(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ retard
B2

retard

Verb

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm cản trở trì hoãn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Retard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm chậm trễ, cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển của cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To delay or impede the progress or development of something.

Ví dụ Thực tế với 'Retard'

  • "The economic crisis retarded the company's growth."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm chậm sự tăng trưởng của công ty."

  • "The new regulations are intended to retard the spread of the disease."

    "Các quy định mới nhằm mục đích làm chậm sự lây lan của bệnh."

  • "Lack of sleep can retard cognitive function."

    "Thiếu ngủ có thể làm chậm chức năng nhận thức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Retard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: retard, retardation
  • Verb: retard
  • Adjective: retarded
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

delay(trì hoãn)
slow(làm chậm)
hinder(cản trở)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Xã hội học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Retard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả việc làm chậm quá trình tự nhiên hoặc sự tiến triển của một dự án, kế hoạch. Ví dụ: 'The heavy rain retarded the growth of the crops.' (Cơn mưa lớn đã làm chậm sự phát triển của cây trồng.)

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Retard in: Làm chậm trễ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The lack of investment retarded progress in education.' (Sự thiếu đầu tư đã làm chậm tiến độ trong giáo dục.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Retard'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)