(Top Banner Ad)
wound healing
B2
Danh từ B2 Y học

wound healing

UK: /wuːnd ˈhiːlɪŋ/ • US: /wuːnd ˈhiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lành vết thương quá trình lành vết thương làm lành vết thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which the skin or another body tissue repairs itself after injury.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà da hoặc mô cơ thể khác tự phục hồi sau khi bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is essential for optimal wound healing."

    "Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết cho quá trình làm lành vết thương tối ưu."

  • "Delayed wound healing can be a sign of underlying health problems."

    "Chậm lành vết thương có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "The study investigated the effects of the new drug on wound healing."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của thuốc mới đối với quá trình làm lành vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wound vết thương
Verb to wound gây thương tích, làm bị thương
Adjective wounded bị thương, bị tổn hại
Verb to heal chữa lành, làm lành (vết thương)
Noun healing sự lành vết thương, quá trình phục hồi
Noun healer người chữa bệnh, người làm lành

Synonyms

Related Words

inflammation (viêm)granulation (sự tạo hạt)re-epithelialization (tái tạo biểu mô)collagen synthesis (tổng hợp collagen)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wundō
Old English
wund
Modern English
wound
Proto-Germanic
*hailijaną
Old English
hælan
Modern English
heal (base for 'healing')
Modern English
wound healing (compound phrase)

Nguồn gốc 'Wound'

Từ 'wound' (vết thương) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy (*wundō), mang ý nghĩa 'sự tổn thương' hoặc 'vết thương do đánh đập'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (wund) và phát triển thành hình thái hiện đại.

Nguồn gốc 'Healing'

Từ 'heal' (chữa lành) xuất phát từ tiếng German nguyên thủy (*hailijaną), có nghĩa là 'làm cho lành lặn, khỏe mạnh'. Nó có liên quan đến các từ như 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn) và 'health' (sức khỏe), thể hiện ý tưởng phục hồi trạng thái toàn vẹn.

Usage Note

‘Wound healing’ đề cập đến một quá trình sinh học phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn, từ cầm máu ban đầu đến tái tạo mô và hình thành sẹo. Nó khác với 'wound closure' (đóng vết thương) ở chỗ 'wound healing' bao gồm toàn bộ quá trình phục hồi, không chỉ là việc khép miệng vết thương.

Prepositions

in for

‘In wound healing’ dùng để chỉ vai trò hoặc cơ chế tham gia vào quá trình này. Ví dụ: 'Growth factors play a critical role in wound healing.' ‘For wound healing’ dùng để chỉ mục đích hướng tới của một can thiệp hoặc phương pháp điều trị. Ví dụ: 'This ointment is designed for wound healing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wound healing
  • effective effective wound healing
    (quá trình lành vết thương hiệu quả)
  • rapid rapid wound healing
    (sự lành vết thương nhanh chóng)
  • impaired impaired wound healing
    (quá trình lành vết thương bị suy yếu/trì trệ)
  • optimal optimal wound healing
    (sự lành vết thương tối ưu)
  • delayed delayed wound healing
    (sự lành vết thương chậm trễ)
Verb + wound healing
  • promote promote wound healing
    (thúc đẩy quá trình lành vết thương)
  • accelerate accelerate wound healing
    (tăng tốc độ lành vết thương)
  • inhibit inhibit wound healing
    (ức chế quá trình lành vết thương)
  • support support wound healing
    (hỗ trợ quá trình lành vết thương)
  • study study wound healing
    (nghiên cứu về quá trình lành vết thương)

Idioms

  • the stages of wound healing

    các giai đoạn của quá trình lành vết thương

    "Understanding the stages of wound healing is crucial for effective treatment."

    (Hiểu rõ các giai đoạn của quá trình lành vết thương là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • factors influencing wound healing

    các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương

    "Nutrition and infection are key factors influencing wound healing."

    (Dinh dưỡng và nhiễm trùng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.)

  • mechanisms of wound healing

    cơ chế của quá trình lành vết thương

    "Researchers are investigating the complex mechanisms of wound healing to develop new therapies."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế phức tạp của quá trình lành vết thương để phát triển các liệu pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wound healing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà da hoặc mô cơ thể khác tự phục hồi sau khi bị thương.

"Proper nutrition is essential for optimal wound healing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wound healing".

Sự quan trọng của việc chữa lành

Từ xa xưa, khả năng chữa lành vết thương đã là một yếu tố sống còn cho sự sinh tồn của con người và động vật. Các nền văn hóa trên thế giới đều có những phương pháp truyền thống và tín ngưỡng liên quan đến việc chữa lành, từ thảo dược đến các nghi lễ tâm linh. Ngày nay, khoa học hiện đại tiếp tục nghiên cứu sâu về 'wound healing' để tìm ra các phương pháp điều trị tiên tiến nhất.

Chữa lành vết thương tinh thần

Mặc dù 'wound healing' thường dùng để chỉ vết thương thể chất, khái niệm 'chữa lành' còn được áp dụng rộng rãi cho các tổn thương tinh thần và cảm xúc. Thành ngữ 'Time heals all wounds' (Thời gian chữa lành mọi vết thương) trong tiếng Anh là một ví dụ điển hình, thể hiện niềm tin rằng với thời gian, ngay cả những nỗi đau sâu sắc nhất cũng có thể dần được xoa dịu và phục hồi.