(Top Banner Ad)
debt forgiveness
C1
noun C1 Kinh tế

debt forgiveness

UK: /ˈdet fəˈɡɪvnəs/ • US: /ˈdet fərˈɡɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

xóa nợ miễn nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cancellation of all or part of a debt.

Vietnamese Meaning

Sự xóa bỏ toàn bộ hoặc một phần khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a debt forgiveness program for farmers affected by the drought."

    "Chính phủ đã công bố chương trình xóa nợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "Debt forgiveness can help developing countries invest in education and healthcare."

    "Việc xóa nợ có thể giúp các nước đang phát triển đầu tư vào giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "Some economists argue that debt forgiveness creates moral hazard."

    "Một số nhà kinh tế cho rằng việc xóa nợ tạo ra rủi ro đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debtor Người mắc nợ, con nợ
Noun indebtedness Tình trạng mắc nợ, nợ nần
Verb forgive Tha thứ, xóa bỏ (nợ)
Adjective indebted Mắc nợ, chịu ơn
Adjective forgivable Có thể tha thứ được

Synonyms

debt cancellation (sự hủy nợ)debt relief (sự giảm nợ)

Antonyms

debt repayment (sự trả nợ)debt accumulation (sự tích lũy nợ)

Related Words

sovereign debt (nợ công)national debt (nợ quốc gia)conditionalities (điều kiện kèm theo)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere (to owe)
Old French
dette (debt)
Old English
forgiefan (to give up, to pardon)
Middle English
det + forgifness
English (Modern Compound)
debt forgiveness

Nguồn gốc của 'Nợ' và 'Tha thứ'

Cụm từ 'debt forgiveness' (xóa nợ) là sự kết hợp của hai khái niệm cổ xưa. 'Debt' (nợ) bắt nguồn từ động từ Latin 'debere', nghĩa là 'phải' hoặc 'nợ'. Còn 'Forgiveness' (tha thứ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'ban tặng' hoặc 'từ bỏ yêu cầu trả nợ'. Khi ghép lại, nó chỉ hành động chính thức bãi bỏ nghĩa vụ tài chính.

Lịch sử Xóa nợ

Ý tưởng xóa nợ không hề mới. Trong các nền văn minh cổ đại như Sumer và Babylon, đã có những sắc lệnh hoàng gia định kỳ được ban hành để hủy bỏ các khoản nợ của nông dân nghèo nhằm ngăn chặn sự bất ổn xã hội. Đây là tiền đề lịch sử cho khái niệm xóa nợ lớn mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'debt forgiveness' mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc các chương trình hỗ trợ tài chính. Nó khác với 'debt relief', cụm từ mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm nhiều hình thức giảm nhẹ gánh nặng nợ nần, không nhất thiết phải là xóa nợ hoàn toàn. 'Debt cancellation' là một từ đồng nghĩa chặt chẽ, đôi khi được sử dụng thay thế cho 'debt forgiveness'.

Prepositions

of for

'Debt forgiveness of [debtor/country]' chỉ ra đối tượng được xóa nợ. 'Debt forgiveness for [purpose]' chỉ ra mục đích hoặc lý do của việc xóa nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'debt forgiveness'
  • grant grant debt forgiveness
    (Cấp/ban hành sự xóa nợ)
  • seek seek debt forgiveness
    (Tìm kiếm/xin sự xóa nợ)
  • receive receive debt forgiveness
    (Nhận được sự xóa nợ)
Adjective + 'debt forgiveness'
  • massive massive debt forgiveness
    (Sự xóa nợ quy mô lớn/khổng lồ)
  • partial partial debt forgiveness
    (Sự xóa nợ một phần)
  • unconditional unconditional debt forgiveness
    (Sự xóa nợ vô điều kiện)
Type of 'debt forgiveness'
  • student student debt forgiveness
    (Xóa nợ học phí sinh viên)
  • sovereign sovereign debt forgiveness
    (Xóa nợ quốc gia/công)

Idioms

  • A policy of debt forgiveness

    Một chính sách xóa nợ (câu nói cố định trong kinh tế/chính trị)

    "The new administration adopted a bold policy of debt forgiveness for agricultural loans."

    (Chính quyền mới đã thông qua một chính sách xóa nợ táo bạo đối với các khoản vay nông nghiệp.)

  • To advocate for comprehensive debt forgiveness

    Ủng hộ việc xóa nợ toàn diện (cụm từ vận động chính trị)

    "Activists continue to advocate for comprehensive debt forgiveness for low-income countries."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục vận động cho việc xóa nợ toàn diện cho các nước có thu nhập thấp.)

  • The terms of debt forgiveness

    Các điều khoản xóa nợ (cụm từ pháp lý/hợp đồng)

    "Negotiations stalled over the specific terms of debt forgiveness."

    (Các cuộc đàm phán bị đình trệ do những điều khoản cụ thể về việc xóa nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt forgiveness

noun
Lật mặt

Sự xóa bỏ toàn bộ hoặc một phần khoản nợ.

"The government announced a debt forgiveness program for farmers affected by the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt forgiveness".

Năm Hân Hỷ (Jubilee) trong Kinh Thánh

Trong truyền thống Do Thái cổ đại, luật pháp quy định cứ 50 năm một lần là Năm Hân Hỷ (Year of Jubilee). Trong năm này, tất cả các nô lệ được trả tự do, đất đai được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu, và quan trọng nhất là tất cả các khoản nợ đều bị xóa bỏ hoàn toàn. Đây là một ví dụ tôn giáo và văn hóa rất sớm về khái niệm 'debt forgiveness'.

Xóa nợ và Phát triển Quốc tế

Trong bối cảnh hiện đại, 'debt forgiveness' thường liên quan đến các quốc gia nghèo. Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới đôi khi xem xét xóa các khoản nợ lớn cho các nước đang phát triển như một cách để giải phóng nguồn lực cho giáo dục, y tế, và phát triển cơ sở hạ tầng, thay vì chỉ trả lãi suất.