rubble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waste or rough fragments of stone, brick, concrete, etc., especially as the debris from the demolition of buildings.
Vietnamese Meaning
Gạch vụn, đá vụn, bê tông vụn, nói chung là phế thải từ việc phá dỡ các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city lay in rubble after the earthquake."
"Thành phố chìm trong đống đổ nát sau trận động đất."
-
"Rescue workers searched through the rubble for survivors."
"Đội cứu hộ tìm kiếm những người sống sót trong đống đổ nát."
-
"The old building was reduced to rubble."
"Tòa nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn thành đống đổ nát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rubble | gạch vụn, đá vụn, đống đổ nát (các mảnh vỡ của đá, gạch, bê tông, v.v., thường sau khi một công trình bị phá hủy) |
| Adjective | rubbly | đầy gạch vụn, lởm chởm đá vụn; đổ nát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rubble' thường được sử dụng để chỉ những mảnh vỡ còn sót lại sau một sự kiện phá hủy như chiến tranh, động đất hoặc phá dỡ có chủ đích. Nó mang ý nghĩa của sự tàn phá và hỗn độn.
Prepositions
'in the rubble' chỉ vị trí nằm trong đống đổ nát. 'under the rubble' chỉ vị trí bị vùi lấp dưới đống đổ nát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scattered scattered rubble (gạch vụn nằm rải rác)
-
vast vast rubble (đống đổ nát rộng lớn)
-
smouldering smouldering rubble (đống đổ nát âm ỉ cháy)
-
dangerous dangerous rubble (đống đổ nát nguy hiểm)
-
clear clear rubble (dọn dẹp gạch vụn)
-
remove remove rubble (di chuyển gạch vụn)
-
sift through sift through rubble (sàng lọc (tìm kiếm) qua đống đổ nát)
-
bury in be buried in rubble (bị chôn vùi trong đống đổ nát)
-
lie under lie under rubble (nằm dưới đống đổ nát)
-
reduce to reduce to rubble (biến thành đống đổ nát, phá hủy hoàn toàn)
-
emerge from emerge from the rubble (xuất hiện/vươn lên từ đống đổ nát)
-
piles of piles of rubble (những đống đổ nát)
-
heaps of heaps of rubble (những đống đổ nát lớn)
-
mass of a mass of rubble (một khối/đống đổ nát khổng lồ)
Idioms
-
be reduced to rubble
bị biến thành đống đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn
"The old factory was reduced to rubble by the controlled demolition."
(Nhà máy cũ đã bị biến thành đống đổ nát bởi vụ phá dỡ có kiểm soát.)
-
rise from the rubble
vươn lên từ đống đổ nát (hồi sinh sau thảm họa, khó khăn)
"After the war, the city slowly began to rise from the rubble, stronger than before."
(Sau chiến tranh, thành phố dần dần bắt đầu vươn lên từ đống đổ nát, mạnh mẽ hơn trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubble
danh từGạch vụn, đá vụn, bê tông vụn, nói chung là phế thải từ việc phá dỡ các tòa nhà.
"The city lay in rubble after the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubble".
