(Top Banner Ad)
debt consolidation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

debt consolidation

UK: /ˈdet kənˌsɒlɪˈdeɪʃən/ • US: /ˈdɛt kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gộp nợ hợp nhất nợ tái cấu trúc nợ (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of combining multiple debts into a single new loan, often with a lower interest rate or more favorable repayment terms.

Vietnamese Meaning

Hành động gộp nhiều khoản nợ thành một khoản vay mới duy nhất, thường với lãi suất thấp hơn hoặc các điều khoản trả nợ ưu đãi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used debt consolidation to pay off several high-interest credit cards."

    "Cô ấy đã sử dụng gộp nợ để trả hết một vài thẻ tín dụng có lãi suất cao."

  • "Debt consolidation can make budgeting easier."

    "Gộp nợ có thể giúp việc lập ngân sách trở nên dễ dàng hơn."

  • "It's important to compare interest rates before choosing a debt consolidation loan."

    "Điều quan trọng là so sánh lãi suất trước khi chọn một khoản vay gộp nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Consolidate Hợp nhất, củng cố
Noun Consolidation loan Khoản vay hợp nhất nợ
Adjective Indebted Mắc nợ, chịu ơn
Noun Indebtedness Tình trạng mắc nợ, nợ nần
Verb Restructure debt Tái cấu trúc nợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere (to owe)
Old French
dette
Middle English
dette (debt)
Latin
consolidare (to make firm)
Modern English
debt consolidation (19th century financial term)

Hợp nhất những gánh nặng

Cụm từ 'debt consolidation' (hợp nhất nợ) là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp ý nghĩa của việc 'nợ nần' (debt) và 'làm cho vững chắc/thành một khối' (consolidation). Nó ra đời để mô tả chiến lược tài chính thông minh: gom nhiều khoản nợ rải rác (thường là lãi suất cao như thẻ tín dụng) thành một khoản vay mới duy nhất với lãi suất thấp hơn, giúp người vay dễ quản lý và giảm áp lực trả nợ.

Usage Note

Debt consolidation là một chiến lược tài chính nhằm đơn giản hóa việc trả nợ và có khả năng tiết kiệm tiền. Nó có thể được thực hiện thông qua các khoản vay cá nhân, thẻ tín dụng chuyển số dư hoặc các chương trình quản lý nợ. Cần phân biệt với 'debt settlement' (thương lượng nợ), một quá trình giảm tổng số tiền nợ phải trả, thường có ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng.

Prepositions

for through

'Debt consolidation for [purpose]' - chỉ mục đích của việc gộp nợ (ví dụ: Debt consolidation for credit card debt). 'Debt consolidation through [method]' - chỉ phương pháp thực hiện gộp nợ (ví dụ: Debt consolidation through a personal loan).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debt consolidation
  • Seek seek debt consolidation
    (Tìm kiếm giải pháp hợp nhất nợ)
  • Pursue pursue debt consolidation
    (Theo đuổi việc hợp nhất nợ)
  • Recommend recommend debt consolidation
    (Đề xuất hợp nhất nợ)
Adjective + debt consolidation
  • Effective effective debt consolidation
    (Việc hợp nhất nợ hiệu quả)
  • Secured secured debt consolidation
    (Hợp nhất nợ có thế chấp)
  • Personal personal debt consolidation
    (Hợp nhất nợ cá nhân)
Noun + debt consolidation
  • Debt consolidation debt consolidation loan
    (Khoản vay hợp nhất nợ)
  • Debt consolidation debt consolidation program
    (Chương trình hợp nhất nợ)
  • Debt consolidation debt consolidation agency
    (Cơ quan/Công ty hợp nhất nợ)

Idioms

  • A path to financial freedom

    Một con đường dẫn đến tự do tài chính (thông qua hợp nhất nợ)

    "Many people view debt consolidation as a crucial path to financial freedom."

    (Nhiều người coi việc hợp nhất nợ là một con đường quan trọng dẫn đến tự do tài chính.)

  • Taking the consolidation plunge

    Quyết định thực hiện việc hợp nhất nợ (thường sau khi cân nhắc kỹ)

    "After years of high-interest payments, she decided on taking the consolidation plunge."

    (Sau nhiều năm trả lãi suất cao, cô ấy đã quyết định dấn thân vào việc hợp nhất nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt consolidation

Danh từ
Lật mặt

Hành động gộp nhiều khoản nợ thành một khoản vay mới duy nhất, thường với lãi suất thấp hơn hoặc các điều khoản trả nợ ưu đãi hơn.

"She used debt consolidation to pay off several high-interest credit cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Debt consolidation offers a solution: simplifying multiple debts into a single, manageable payment.
Hợp nhất nợ đưa ra một giải pháp: đơn giản hóa nhiều khoản nợ thành một khoản thanh toán duy nhất, dễ quản lý.
Phủ định
Debt consolidation isn't always the answer: it requires careful consideration of interest rates and fees.
Hợp nhất nợ không phải lúc nào cũng là câu trả lời: nó đòi hỏi phải xem xét cẩn thận lãi suất và phí.
Nghi vấn
Considering debt consolidation: what are the potential benefits and drawbacks for your specific situation?
Đang cân nhắc hợp nhất nợ: những lợi ích và hạn chế tiềm ẩn cho tình huống cụ thể của bạn là gì?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose debt consolidation to simplify their finances.
Nhiều người chọn hợp nhất nợ để đơn giản hóa tài chính của họ.
Phủ định
Only after carefully reviewing all options did he consider debt consolidation.
Chỉ sau khi xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn, anh ấy mới cân nhắc việc hợp nhất nợ.
Nghi vấn
Should you consider debt consolidation, research thoroughly before committing.
Nếu bạn cân nhắc việc hợp nhất nợ, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi cam kết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt consolidation".

Văn hóa tín dụng tiêu dùng ở Mỹ

Tại các nước phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sử dụng thẻ tín dụng và vay tiêu dùng là một phần không thể thiếu của đời sống kinh tế. 'Debt consolidation' ra đời như một ngành công nghiệp tài chính lớn mạnh nhằm giải quyết vấn đề nợ nần phát sinh từ văn hóa tiêu dùng này, cho thấy nợ cá nhân được coi là một vấn đề xã hội phổ biến chứ không chỉ là thất bại cá nhân.

Ảnh hưởng đến Điểm tín dụng (Credit Score)

Trong hệ thống tài chính phương Tây, điểm tín dụng (credit score) quyết định khả năng vay tiền và lãi suất bạn được hưởng. Mặc dù hợp nhất nợ giúp giảm áp lực, hành động này có thể tạm thời làm giảm điểm tín dụng của bạn. Điều này buộc người tiêu dùng phải có kiến thức sâu rộng về quản lý tài chính khi sử dụng các công cụ như 'debt consolidation'.