wound healing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which the skin or another body tissue repairs itself after injury.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà da hoặc mô cơ thể khác tự phục hồi sau khi bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper nutrition is essential for optimal wound healing."
"Dinh dưỡng hợp lý là rất cần thiết cho quá trình làm lành vết thương tối ưu."
-
"Delayed wound healing can be a sign of underlying health problems."
"Chậm lành vết thương có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
-
"The study investigated the effects of the new drug on wound healing."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động của thuốc mới đối với quá trình làm lành vết thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Wound healing’ đề cập đến một quá trình sinh học phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn, từ cầm máu ban đầu đến tái tạo mô và hình thành sẹo. Nó khác với 'wound closure' (đóng vết thương) ở chỗ 'wound healing' bao gồm toàn bộ quá trình phục hồi, không chỉ là việc khép miệng vết thương.
Prepositions
‘In wound healing’ dùng để chỉ vai trò hoặc cơ chế tham gia vào quá trình này. Ví dụ: 'Growth factors play a critical role in wound healing.' ‘For wound healing’ dùng để chỉ mục đích hướng tới của một can thiệp hoặc phương pháp điều trị. Ví dụ: 'This ointment is designed for wound healing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective wound healing (quá trình lành vết thương hiệu quả)
-
rapid rapid wound healing (sự lành vết thương nhanh chóng)
-
impaired impaired wound healing (quá trình lành vết thương bị suy yếu/trì trệ)
-
optimal optimal wound healing (sự lành vết thương tối ưu)
-
delayed delayed wound healing (sự lành vết thương chậm trễ)
-
promote promote wound healing (thúc đẩy quá trình lành vết thương)
-
accelerate accelerate wound healing (tăng tốc độ lành vết thương)
-
inhibit inhibit wound healing (ức chế quá trình lành vết thương)
-
support support wound healing (hỗ trợ quá trình lành vết thương)
-
study study wound healing (nghiên cứu về quá trình lành vết thương)
Idioms
-
the stages of wound healing
các giai đoạn của quá trình lành vết thương
"Understanding the stages of wound healing is crucial for effective treatment."
(Hiểu rõ các giai đoạn của quá trình lành vết thương là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
-
factors influencing wound healing
các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương
"Nutrition and infection are key factors influencing wound healing."
(Dinh dưỡng và nhiễm trùng là những yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương.)
-
mechanisms of wound healing
cơ chế của quá trình lành vết thương
"Researchers are investigating the complex mechanisms of wound healing to develop new therapies."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các cơ chế phức tạp của quá trình lành vết thương để phát triển các liệu pháp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wound healing
Danh từQuá trình mà da hoặc mô cơ thể khác tự phục hồi sau khi bị thương.
"Proper nutrition is essential for optimal wound healing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wound healing".
