deceptive sales practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Deceptive" means misleading or intending to trick someone.
Vietnamese Meaning
"Deceptive" có nghĩa là gây hiểu lầm hoặc có ý định lừa gạt ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of using deceptive marketing tactics to attract customers."
"Công ty bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật marketing lừa đảo để thu hút khách hàng."
-
"The company faced legal action due to its deceptive sales practices."
"Công ty phải đối mặt với hành động pháp lý vì các phương pháp bán hàng lừa đảo của mình."
-
"Consumers should be aware of deceptive sales practices and protect themselves from scams."
"Người tiêu dùng nên nhận thức được các phương pháp bán hàng lừa đảo và tự bảo vệ mình khỏi các trò gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deceive | lừa dối, lừa gạt |
| Noun | deception | sự lừa dối, sự lừa gạt |
| Noun | deceiver | kẻ lừa dối |
| Adjective | deceptive | có tính lừa dối, dễ gây hiểu lầm |
| Adverb | deceptively | một cách lừa dối; trông vậy mà không phải vậy (ví dụ: deceptively simple - trông đơn giản nhưng thực ra phức tạp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "deceptive" thường được dùng để mô tả những hành động, vẻ bề ngoài hoặc thông tin có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai lệch hoặc được sử dụng để đánh lừa. Cần phân biệt với "misleading" (gây hiểu lầm) ở chỗ "deceptive" mang tính chủ động và có ý đồ lừa dối cao hơn.
Cụm từ "sales practices" mang tính trung lập, chỉ đơn thuần là cách thức bán hàng. Để hiểu rõ nghĩa, cần xét đến các tính từ bổ nghĩa cho nó.
Prepositions
"Deceptive in" được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự lừa dối xảy ra. Ví dụ: "deceptive in their marketing strategies." "Deceptive about" được sử dụng để chỉ thông tin cụ thể bị bóp méo. Ví dụ: "deceptive about the product's capabilities."
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in deceptive sales practices (tham gia vào các hành vi bán hàng lừa đảo)
-
be accused of deceptive sales practices (bị cáo buộc có hành vi bán hàng lừa đảo)
-
crack down on deceptive sales practices (trấn áp mạnh tay các hành vi bán hàng lừa đảo)
-
prohibit deceptive sales practices (cấm các hành vi bán hàng lừa đảo)
-
illegal and deceptive sales practices (các hành vi bán hàng lừa đảo và bất hợp pháp)
-
unethical deceptive sales practices (các hành vi bán hàng lừa đảo phi đạo đức)
-
widespread deceptive sales practices (các hành vi bán hàng lừa đảo lan rộng)
Idioms
-
bait and switch
Treo đầu dê, bán thịt chó. (Một chiêu trò quảng cáo một sản phẩm giá rẻ để thu hút khách hàng, sau đó lại thuyết phục họ mua một sản phẩm khác đắt tiền hơn).
"The electronics store was fined for its bait and switch scheme, a clear example of deceptive sales practices."
(Cửa hàng điện tử đã bị phạt vì chiêu trò 'treo đầu dê, bán thịt chó', một ví dụ rõ ràng của hành vi bán hàng lừa đảo.)
-
a wolf in sheep's clothing
Sói đội lốt cừu. (Chỉ một thứ gì đó có vẻ ngoài vô hại nhưng bản chất lại nguy hiểm và gian dối).
"The 'free' vacation offer was a wolf in sheep's clothing, a deceptive sales practice to get people to attend a high-pressure timeshare presentation."
(Ưu đãi kỳ nghỉ 'miễn phí' thực chất là một con sói đội lốt cừu, một hành vi bán hàng lừa đảo nhằm lôi kéo mọi người tham dự một buổi giới thiệu sở hữu kỳ nghỉ đầy áp lực.)
-
smoke and mirrors
Màn kịch che mắt. (Các thủ thuật hoặc lời lẽ được dùng để che giấu sự thật, làm cho mọi thứ có vẻ tốt đẹp hơn thực tế).
"The company's profit reports were all smoke and mirrors, hiding years of deceptive sales practices."
(Các báo cáo lợi nhuận của công ty hoàn toàn là một màn kịch che mắt, che giấu nhiều năm thực hiện các hành vi bán hàng lừa đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deceptive sales practices
Tính từ"Deceptive" có nghĩa là gây hiểu lầm hoặc có ý định lừa gạt ai đó.
"The company was accused of using deceptive marketing tactics to attract customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deceptive sales practices".
