premiere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first public performance of a play, film, piece of music, etc.
Vietnamese Meaning
Buổi công chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, bản nhạc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The world premiere of the new opera will be held in Milan."
"Buổi công chiếu thế giới của vở opera mới sẽ được tổ chức tại Milan."
-
"The movie had its premiere last night."
"Bộ phim đã có buổi công chiếu tối qua."
-
"She wore a stunning dress to the premiere."
"Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi công chiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự kiện ra mắt công khai lớn, có tính chất quảng bá và thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công chúng. Khác với 'preview' là buổi chiếu thử cho một nhóm nhỏ trước khi công chiếu chính thức.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi công chiếu: 'The premiere was held at the Odeon Cinema.' ‘Of’ dùng để chỉ bộ phim/vở kịch được công chiếu: 'The premiere of the new film was a success.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
world world premiere (buổi công chiếu toàn cầu)
-
European European premiere (buổi công chiếu châu Âu)
-
gala gala premiere (buổi công chiếu long trọng/hoành tráng)
-
red carpet red carpet premiere (buổi công chiếu thảm đỏ)
-
attend a attend a premiere (tham dự buổi công chiếu)
-
host a host a premiere (tổ chức buổi công chiếu)
-
make its make its premiere (ra mắt lần đầu, có buổi công chiếu đầu tiên)
-
have its have its premiere (có buổi công chiếu đầu tiên)
-
premiere premiere night (đêm công chiếu)
-
premiere premiere date (ngày công chiếu)
-
premiere premiere screening (buổi chiếu ra mắt)
Idioms
-
world premiere
Buổi công chiếu toàn cầu; lần đầu tiên một tác phẩm được trình làng trước công chúng trên phạm vi toàn thế giới.
"The film had its highly anticipated world premiere at the Venice Film Festival."
(Bộ phim đã có buổi công chiếu toàn cầu được mong đợi tại Liên hoan phim Venice.)
-
red carpet premiere
Buổi công chiếu thảm đỏ; một sự kiện công chiếu trang trọng, thường có sự tham gia của người nổi tiếng và thảm đỏ để chào đón khách mời.
"Many stars walked the red carpet at the movie's premiere last night."
(Nhiều ngôi sao đã bước trên thảm đỏ tại buổi công chiếu phim tối qua.)
-
make its premiere
Ra mắt lần đầu; có buổi công chiếu đầu tiên.
"The new drama series will make its premiere on streaming platforms next month."
(Loạt phim truyền hình mới sẽ ra mắt lần đầu trên các nền tảng trực tuyến vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premiere
nounBuổi công chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, bản nhạc, v.v.
"The world premiere of the new opera will be held in Milan."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film will premiere in London after it has been shown at several film festivals. |
Bộ phim sẽ ra mắt ở London sau khi nó đã được trình chiếu tại một số liên hoan phim. |
| Phủ định | Although the director wanted the film to premiere at Cannes, it did not because of funding issues. |
Mặc dù đạo diễn muốn bộ phim ra mắt tại Cannes, nhưng nó đã không xảy ra vì các vấn đề về tài trợ. |
| Nghi vấn | Will the new play premiere in New York before it goes on tour? |
Vở kịch mới sẽ ra mắt ở New York trước khi nó đi lưu diễn chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are looking forward to premiering their new film at the festival. |
Họ đang mong chờ buổi ra mắt bộ phim mới của họ tại liên hoan phim. |
| Phủ định | He doesn't mind not premiering his play this year. |
Anh ấy không phiền nếu vở kịch của anh ấy không được ra mắt trong năm nay. |
| Nghi vấn | Do you consider premiering the documentary at a smaller venue? |
Bạn có cân nhắc việc ra mắt bộ phim tài liệu tại một địa điểm nhỏ hơn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the movie will premiere next week! |
Ồ, bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới! |
| Phủ định | Well, the play didn't premiere to rave reviews. |
Chà, vở kịch đã không ra mắt với những đánh giá nhiệt liệt. |
| Nghi vấn | Hey, will the band premiere their new song tonight? |
Này, ban nhạc có ra mắt bài hát mới của họ tối nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would premiere my short film at the local festival. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ ra mắt bộ phim ngắn của mình tại liên hoan phim địa phương. |
| Phủ định | If she didn't premiere her new play, the theater wouldn't be able to attract such a large audience. |
Nếu cô ấy không ra mắt vở kịch mới của mình, nhà hát sẽ không thể thu hút được một lượng khán giả lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would they attend the premiere if we sent them an invitation? |
Họ có tham dự buổi ra mắt không nếu chúng ta gửi cho họ một lời mời? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film premiere was held last night. |
Buổi ra mắt phim đã được tổ chức tối qua. |
| Phủ định | The play's premiere will not be held until next month. |
Buổi ra mắt vở kịch sẽ không được tổ chức cho đến tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the new movie be premiered at the festival? |
Bộ phim mới sẽ được ra mắt tại liên hoan phim chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the film will have premiered. |
Vào thời điểm khách đến, bộ phim sẽ công chiếu xong. |
| Phủ định | The theater won't have premiered the new play until next month. |
Nhà hát sẽ chưa công chiếu vở kịch mới cho đến tháng sau. |
| Nghi vấn | Will the director have premiered his documentary by the film festival? |
Đạo diễn sẽ công chiếu xong bộ phim tài liệu của mình trước liên hoan phim chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film festival has been premiering independent films for over a decade. |
Liên hoan phim đã và đang công chiếu các bộ phim độc lập trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The theater hasn't been premiering many new plays recently. |
Nhà hát gần đây không công chiếu nhiều vở kịch mới. |
| Nghi vấn | Has the studio been premiering all its blockbusters online? |
Hãng phim có đang công chiếu tất cả các bộ phim bom tấn của mình trực tuyến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premiere".
