

    (Luôn thụt lề dòng đầu tiên của mỗi đoạn văn mới.)

  • hanging indent

    lề treo (kiểu định dạng trong đó dòng đầu tiên của đoạn không thụt, các dòng sau thụt vào)

    "Bibliographies often use a hanging indent."

    (Danh mục tài liệu tham khảo thường sử dụng lề treo.)

  • make an indent (in/on something)

    tạo một vết lõm/khía trên cái gì đó

    "The fall made a small indent on the car door."

    (Cú ngã đã tạo ra một vết lõm nhỏ trên cửa xe ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indent

động từ
Lật mặt

Bắt đầu một dòng văn bản thụt vào so với lề hơn các dòng khác.

"You should indent the first line of each paragraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indent".

Quy tắc Thụt lề trong Học thuật

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc thụt lề (indent) văn bản là một phần quan trọng của các quy tắc định dạng như APA, MLA. Chẳng hạn, các trích dẫn dài thường được thụt lề toàn bộ, hoặc danh mục tài liệu tham khảo thường sử dụng 'hanging indent' (lề treo) để dễ đọc và phân biệt.

Hợp đồng 'Indenture' Thời Xưa

Trong lịch sử, từ 'indenture' (nghĩa là hợp đồng ràng buộc) có liên quan trực tiếp đến 'indent'. Đó là một loại hợp đồng được viết trên hai bản sao của cùng một tài liệu, sau đó được cắt răng cưa (indented) ở giữa. Khi hai bản sao này được khớp lại với nhau, các vết răng cưa sẽ khớp hoàn hảo, chứng minh tính xác thực của hợp đồng. Đây là một ví dụ thú vị về việc 'indent' được dùng để xác minh tính hợp pháp.