(Top Banner Ad)
debt restructuring
C1
Danh từ C1 Kinh tế

debt restructuring

UK: /ˈdet riːˌstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ˈdet riːˌstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc nợ tái cơ cấu nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process by which a company or country facing difficulties in paying its debt renegotiates the terms of the debt with its creditors. This may involve reducing the amount of the debt, extending the repayment period, reducing the interest rate, or some combination of these.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà một công ty hoặc quốc gia gặp khó khăn trong việc trả nợ tiến hành đàm phán lại các điều khoản của khoản nợ với các chủ nợ của mình. Điều này có thể bao gồm giảm số tiền nợ, kéo dài thời gian trả nợ, giảm lãi suất hoặc một số kết hợp của các yếu tố này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a debt restructuring plan to avoid bankruptcy."

    "Công ty đã công bố kế hoạch tái cấu trúc nợ để tránh phá sản."

  • "The government is considering debt restructuring as a solution to the country's financial crisis."

    "Chính phủ đang xem xét tái cấu trúc nợ như một giải pháp cho cuộc khủng hoảng tài chính của đất nước."

  • "The debt restructuring agreement was reached after months of negotiations."

    "Thỏa thuận tái cấu trúc nợ đã đạt được sau nhiều tháng đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt Khoản nợ, sự mắc nợ
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Noun creditor Chủ nợ
Verb restructure Tái cấu trúc, sắp xếp lại
Noun restructure Sự tái cấu trúc
Adjective indebted Mắc nợ

Synonyms

debt relief (giảm nợ)debt rescheduling (tái cơ cấu lịch trả nợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debitum (what is owed)
Old French
dette
Latin
structura (a fitting together)
Modern English (20th Century)
debt restructuring

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ này là sự kết hợp của 'debt' (nợ) và 'restructuring' (tái cấu trúc). Từ 'debt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debitum', nghĩa là 'thứ được vay mượn'. 'Restructuring' là hành động tổ chức lại. Khi ghép lại, 'debt restructuring' mô tả quá trình tổ chức lại các điều khoản của khoản nợ hiện có (như thay đổi lãi suất hoặc kéo dài thời hạn trả nợ) để giúp người vay có khả năng thanh toán và tránh vỡ nợ.

Usage Note

Cụm từ 'debt restructuring' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kinh tế vĩ mô. Nó nhấn mạnh việc tái cấu trúc các điều khoản nợ để giúp người đi vay có thể quản lý và trả nợ dễ dàng hơn. Khác với 'debt consolidation' (hợp nhất nợ), chỉ gộp nhiều khoản nợ thành một, 'debt restructuring' thay đổi các điều khoản hiện có.

Prepositions

of for

'Debt restructuring of [entity]' đề cập đến việc tái cấu trúc nợ của thực thể đó (ví dụ: 'debt restructuring of Greece'). 'Debt restructuring for [purpose]' đề cập đến mục đích của việc tái cấu trúc nợ (ví dụ: 'debt restructuring for economic recovery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt restructuring
  • successful successful debt restructuring
    (Tái cấu trúc nợ thành công)
  • comprehensive comprehensive debt restructuring
    (Tái cấu trúc nợ toàn diện)
  • urgent urgent debt restructuring
    (Tái cấu trúc nợ khẩn cấp)
Verb + debt restructuring
  • propose propose debt restructuring
    (Đề xuất tái cấu trúc nợ)
  • undergo undergo debt restructuring
    (Trải qua quá trình tái cấu trúc nợ)
  • complete complete debt restructuring
    (Hoàn tất tái cấu trúc nợ)
Noun (Type) + debt restructuring
  • corporate corporate debt restructuring
    (Tái cấu trúc nợ doanh nghiệp)
  • sovereign sovereign debt restructuring
    (Tái cấu trúc nợ quốc gia (chính phủ))

Idioms

  • The debt restructuring process

    Quy trình tái cấu trúc nợ

    "The firm is currently bogged down in the debt restructuring process."

    (Hiện tại, công ty đang bị sa lầy trong quy trình tái cấu trúc nợ.)

  • Initiate debt restructuring talks

    Khởi động các cuộc đàm phán tái cấu trúc nợ

    "They had to initiate debt restructuring talks to avoid immediate bankruptcy."

    (Họ phải khởi động các cuộc đàm phán tái cấu trúc nợ để tránh phá sản ngay lập tức.)

  • A pre-packaged debt restructuring

    Tái cấu trúc nợ đã được chuẩn bị trước

    "The bank preferred a pre-packaged debt restructuring over messy court litigation."

    (Ngân hàng thích một giải pháp tái cấu trúc nợ đã được chuẩn bị trước hơn là một vụ kiện tụng rắc rối tại tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt restructuring

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình mà một công ty hoặc quốc gia gặp khó khăn trong việc trả nợ tiến hành đàm phán lại các điều khoản của khoản nợ với các chủ nợ của mình. Điều này có thể bao gồm giảm số tiền nợ, kéo dài thời gian trả nợ, giảm lãi suất hoặc một số kết hợp của các yếu tố này.

"The company announced a debt restructuring plan to avoid bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should consider debt restructuring to avoid bankruptcy.
Công ty nên cân nhắc tái cơ cấu nợ để tránh phá sản.
Phủ định
The government might not approve the debt restructuring plan.
Chính phủ có thể không phê duyệt kế hoạch tái cơ cấu nợ.
Nghi vấn
Could debt restructuring be a viable solution for their financial problems?
Liệu tái cơ cấu nợ có phải là một giải pháp khả thi cho các vấn đề tài chính của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt restructuring".

Vai trò của IMF và WB

Tái cấu trúc nợ là một thuật ngữ kinh tế vĩ mô quan trọng. Khi một quốc gia (nợ quốc gia - sovereign debt) gặp khủng hoảng, các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thường đóng vai trò trung gian, cung cấp tài trợ khẩn cấp và giám sát quá trình tái cấu trúc nhằm ổn định hệ thống tài chính toàn cầu.

Cơ hội Khởi đầu Mới (Fresh Start)

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm tái cấu trúc nợ doanh nghiệp (thường qua Chương 11 của luật phá sản) nhằm mục đích bảo vệ doanh nghiệp khỏi các chủ nợ và cung cấp cho họ 'cơ hội khởi đầu mới' (Fresh Start). Mục tiêu là cứu vãn công ty đang gặp khó khăn thay vì buộc họ phải đóng cửa hoàn toàn.