(Top Banner Ad)
debt accumulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

debt accumulation

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy nợ sự tích tụ nợ gia tăng nợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which debts are built up or increased.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy hoặc gia tăng các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a crisis due to rapid debt accumulation."

    "Đất nước đang phải đối mặt với khủng hoảng do tích lũy nợ nhanh chóng."

  • "Debt accumulation can lead to financial instability."

    "Tích lũy nợ có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính."

  • "The government is trying to control debt accumulation by implementing austerity measures."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát tích lũy nợ bằng cách thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debt món nợ, khoản nợ
Noun debtor con nợ, người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, chất đống
Noun accumulator người tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất

Synonyms

debt build-up (sự gia tăng nợ)increasing debt (nợ ngày càng tăng)

Antonyms

debt reduction (giảm nợ)debt repayment (trả nợ)

Related Words

national debt (nợ quốc gia)credit card debt (nợ thẻ tín dụng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere ('to owe') + accumulare ('to heap up')
Old French
dete + accumulation
Middle English / Modern English
debt + accumulation

Nguồn Gốc Của 'Debt' (Nợ)

Từ 'debt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'debere', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'. Gốc của nó, 'habere', có nghĩa là 'có, giữ'. Vì vậy, 'debere' ban đầu mang ý nghĩa là 'giữ một thứ gì đó của người khác', mô tả chính xác bản chất của một món nợ.

Nguồn Gốc Của 'Accumulation' (Sự Tích Lũy)

Từ 'accumulation' đến từ tiếng Latin 'accumulare', nghĩa là 'chất đống lên'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'cumulus' (đống, ụ). Thật thú vị, 'cumulus' cũng là tên của một loại mây—mây tích—trông giống như những đống bông gòn chồng chất lên nhau trên bầu trời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng nợ nần tăng lên theo thời gian, có thể do vay mượn liên tục, lãi suất cộng dồn, hoặc do mất khả năng thanh toán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô (nợ quốc gia) hoặc vi mô (nợ cá nhân/doanh nghiệp). Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'debt increase' là 'debt accumulation' nhấn mạnh vào quá trình tích tụ dần dần.

Prepositions

of due to from

'of' được dùng để chỉ loại nợ được tích lũy (ví dụ: 'debt accumulation of student loans'). 'due to' và 'from' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự tích lũy nợ (ví dụ: 'debt accumulation due to high interest rates', 'debt accumulation from overspending').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + debt accumulation
  • rapid debt accumulation
    (sự tích lũy nợ nhanh chóng)
  • massive debt accumulation
    (sự tích lũy nợ khổng lồ)
  • unsustainable debt accumulation
    (sự tích lũy nợ không bền vững)
  • excessive debt accumulation
    (sự tích lũy nợ quá mức)
Verb + debt accumulation
  • prevent debt accumulation
    (ngăn chặn việc tích lũy nợ)
  • lead to debt accumulation
    (dẫn đến việc tích lũy nợ)
  • avoid debt accumulation
    (tránh việc tích lũy nợ)
Noun + debt accumulation
  • a cycle of debt accumulation
    (một vòng luẩn quẩn tích lũy nợ)
  • the problem of debt accumulation
    (vấn đề tích lũy nợ)
  • the rate of debt accumulation
    (tốc độ tích lũy nợ)

Idioms

  • the snowball effect of debt accumulation

    Hiệu ứng quả cầu tuyết của việc tích lũy nợ (nợ nhỏ ban đầu lớn dần không kiểm soát như quả cầu tuyết lăn xuống dốc).

    "With high interest rates, credit card debt accumulation can have a snowball effect, quickly becoming unmanageable."

    (Với lãi suất cao, việc tích lũy nợ thẻ tín dụng có thể tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết, nhanh chóng trở nên không thể kiểm soát.)

  • a vicious cycle of debt accumulation

    Vòng luẩn quẩn của việc tích lũy nợ (phải vay nợ mới để trả nợ cũ, khiến tổng nợ ngày càng tăng).

    "Many low-income families are trapped in a vicious cycle of debt accumulation, borrowing money just to pay for basic necessities."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn tích lũy nợ, phải vay tiền chỉ để chi trả cho các nhu yếu phẩm cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debt accumulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích lũy hoặc gia tăng các khoản nợ.

"The country is facing a crisis due to rapid debt accumulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When debt accumulation exceeds a certain threshold, banks often increase interest rates.
Khi sự tích lũy nợ vượt quá một ngưỡng nhất định, các ngân hàng thường tăng lãi suất.
Phủ định
If individuals manage their finances responsibly, debt accumulation doesn't become a significant problem.
Nếu các cá nhân quản lý tài chính của họ một cách có trách nhiệm, việc tích lũy nợ sẽ không trở thành một vấn đề lớn.
Nghi vấn
If debt accumulation occurs, do financial advisors typically recommend debt consolidation strategies?
Nếu việc tích lũy nợ xảy ra, các cố vấn tài chính có thường khuyến nghị các chiến lược hợp nhất nợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debt accumulation".

Nợ Sinh Viên (Student Debt) ở Hoa Kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc vay tiền để đi học đại học là rất phổ biến. Điều này dẫn đến một vấn đề xã hội lớn là 'student debt crisis' (khủng hoảng nợ sinh viên), nơi hàng triệu người ra trường với khoản nợ khổng lồ, ảnh hưởng đến khả năng mua nhà, lập gia đình và tiết kiệm của họ trong nhiều năm.

Điểm Tín Dụng (Credit Score)

Trong văn hóa phương Tây, 'credit score' là một con số thể hiện mức độ uy tín tài chính của một cá nhân. Việc tích lũy nợ một cách có trách nhiệm (ví dụ: vay và trả đúng hạn) có thể giúp tăng điểm tín dụng, giúp họ dễ dàng vay tiền hơn trong tương lai. Ngược lại, việc tích lũy nợ không kiểm soát sẽ phá hủy điểm tín dụng và gây khó khăn lớn về tài chính.