(Top Banner Ad)
decelerate
B2
Động từ B2 Vật lý, Giao thông vận tải

decelerate

UK: /diːˈsel.ə.reɪt/ • US: /diːˈsel.ə.reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc làm chậm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the speed of; to slow down.

Vietnamese Meaning

Làm chậm lại; giảm tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver decelerated as he approached the intersection."

    "Người lái xe giảm tốc khi anh ta đến gần giao lộ."

  • "The economy is expected to decelerate in the coming months."

    "Nền kinh tế được dự kiến sẽ giảm tốc trong những tháng tới."

  • "The spacecraft began to decelerate as it entered the atmosphere."

    "Tàu vũ trụ bắt đầu giảm tốc khi nó đi vào bầu khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate làm chậm lại, giảm tốc độ
Noun deceleration sự giảm tốc, sự chậm lại
Noun decelerator thiết bị giảm tốc, người hoặc vật làm chậm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from, reverse) + celerare (to quicken)
English
decelerate

Tiền tố 'de-' đảo ngược

Trong tiếng Anh, tiền tố 'de-' thường có nghĩa là 'ngược lại' hoặc 'loại bỏ'. Ví dụ, 'accelerate' là 'tăng tốc', thêm 'de-' vào ta có 'decelerate' nghĩa là 'giảm tốc'. Tương tự như 'code' (mã hóa) và 'decode' (giải mã).

Họ hàng với 'Celerity'

'Decelerate' có chung gốc từ 'celer' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhanh'. Gốc từ này cũng tạo ra một từ tiếng Anh ít phổ biến hơn nhưng rất hay là 'celerity', có nghĩa là 'sự nhanh nhẹn, tốc độ'. Vì vậy, 'decelerate' có nghĩa đen là 'loại bỏ tốc độ'.

Usage Note

Decelerate thường được sử dụng để mô tả sự giảm tốc độ của một phương tiện giao thông, một vật thể chuyển động, hoặc một quá trình nào đó. Nó khác với 'brake' ở chỗ 'brake' là hành động sử dụng phanh, trong khi 'decelerate' là kết quả của hành động đó hoặc một quá trình tự nhiên.

Prepositions

from to

'Decelerate from X to Y' có nghĩa là giảm tốc độ từ tốc độ X xuống tốc độ Y. Ví dụ: 'The car decelerated from 60 mph to 30 mph.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decelerate
  • sharply decelerate
    (giảm tốc một cách đột ngột)
  • rapidly decelerate
    (giảm tốc một cách nhanh chóng)
  • gradually decelerate
    (giảm tốc một cách từ từ)
  • suddenly decelerate
    (giảm tốc bất thình lình)
Subject + decelerate
  • The economy decelerates
    (Nền kinh tế tăng trưởng chậm lại)
  • The car decelerates
    (Chiếc xe hơi giảm tốc độ)
  • Growth decelerates
    (Sự tăng trưởng chậm lại)
  • The train decelerates as it approaches the station
    (Tàu hỏa giảm tốc khi đến gần nhà ga)

Idioms

  • decelerate to a crawl

    chậm lại như sên bò, giảm tốc đến mức rất chậm

    "The Friday afternoon traffic decelerated to a crawl near the city center."

    (Giao thông chiều thứ Sáu chậm lại như sên bò ở gần trung tâm thành phố.)

  • time seems to decelerate

    thời gian dường như trôi chậm lại (thường trong những khoảnh khắc quan trọng hoặc căng thẳng)

    "During the final seconds of the game, time seemed to decelerate for the players."

    (Trong những giây cuối cùng của trận đấu, thời gian dường như trôi chậm lại đối với các cầu thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decelerate

Động từ
Lật mặt

Làm chậm lại; giảm tốc độ.

"The driver decelerated as he approached the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car began to decelerate: its speed decreased noticeably as it approached the intersection.
Chiếc xe bắt đầu giảm tốc: tốc độ của nó giảm đáng kể khi nó đến gần giao lộ.
Phủ định
The pilot did not decelerate the aircraft quickly enough: the landing was quite bumpy.
Phi công đã không giảm tốc máy bay đủ nhanh: việc hạ cánh khá xóc.
Nghi vấn
Did the train decelerate at the curve: or did it maintain a constant speed?
Tàu có giảm tốc ở khúc cua không: hay nó vẫn duy trì tốc độ không đổi?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Decelerate gradually when approaching the intersection.
Giảm tốc từ từ khi đến gần giao lộ.
Phủ định
Don't decelerate abruptly; it's dangerous.
Đừng giảm tốc đột ngột; nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Do decelerate before turning!
Hãy giảm tốc trước khi rẽ!

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train used to decelerate smoothly before arriving at the station.
Tàu hỏa từng giảm tốc từ từ trước khi đến ga.
Phủ định
The old car didn't use to decelerate so quickly; it used to take a long time to stop.
Chiếc xe cũ không giảm tốc nhanh như vậy; nó từng mất nhiều thời gian để dừng lại.
Nghi vấn
Did the roller coaster use to decelerate more gradually at the end of the ride?
Tàu lượn siêu tốc đã từng giảm tốc từ từ hơn ở cuối chặng đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerate".

Trào lưu 'Sống Chậm' (The Slow Movement)

Ở nhiều nước phương Tây, có một trào lưu văn hóa chống lại nhịp sống hối hả gọi là 'Slow Movement'. Bắt đầu với 'Slow Food' (Ẩm thực chậm) ở Ý, trào lưu này khuyến khích mọi người 'decelerate' - sống chậm lại trong mọi khía cạnh như du lịch, công việc, và các mối quan hệ để tận hưởng cuộc sống một cách sâu sắc và ý nghĩa hơn.

An toàn Giao thông và 'Traffic Calming'

Trong quy hoạch đô thị, 'traffic calming' là một khái niệm quan trọng. Các thành phố xây dựng những cấu trúc như gờ giảm tốc (speed bumps) hoặc làm hẹp lòng đường một cách có chủ ý để buộc các phương tiện phải giảm tốc độ (decelerate) khi đi vào khu dân cư, trường học, nhằm tăng cường an toàn cho người đi bộ.