(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ forgive
B1

forgive

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tha thứ tha lỗi bỏ qua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Forgive'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tha thứ, bỏ qua, tha lỗi cho ai đó vì một lỗi lầm, khuyết điểm, hoặc hành vi sai trái.

Definition (English Meaning)

To stop feeling angry or resentful toward (someone) for an offense, flaw, or mistake.

Ví dụ Thực tế với 'Forgive'

  • "I forgive you for what you did."

    "Tôi tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã làm."

  • "It's important to forgive yourself for your mistakes."

    "Điều quan trọng là phải tha thứ cho bản thân vì những sai lầm của bạn."

  • "She found it hard to forgive him after he betrayed her trust."

    "Cô ấy thấy khó tha thứ cho anh ta sau khi anh ta phản bội lòng tin của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Forgive'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Tôn giáo Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Forgive'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Forgive thường liên quan đến việc vượt qua sự tức giận hoặc oán giận. Nó bao hàm một quyết định có ý thức để không giữ oán hận và tiếp tục mối quan hệ. So với 'excuse' (xin lỗi), 'forgive' nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng hơn và sự cần thiết phải hòa giải thực sự. Ví dụ, bạn có thể 'excuse' một lời nói vô ý, nhưng bạn 'forgive' một hành động phản bội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Dùng 'forgive someone for something' để chỉ rõ điều gì được tha thứ. Ví dụ: 'I forgive him for lying to me.' (Tôi tha thứ cho anh ấy vì đã nói dối tôi.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Forgive'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)