(Top Banner Ad)
retard
B2
Verb B2 Y học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

retard

UK: /rɪˈtɑːd/ • US: /rɪˈtɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm cản trở trì hoãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delay or impede the progress or development of something.

Vietnamese Meaning

Làm chậm trễ, cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis retarded the company's growth."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm chậm sự tăng trưởng của công ty."

  • "The new regulations are intended to retard the spread of the disease."

    "Các quy định mới nhằm mục đích làm chậm sự lây lan của bệnh."

  • "Lack of sleep can retard cognitive function."

    "Thiếu ngủ có thể làm chậm chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retard làm chậm lại, cản trở, trì hoãn (sự phát triển, tiến độ, v.v.). Ví dụ: Lack of funding will retard the project's progress. (Việc thiếu vốn sẽ làm chậm tiến độ của dự án.)
Noun retardation sự chậm lại, sự cản trở, sự trì hoãn; sự chậm phát triển. (Lưu ý: Khi dùng để chỉ sự chậm phát triển trí tuệ, thuật ngữ này hiện được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm. Xem phần bối cảnh văn hóa.)
Noun/Adjective retardant chất làm chậm (đặc biệt là chất chống cháy); có tác dụng làm chậm. Ví dụ: a fire retardant material (vật liệu chống cháy).
Adjective retarded bị làm chậm lại, bị cản trở. (Lưu ý: Khi dùng để mô tả người, đặc biệt là người có khuyết tật trí tuệ, từ này mang tính xúc phạm sâu sắc và cần tránh hoàn toàn. Xem phần bối cảnh văn hóa.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retardare
Old French
retarder
English
retard

Nguồn Gốc Từ La Tinh

Từ 'retard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'tardare' (nghĩa là 'làm chậm lại' hoặc 'trì hoãn'). 'Tardare' lại xuất phát từ tính từ 'tardus' có nghĩa là 'chậm chạp, lề mề'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa trung tính là 'làm chậm lại' hoặc 'cản trở'.

Bước Vào Tiếng Anh

Thông qua tiếng Pháp cổ ('retarder'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, với nghĩa ban đầu là 'làm chậm lại, trì hoãn sự tiến bộ hoặc phát triển của một cái gì đó'. Trong nhiều thế kỷ, đây là ý nghĩa chính và duy nhất của 'retard' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả việc làm chậm quá trình tự nhiên hoặc sự tiến triển của một dự án, kế hoạch. Ví dụ: 'The heavy rain retarded the growth of the crops.' (Cơn mưa lớn đã làm chậm sự phát triển của cây trồng.)
Trong quá khứ, 'retard' được sử dụng như một thuật ngữ y tế để chỉ người có trí tuệ chậm phát triển. Tuy nhiên, ngày nay, nó bị coi là một từ lăng mạ và gây tổn thương sâu sắc. Nên sử dụng các thuật ngữ tôn trọng và chính xác hơn như 'person with an intellectual disability' (người khuyết tật trí tuệ).
Tương tự như danh từ, tính từ 'retarded' mang ý nghĩa xúc phạm khi dùng để mô tả người có khuyết tật trí tuệ. Cần tránh sử dụng và thay thế bằng các cụm từ khác thể hiện sự tôn trọng.

Prepositions

in

Retard in: Làm chậm trễ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The lack of investment retarded progress in education.' (Sự thiếu đầu tư đã làm chậm tiến độ trong giáo dục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retard + Noun
  • retard retard progress
    (làm chậm tiến độ)
  • retard retard growth
    (làm chậm sự phát triển/tăng trưởng)
  • retard retard development
    (làm chậm sự phát triển)
  • retard retard the spread
    (làm chậm sự lây lan)
  • retard retard the process
    (làm chậm quá trình)
Adverb + retard
  • significantly significantly retard
    (làm chậm đáng kể)
  • deliberately deliberately retard
    (cố tình làm chậm)

Idioms

  • to retard the aging process

    làm chậm quá trình lão hóa

    "Certain diets and lifestyle choices are believed to retard the aging process."

    (Một số chế độ ăn uống và lối sống được cho là có thể làm chậm quá trình lão hóa.)

  • to retard economic growth

    làm chậm tăng trưởng kinh tế

    "High inflation can retard economic growth by reducing consumer spending."

    (Lạm phát cao có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm chi tiêu của người tiêu dùng.)

  • to retard the healing of a wound

    làm chậm quá trình lành vết thương

    "Infection can severely retard the healing of a wound."

    (Nhiễm trùng có thể làm chậm đáng kể quá trình lành vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retard

Verb
Lật mặt

Làm chậm trễ, cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển của cái gì đó.

"The economic crisis retarded the company's growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain retarded the growth of the plants.
Cơn mưa lớn đã làm chậm sự phát triển của cây cối.
Phủ định
The new regulations will not retard economic progress.
Các quy định mới sẽ không làm chậm sự tiến bộ kinh tế.
Nghi vấn
Will the new taxes retard investment?
Liệu các loại thuế mới có làm chậm quá trình đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retard".

Tính Xúc Phạm Của Từ 'Retard' Khi Chỉ Người

Mặc dù ban đầu 'retard' có nghĩa là làm chậm lại một cách trung tính, khi từ này (dưới dạng danh từ 'retard' hoặc tính từ 'retarded') được sử dụng để chỉ hoặc mô tả người có khuyết tật trí tuệ, nó đã trở thành một từ lóng cực kỳ xúc phạm, miệt thị và làm tổn thương. Trong tiếng Anh hiện đại, cộng đồng và các tổ chức vận động cho người khuyết tật kiên quyết phản đối việc sử dụng các từ này. Thay vào đó, người ta khuyến khích sử dụng các cụm từ tôn trọng hơn như 'person with an intellectual disability' (người có khuyết tật trí tuệ) hoặc 'developmental delay' (chậm phát triển).

Thay Đổi Trong Thuật Ngữ Y Tế

Trong lịch sử, 'mental retardation' (chậm phát triển trí tuệ) từng là một thuật ngữ y tế chính thức để chẩn đoán. Tuy nhiên, do ý nghĩa tiêu cực và sự kỳ thị mạnh mẽ mà từ này gây ra, các tổ chức y tế và tâm thần học hàng đầu thế giới đã chính thức loại bỏ nó. Ví dụ, trong cẩm nang chẩn đoán DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, ấn bản thứ 5), thuật ngữ này đã được thay thế bằng 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ). Sự thay đổi này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và không kỳ thị để bảo vệ nhân phẩm của mọi người.