(Top Banner Ad)
premiere
B2
noun B2 Điện ảnh, Giải trí, Sự kiện

premiere

UK: /ˈprɛmɪeɪ/ • US: /prɪˈmɪr/

Nghĩa tiếng Việt

công chiếu buổi công chiếu ra mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first public performance of a play, film, piece of music, etc.

Vietnamese Meaning

Buổi công chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, bản nhạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The world premiere of the new opera will be held in Milan."

    "Buổi công chiếu thế giới của vở opera mới sẽ được tổ chức tại Milan."

  • "The movie had its premiere last night."

    "Bộ phim đã có buổi công chiếu tối qua."

  • "She wore a stunning dress to the premiere."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi công chiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premiere buổi công chiếu, buổi ra mắt, đêm ra mắt (của một bộ phim, vở kịch, tác phẩm âm nhạc)
Verb premiere công chiếu lần đầu, ra mắt lần đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Late Latin
primarius
Old French
premier
French
première
English
premiere

Nguồn gốc từ 'đầu tiên'

Từ "premiere" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "première" (có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "thứ nhất"), vốn xuất phát từ tiếng Latinh "primus" cũng mang nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ người hoặc vật đầu tiên. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để đặc tả buổi trình diễn hoặc buổi chiếu phim đầu tiên của một tác phẩm nghệ thuật, nhấn mạnh tính độc đáo và lần đầu tiên của sự kiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự kiện ra mắt công khai lớn, có tính chất quảng bá và thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công chúng. Khác với 'preview' là buổi chiếu thử cho một nhóm nhỏ trước khi công chiếu chính thức.

Prepositions

at of

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi công chiếu: 'The premiere was held at the Odeon Cinema.' ‘Of’ dùng để chỉ bộ phim/vở kịch được công chiếu: 'The premiere of the new film was a success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premiere
  • world world premiere
    (buổi công chiếu toàn cầu)
  • European European premiere
    (buổi công chiếu châu Âu)
  • gala gala premiere
    (buổi công chiếu long trọng/hoành tráng)
  • red carpet red carpet premiere
    (buổi công chiếu thảm đỏ)
Verb + premiere
  • attend a attend a premiere
    (tham dự buổi công chiếu)
  • host a host a premiere
    (tổ chức buổi công chiếu)
  • make its make its premiere
    (ra mắt lần đầu, có buổi công chiếu đầu tiên)
  • have its have its premiere
    (có buổi công chiếu đầu tiên)
Premiere + Noun
  • premiere premiere night
    (đêm công chiếu)
  • premiere premiere date
    (ngày công chiếu)
  • premiere premiere screening
    (buổi chiếu ra mắt)

Idioms

  • world premiere

    Buổi công chiếu toàn cầu; lần đầu tiên một tác phẩm được trình làng trước công chúng trên phạm vi toàn thế giới.

    "The film had its highly anticipated world premiere at the Venice Film Festival."

    (Bộ phim đã có buổi công chiếu toàn cầu được mong đợi tại Liên hoan phim Venice.)

  • red carpet premiere

    Buổi công chiếu thảm đỏ; một sự kiện công chiếu trang trọng, thường có sự tham gia của người nổi tiếng và thảm đỏ để chào đón khách mời.

    "Many stars walked the red carpet at the movie's premiere last night."

    (Nhiều ngôi sao đã bước trên thảm đỏ tại buổi công chiếu phim tối qua.)

  • make its premiere

    Ra mắt lần đầu; có buổi công chiếu đầu tiên.

    "The new drama series will make its premiere on streaming platforms next month."

    (Loạt phim truyền hình mới sẽ ra mắt lần đầu trên các nền tảng trực tuyến vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premiere

noun
Lật mặt

Buổi công chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, bản nhạc, v.v.

