debt accumulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which debts are built up or increased.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích lũy hoặc gia tăng các khoản nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a crisis due to rapid debt accumulation."
"Đất nước đang phải đối mặt với khủng hoảng do tích lũy nợ nhanh chóng."
-
"Debt accumulation can lead to financial instability."
"Tích lũy nợ có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính."
-
"The government is trying to control debt accumulation by implementing austerity measures."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tích lũy nợ bằng cách thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | debt | món nợ, khoản nợ |
| Noun | debtor | con nợ, người mắc nợ |
| Adjective | indebted | mắc nợ, mang ơn |
| Verb | accumulate | tích lũy, tích tụ, chất đống |
| Noun | accumulator | người tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng nợ nần tăng lên theo thời gian, có thể do vay mượn liên tục, lãi suất cộng dồn, hoặc do mất khả năng thanh toán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô (nợ quốc gia) hoặc vi mô (nợ cá nhân/doanh nghiệp). Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'debt increase' là 'debt accumulation' nhấn mạnh vào quá trình tích tụ dần dần.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ loại nợ được tích lũy (ví dụ: 'debt accumulation of student loans'). 'due to' và 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự tích lũy nợ (ví dụ: 'debt accumulation due to high interest rates', 'debt accumulation from overspending').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid debt accumulation (sự tích lũy nợ nhanh chóng)
-
massive debt accumulation (sự tích lũy nợ khổng lồ)
-
unsustainable debt accumulation (sự tích lũy nợ không bền vững)
-
excessive debt accumulation (sự tích lũy nợ quá mức)
-
prevent debt accumulation (ngăn chặn việc tích lũy nợ)
-
lead to debt accumulation (dẫn đến việc tích lũy nợ)
-
avoid debt accumulation (tránh việc tích lũy nợ)
-
a cycle of debt accumulation (một vòng luẩn quẩn tích lũy nợ)
-
the problem of debt accumulation (vấn đề tích lũy nợ)
-
the rate of debt accumulation (tốc độ tích lũy nợ)
Idioms
-
the snowball effect of debt accumulation
Hiệu ứng quả cầu tuyết của việc tích lũy nợ (nợ nhỏ ban đầu lớn dần không kiểm soát như quả cầu tuyết lăn xuống dốc).
"With high interest rates, credit card debt accumulation can have a snowball effect, quickly becoming unmanageable."
(Với lãi suất cao, việc tích lũy nợ thẻ tín dụng có thể tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết, nhanh chóng trở nên không thể kiểm soát.)
-
a vicious cycle of debt accumulation
Vòng luẩn quẩn của việc tích lũy nợ (phải vay nợ mới để trả nợ cũ, khiến tổng nợ ngày càng tăng).
"Many low-income families are trapped in a vicious cycle of debt accumulation, borrowing money just to pay for basic necessities."
(Nhiều gia đình thu nhập thấp bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tích lũy nợ, phải vay tiền chỉ để chi trả cho các nhu yếu phẩm cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debt accumulation
Danh từQuá trình tích lũy hoặc gia tăng các khoản nợ.
"The country is facing a crisis due to rapid debt accumulation."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When debt accumulation exceeds a certain threshold, banks often increase interest rates. |
Khi sự tích lũy nợ vượt quá một ngưỡng nhất định, các ngân hàng thường tăng lãi suất. |
| Phủ định | If individuals manage their finances responsibly, debt accumulation doesn't become a significant problem. |
Nếu các cá nhân quản lý tài chính của họ một cách có trách nhiệm, việc tích lũy nợ sẽ không trở thành một vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | If debt accumulation occurs, do financial advisors typically recommend debt consolidation strategies? |
Nếu việc tích lũy nợ xảy ra, các cố vấn tài chính có thường khuyến nghị các chiến lược hợp nhất nợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt accumulation".
