(Top Banner Ad)
rubble
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

rubble

UK: /ˈrʌbəl/ • US: /ˈrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gạch vụn đá vụn phế thải xây dựng đống đổ nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste or rough fragments of stone, brick, concrete, etc., especially as the debris from the demolition of buildings.

Vietnamese Meaning

Gạch vụn, đá vụn, bê tông vụn, nói chung là phế thải từ việc phá dỡ các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city lay in rubble after the earthquake."

    "Thành phố chìm trong đống đổ nát sau trận động đất."

  • "Rescue workers searched through the rubble for survivors."

    "Đội cứu hộ tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát."

  • "The old building was reduced to rubble."

    "Tòa nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn thành đống đổ nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubble gạch vụn, đá vụn, đống đổ nát (các mảnh vỡ của đá, gạch, bê tông, v.v., thường sau khi một công trình bị phá hủy)
Adjective rubbly đầy gạch vụn, lởm chởm đá vụn; đổ nát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
rubble
Anglo-Norman
robel
Old French
robele

Nguồn gốc của 'Rubble'

Từ 'rubble' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, có lẽ bắt nguồn từ 'robel' trong tiếng Anglo-Norman. 'Robel' lại liên quan đến 'robele' trong tiếng Pháp cổ, một dạng rút gọn của 'robe' nghĩa là 'rác thải, của cướp được'. Điều này gợi ý rằng 'rubble' ban đầu có thể chỉ những mảnh vỡ, vụn vặt còn sót lại sau khi một thứ gì đó bị phá hủy hoặc 'cướp bóc' lấy đi giá trị, biến nó thành đống đổ nát.

Usage Note

Từ 'rubble' thường được sử dụng để chỉ những mảnh vỡ còn sót lại sau một sự kiện phá hủy như chiến tranh, động đất hoặc phá dỡ có chủ đích. Nó mang ý nghĩa của sự tàn phá và hỗn độn.

Prepositions

in under

'in the rubble' chỉ vị trí nằm trong đống đổ nát. 'under the rubble' chỉ vị trí bị vùi lấp dưới đống đổ nát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubble
  • scattered scattered rubble
    (gạch vụn nằm rải rác)
  • vast vast rubble
    (đống đổ nát rộng lớn)
  • smouldering smouldering rubble
    (đống đổ nát âm ỉ cháy)
  • dangerous dangerous rubble
    (đống đổ nát nguy hiểm)
Verb + rubble
  • clear clear rubble
    (dọn dẹp gạch vụn)
  • remove remove rubble
    (di chuyển gạch vụn)
  • sift through sift through rubble
    (sàng lọc (tìm kiếm) qua đống đổ nát)
  • bury in be buried in rubble
    (bị chôn vùi trong đống đổ nát)
  • lie under lie under rubble
    (nằm dưới đống đổ nát)
  • reduce to reduce to rubble
    (biến thành đống đổ nát, phá hủy hoàn toàn)
  • emerge from emerge from the rubble
    (xuất hiện/vươn lên từ đống đổ nát)
Noun + of + rubble
  • piles of piles of rubble
    (những đống đổ nát)
  • heaps of heaps of rubble
    (những đống đổ nát lớn)
  • mass of a mass of rubble
    (một khối/đống đổ nát khổng lồ)

Idioms

  • be reduced to rubble

    bị biến thành đống đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn

    "The old factory was reduced to rubble by the controlled demolition."

    (Nhà máy cũ đã bị biến thành đống đổ nát bởi vụ phá dỡ có kiểm soát.)

  • rise from the rubble

    vươn lên từ đống đổ nát (hồi sinh sau thảm họa, khó khăn)

    "After the war, the city slowly began to rise from the rubble, stronger than before."

    (Sau chiến tranh, thành phố dần dần bắt đầu vươn lên từ đống đổ nát, mạnh mẽ hơn trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubble

danh từ
Lật mặt

Gạch vụn, đá vụn, bê tông vụn, nói chung là phế thải từ việc phá dỡ các tòa nhà.

"The city lay in rubble after the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubble".

Biểu tượng của sự hủy diệt và tái thiết

Từ 'rubble' thường gắn liền với hậu quả của chiến tranh, thiên tai (động đất, bão lũ), và các sự kiện gây phá hủy lớn. Nó gợi lên hình ảnh về sự mất mát, nhưng đồng thời cũng là điểm khởi đầu cho việc tái thiết và xây dựng lại. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'vươn lên từ đống đổ nát' (rising from the rubble) tượng trưng cho tinh thần kiên cường, khả năng phục hồi mạnh mẽ sau nghịch cảnh và sự tái sinh, giống như câu chuyện về chim phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn.