(Top Banner Ad)
credit score
B2
danh từ B2 Kinh tế

credit score

UK: /ˈkred.ɪt ˌskɔːr/ • US: /ˈkred.ɪt ˌskɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tín dụng hệ số tín nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical expression based on a level analysis of a person's credit files, representing the creditworthiness of that person.

Vietnamese Meaning

Một biểu thức số dựa trên phân tích mức độ tín dụng của một người, thể hiện khả năng trả nợ của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My credit score is 720, which is considered good."

    "Điểm tín dụng của tôi là 720, được coi là tốt."

  • "It's important to check your credit score regularly."

    "Điều quan trọng là kiểm tra điểm tín dụng của bạn thường xuyên."

  • "A good credit score can help you get a lower interest rate on a loan."

    "Điểm tín dụng tốt có thể giúp bạn có được lãi suất thấp hơn cho khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, lòng tin
Verb credit ghi có, tin rằng
Noun creditor chủ nợ
Adjective credible đáng tin
Noun credibility sự uy tín, độ tin cậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kerd-dhe- (to believe, literally 'to place heart')
Latin
credere (to trust/believe) / creditum (a loan)
Old Norse
skor (notch, tally, twenty)
Middle English
credit / score
Modern English
credit score (established as a financial metric in the mid-20th century)

Nguồn gốc từ 'niềm tin'

Từ 'credit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Trong tài chính, nếu bạn có 'credit', nghĩa là ngân hàng tin tưởng rằng bạn sẽ trả lại tiền. 'Score' ban đầu dùng để chỉ những vết khắc trên thanh gỗ để đếm số lượng. Kết hợp lại, 'credit score' là con số đại diện cho mức độ tin cậy của bạn.

Usage Note

Credit score là một số liệu thống kê tóm tắt lịch sử tín dụng của một cá nhân. Nó được sử dụng bởi các tổ chức tài chính (ngân hàng, công ty cho vay) để đánh giá rủi ro khi cho vay tiền. Điểm tín dụng cao thường đồng nghĩa với rủi ro thấp và cơ hội nhận được các khoản vay với lãi suất ưu đãi hơn. Ngược lại, điểm tín dụng thấp có thể dẫn đến khó khăn trong việc vay tiền hoặc lãi suất cao hơn.

Prepositions

of on

* **credit score of X:** Điểm tín dụng là X (ví dụ: a credit score of 750 is considered good).
* **impact on credit score:** Tác động lên điểm tín dụng (ví dụ: missing a payment has a negative impact on your credit score).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit score
  • high high credit score
    (điểm tín dụng cao)
  • low low credit score
    (điểm tín dụng thấp)
  • excellent excellent credit score
    (điểm tín dụng xuất sắc)
Verb + credit score
  • improve improve your credit score
    (cải thiện điểm tín dụng của bạn)
  • check check your credit score
    (kiểm tra điểm tín dụng)
  • damage damage a credit score
    (làm tổn hại/giảm điểm tín dụng)
  • build build a credit score
    (xây dựng điểm tín dụng (từ đầu))
Credit score + Noun
  • report credit score report
    (báo cáo điểm tín dụng)
  • range credit score range
    (thang điểm tín dụng)

Idioms

  • A hit to one's credit score

    Một tác động xấu/sự sụt giảm điểm tín dụng

    "Late payments will result in a significant hit to your credit score."

    (Việc thanh toán trễ sẽ dẫn đến một sự sụt giảm đáng kể trong điểm tín dụng của bạn.)

  • Repair one's credit score

    Phục hồi điểm tín dụng

    "It took him three years of disciplined spending to repair his credit score."

    (Anh ấy đã mất ba năm chi tiêu kỷ luật để phục hồi điểm tín dụng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit score

danh từ
Lật mặt

Một biểu thức số dựa trên phân tích mức độ tín dụng của một người, thể hiện khả năng trả nợ của người đó.

"My credit score is 720, which is considered good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A good credit score is essential for obtaining favorable loan terms.
Điểm tín dụng tốt là điều cần thiết để có được các điều khoản vay ưu đãi.
Phủ định
My credit score isn't as high as I'd like it to be.
Điểm tín dụng của tôi không cao như tôi mong muốn.
Nghi vấn
Does your credit score qualify you for a mortgage?
Điểm tín dụng của bạn có đủ điều kiện để bạn được vay thế chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit score".

Hệ thống FICO tại Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, điểm FICO là tiêu chuẩn vàng. Điểm này không chỉ quyết định việc bạn có được vay tiền hay không, mà còn ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà, phí bảo hiểm, thậm chí là cơ hội việc làm trong ngành tài chính.

Văn hóa 'Sống bằng tín dụng'

Khác với văn hóa tiết kiệm của người Á Đông, người phương Tây thường dùng thẻ tín dụng cho mọi chi tiêu để duy trì và làm đẹp 'credit score', coi đó như một chứng chỉ về đạo đức tài chính cá nhân.