"The world premiere of the new opera will be held in Milan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film will premiere in London after it has been shown at several film festivals.
Bộ phim sẽ ra mắt ở London sau khi nó đã được trình chiếu tại một số liên hoan phim.
Phủ định
Although the director wanted the film to premiere at Cannes, it did not because of funding issues.
Mặc dù đạo diễn muốn bộ phim ra mắt tại Cannes, nhưng nó đã không xảy ra vì các vấn đề về tài trợ.
Nghi vấn
Will the new play premiere in New York before it goes on tour?
Vở kịch mới sẽ ra mắt ở New York trước khi nó đi lưu diễn chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are looking forward to premiering their new film at the festival.
Họ đang mong chờ buổi ra mắt bộ phim mới của họ tại liên hoan phim.
Phủ định
He doesn't mind not premiering his play this year.
Anh ấy không phiền nếu vở kịch của anh ấy không được ra mắt trong năm nay.
Nghi vấn
Do you consider premiering the documentary at a smaller venue?
Bạn có cân nhắc việc ra mắt bộ phim tài liệu tại một địa điểm nhỏ hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the movie will premiere next week!
Ồ, bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới!
Phủ định
Well, the play didn't premiere to rave reviews.
Chà, vở kịch đã không ra mắt với những đánh giá nhiệt liệt.
Nghi vấn
Hey, will the band premiere their new song tonight?
Này, ban nhạc có ra mắt bài hát mới của họ tối nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would premiere my short film at the local festival.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ ra mắt bộ phim ngắn của mình tại liên hoan phim địa phương.
Phủ định
If she didn't premiere her new play, the theater wouldn't be able to attract such a large audience.
Nếu cô ấy không ra mắt vở kịch mới của mình, nhà hát sẽ không thể thu hút được một lượng khán giả lớn như vậy.
Nghi vấn
Would they attend the premiere if we sent them an invitation?
Họ có tham dự buổi ra mắt không nếu chúng ta gửi cho họ một lời mời?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film premiere was held last night.
Buổi ra mắt phim đã được tổ chức tối qua.
Phủ định
The play's premiere will not be held until next month.
Buổi ra mắt vở kịch sẽ không được tổ chức cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Will the new movie be premiered at the festival?
Bộ phim mới sẽ được ra mắt tại liên hoan phim chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the film will have premiered.
Vào thời điểm khách đến, bộ phim sẽ công chiếu xong.
Phủ định
The theater won't have premiered the new play until next month.
Nhà hát sẽ chưa công chiếu vở kịch mới cho đến tháng sau.
Nghi vấn
Will the director have premiered his documentary by the film festival?
Đạo diễn sẽ công chiếu xong bộ phim tài liệu của mình trước liên hoan phim chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film festival has been premiering independent films for over a decade.
Liên hoan phim đã và đang công chiếu các bộ phim độc lập trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The theater hasn't been premiering many new plays recently.
Nhà hát gần đây không công chiếu nhiều vở kịch mới.
Nghi vấn
Has the studio been premiering all its blockbusters online?
Hãng phim có đang công chiếu tất cả các bộ phim bom tấn của mình trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premiere".

Sự kiện Thảm Đỏ và Thời Trang

Buổi công chiếu thường là sự kiện thảm đỏ quan trọng, nơi các diễn viên, đạo diễn và nhân vật nổi tiếng khác xuất hiện trong trang phục lộng lẫy nhất. Đây là cơ hội để họ quảng bá tác phẩm, thể hiện phong cách cá nhân và tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ cho truyền thông. Thảm đỏ trở thành một sàn diễn thời trang không chính thức, thu hút sự chú ý của giới mộ điệu và công chúng.

Tầm quan trọng trong Ngành Giải Trí

Một buổi công chiếu thành công không chỉ là dấu mốc cho việc ra mắt tác phẩm mà còn là chiến lược marketing quan trọng. Nó tạo ra tiếng vang ban đầu, thu hút các nhà phê bình, giới truyền thông và khán giả. Đặc biệt, các buổi công chiếu tại các liên hoan phim danh giá (như Cannes, Venice, Toronto) còn có thể quyết định số phận thương mại và giải thưởng của một bộ phim, mở đường cho việc phân phối rộng rãi và công nhận quốc tế.