(Top Banner Ad)
debridement
C1
Danh từ C1 Y học

debridement

UK: /dəˈbriːdmənt/ • US: /dəˈbriːdmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt lọc cắt lọc loại bỏ mô hoại tử làm sạch vết thương (bằng phẫu thuật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surgical removal of lacerated, devitalized, or contaminated tissue.

Vietnamese Meaning

Sự cắt lọc, loại bỏ bằng phẫu thuật các mô bị rách, hoại tử hoặc nhiễm bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient required debridement of the burn wound."

    "Bệnh nhân cần phải cắt lọc vết bỏng."

  • "Enzymatic debridement can be used to remove dead tissue without surgery."

    "Cắt lọc bằng enzyme có thể được sử dụng để loại bỏ mô chết mà không cần phẫu thuật."

  • "Sharp debridement is often the quickest way to clean a wound."

    "Cắt lọc sắc bén thường là cách nhanh nhất để làm sạch vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debridement Sự cắt lọc vết thương; quá trình loại bỏ mô chết, mô nhiễm trùng hoặc vật lạ khỏi vết thương
Verb debride Cắt lọc; loại bỏ mô chết, mô nhiễm trùng hoặc vật lạ (khỏi vết thương)

Synonyms

excision (sự cắt bỏ)resection (sự cắt bỏ (một phần))surgical removal (loại bỏ bằng phẫu thuật)

Antonyms

leaving intact (giữ nguyên vẹn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bride
French
débrider
French
débridement
English
debridement

Nguồn gốc 'Gỡ Dây Cương'

Từ 'debridement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'débridement', ban đầu có nghĩa là 'gỡ dây cương' (từ 'débrider' - tháo dây cương). Hình ảnh này rất phù hợp với ý nghĩa y học hiện đại: giống như việc gỡ bỏ dây cương để con ngựa tự do di chuyển, phẫu thuật cắt lọc giúp loại bỏ các vật cản (mô chết, dị vật) để cơ thể tự do lành lại và phục hồi.

Usage Note

Debridement là một thuật ngữ y khoa chỉ quá trình loại bỏ mô chết, bị tổn thương hoặc nhiễm trùng để thúc đẩy quá trình lành vết thương. Nó có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phẫu thuật, cơ học (ví dụ: rửa vết thương), hóa học (sử dụng enzyme) hoặc tự nhiên (sử dụng ấu trùng y tế). Mục tiêu là loại bỏ các vật cản để các mô khỏe mạnh có thể phát triển và vết thương có thể đóng lại.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ loại mô bị loại bỏ (ví dụ: 'debridement of necrotic tissue' - cắt lọc mô hoại tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debridement
  • surgical surgical debridement
    (cắt lọc phẫu thuật (dùng dao, kéo))
  • mechanical mechanical debridement
    (cắt lọc cơ học (dùng lực vật lý, như chà xát, rửa))
  • sharp sharp debridement
    (cắt lọc bằng dao/kéo sắc)
  • enzymatic enzymatic debridement
    (cắt lọc bằng enzyme (dùng hóa chất để hòa tan mô chết))
  • autolytic autolytic debridement
    (cắt lọc tự thân (dùng khả năng tự nhiên của cơ thể để loại bỏ mô chết))
  • urgent urgent debridement
    (cắt lọc khẩn cấp)
Verb + debridement
  • perform perform debridement
    (thực hiện cắt lọc)
  • undergo undergo debridement
    (trải qua quá trình cắt lọc)
  • require require debridement
    (đòi hỏi phải cắt lọc)

Idioms

  • Surgical debridement

    Cắt lọc phẫu thuật (một phương pháp loại bỏ mô chết hoặc nhiễm trùng bằng phẫu thuật để thúc đẩy vết thương lành)

    "The patient required surgical debridement of the deep wound to prevent further infection."

    (Bệnh nhân cần cắt lọc phẫu thuật vết thương sâu để ngăn ngừa nhiễm trùng thêm.)

  • Wound debridement

    Cắt lọc vết thương (quá trình tổng quát loại bỏ mô hoại tử, dị vật khỏi vết thương để thúc đẩy quá trình lành)

    "Effective wound debridement is crucial for preventing infection and promoting healing."

    (Cắt lọc vết thương hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành.)

  • To perform debridement

    Thực hiện cắt lọc (tiến hành thủ thuật cắt lọc để làm sạch vết thương)

    "The nurse was trained to perform debridement on pressure ulcers carefully."

    (Y tá được đào tạo để thực hiện cắt lọc các vết loét tì đè một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debridement

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt lọc, loại bỏ bằng phẫu thuật các mô bị rách, hoại tử hoặc nhiễm bẩn.

"The patient required debridement of the burn wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debridement".

Liệu pháp cắt lọc bằng giòi

Một phương pháp cắt lọc vết thương thú vị (và đôi khi gây ngạc nhiên) là liệu pháp cắt lọc bằng giòi (Maggot Debridement Therapy - MDT). Mặc dù nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng giòi vô trùng của một số loài ruồi có khả năng ăn lọc mô chết và vi khuẩn mà không làm tổn thương mô khỏe mạnh. Phương pháp này đã được sử dụng từ thời cổ đại và vẫn được áp dụng trong y học hiện đại cho những vết thương khó lành hoặc kháng thuốc kháng sinh.

Nguyên tắc cơ bản của việc chữa lành vết thương

Khái niệm 'debridement' phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong y học phương Tây về chữa lành vết thương: để một vết thương lành lại hiệu quả, cần phải loại bỏ mọi vật cản. Điều này bao gồm mô hoại tử, nhiễm trùng, hoặc dị vật. Việc này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, tạo điều kiện cho sự hình thành mô mới và tăng tốc độ phục hồi của cơ thể, là nền tảng của chăm sóc vết thương hiện đại.