decelerate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the speed of; to slow down.
Vietnamese Meaning
Làm chậm lại; giảm tốc độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver decelerated as he approached the intersection."
"Người lái xe giảm tốc khi anh ta đến gần giao lộ."
-
"The economy is expected to decelerate in the coming months."
"Nền kinh tế được dự kiến sẽ giảm tốc trong những tháng tới."
-
"The spacecraft began to decelerate as it entered the atmosphere."
"Tàu vũ trụ bắt đầu giảm tốc khi nó đi vào bầu khí quyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decelerate | làm chậm lại, giảm tốc độ |
| Noun | deceleration | sự giảm tốc, sự chậm lại |
| Noun | decelerator | thiết bị giảm tốc, người hoặc vật làm chậm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decelerate thường được sử dụng để mô tả sự giảm tốc độ của một phương tiện giao thông, một vật thể chuyển động, hoặc một quá trình nào đó. Nó khác với 'brake' ở chỗ 'brake' là hành động sử dụng phanh, trong khi 'decelerate' là kết quả của hành động đó hoặc một quá trình tự nhiên.
Prepositions
'Decelerate from X to Y' có nghĩa là giảm tốc độ từ tốc độ X xuống tốc độ Y. Ví dụ: 'The car decelerated from 60 mph to 30 mph.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply decelerate (giảm tốc một cách đột ngột)
-
rapidly decelerate (giảm tốc một cách nhanh chóng)
-
gradually decelerate (giảm tốc một cách từ từ)
-
suddenly decelerate (giảm tốc bất thình lình)
-
The economy decelerates (Nền kinh tế tăng trưởng chậm lại)
-
The car decelerates (Chiếc xe hơi giảm tốc độ)
-
Growth decelerates (Sự tăng trưởng chậm lại)
-
The train decelerates as it approaches the station (Tàu hỏa giảm tốc khi đến gần nhà ga)
Idioms
-
decelerate to a crawl
chậm lại như sên bò, giảm tốc đến mức rất chậm
"The Friday afternoon traffic decelerated to a crawl near the city center."
(Giao thông chiều thứ Sáu chậm lại như sên bò ở gần trung tâm thành phố.)
-
time seems to decelerate
thời gian dường như trôi chậm lại (thường trong những khoảnh khắc quan trọng hoặc căng thẳng)
"During the final seconds of the game, time seemed to decelerate for the players."
(Trong những giây cuối cùng của trận đấu, thời gian dường như trôi chậm lại đối với các cầu thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decelerate
Động từLàm chậm lại; giảm tốc độ.
"The driver decelerated as he approached the intersection."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car began to decelerate: its speed decreased noticeably as it approached the intersection. |
Chiếc xe bắt đầu giảm tốc: tốc độ của nó giảm đáng kể khi nó đến gần giao lộ. |
| Phủ định | The pilot did not decelerate the aircraft quickly enough: the landing was quite bumpy. |
Phi công đã không giảm tốc máy bay đủ nhanh: việc hạ cánh khá xóc. |
| Nghi vấn | Did the train decelerate at the curve: or did it maintain a constant speed? |
Tàu có giảm tốc ở khúc cua không: hay nó vẫn duy trì tốc độ không đổi? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Decelerate gradually when approaching the intersection. |
Giảm tốc từ từ khi đến gần giao lộ. |
| Phủ định | Don't decelerate abruptly; it's dangerous. |
Đừng giảm tốc đột ngột; nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Do decelerate before turning! |
Hãy giảm tốc trước khi rẽ! |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train used to decelerate smoothly before arriving at the station. |
Tàu hỏa từng giảm tốc từ từ trước khi đến ga. |
| Phủ định | The old car didn't use to decelerate so quickly; it used to take a long time to stop. |
Chiếc xe cũ không giảm tốc nhanh như vậy; nó từng mất nhiều thời gian để dừng lại. |
| Nghi vấn | Did the roller coaster use to decelerate more gradually at the end of the ride? |
Tàu lượn siêu tốc đã từng giảm tốc từ từ hơn ở cuối chặng đi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerate".
