(Top Banner Ad)
decidable
C1
adjective C1 Toán học, Logic học, Khoa học máy tính

decidable

UK: /dɪˈsaɪdəbəl/ • US: /dɪˈsaɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể quyết định được có thể phân định được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being decided; able to be resolved or determined.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được quyết định; có thể được giải quyết hoặc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is decidable if there exists an algorithm that can determine the answer in a finite number of steps."

    "Vấn đề là quyết định được nếu tồn tại một thuật toán có thể xác định câu trả lời trong một số hữu hạn các bước."

  • "The Halting Problem is famously undecidable."

    "Bài toán Dừng nổi tiếng là không thể quyết định được."

  • "Whether a given statement is true or false within a specific formal system must be decidable."

    "Liệu một phát biểu cho trước là đúng hay sai trong một hệ thống hình thức cụ thể phải quyết định được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide Quyết định, giải quyết (một vấn đề)
Noun decision Sự quyết định, quyết định (kết quả)
Adjective decisive Mang tính quyết định, dứt khoát
Noun decidability Khả năng giải quyết được (đặc biệt trong Logic/Toán học)
Adjective (Opposite) undecidable Không thể giải quyết được, không thể quyết định được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caedō
Latin
dēcīdō
Old French
décider
English
decide
English
decidable

Gốc từ “Cắt Đứt”

Gốc từ của 'decide' (và 'decidable') là từ tiếng Latin 'dēcīdō', mang nghĩa đen là 'cắt đứt'. Việc 'cắt đứt' các lựa chọn hoặc các khả năng không cần thiết là hành động tinh thần để đi đến một quyết định cuối cùng. Do đó, 'decidable' mô tả điều gì đó có thể được 'cắt đứt' hoặc giải quyết rõ ràng.

Sự xuất hiện của -able

Từ 'decidable' được hình thành bằng cách thêm hậu tố phổ biến '-able' (có khả năng) vào động từ 'decide' (quyết định). Nó có nghĩa là 'có khả năng được quyết định' hoặc 'có thể giải quyết được', thường được dùng trong các lĩnh vực học thuật như toán học và logic.

Usage Note

Từ 'decidable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, logic học và khoa học máy tính để mô tả một vấn đề hoặc một hệ thống mà có thể xác định được liệu nó có đúng hay sai, có thể giải được hay không, bằng một thuật toán hoặc một quy trình hữu hạn. Nó nhấn mạnh khả năng đưa ra một kết luận dứt khoát. Khác với 'solvable' (có thể giải được) ở chỗ 'decidable' yêu cầu một quy trình cụ thể để đưa ra quyết định, trong khi 'solvable' chỉ đơn giản là có một giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Decidable
  • mathematically mathematically decidable
    (có thể quyết định/giải quyết được bằng toán học)
  • theoretically theoretically decidable
    (về mặt lý thuyết là có thể giải quyết được)
  • logically logically decidable
    (có thể quyết định được theo logic)
Noun + Decidable
  • problem a decidable problem
    (một vấn đề có thể giải quyết được (bằng thuật toán))
  • issue a fully decidable issue
    (một vấn đề có thể giải quyết hoàn toàn)
  • system a decidable system
    (một hệ thống có thể quyết định được)

Idioms

  • A decidable set

    Tập hợp có thể giải được (Trong Lý thuyết tính toán, chỉ tập hợp mà ta có thể xác định mọi phần tử)

    "The set of prime numbers is a decidable set."

    (Tập hợp các số nguyên tố là một tập hợp có thể giải được.)

  • The matter is decidable by the court

    Vấn đề này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án

    "Whether the contract is valid is a matter decidable by the court."

    (Việc hợp đồng có hiệu lực hay không là vấn đề thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decidable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được quyết định; có thể được giải quyết hoặc xác định.

"The problem is decidable if there exists an algorithm that can determine the answer in a finite number of steps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decidable".

Khả năng Tính toán (Computability)

Từ 'decidable' rất quan trọng trong Khoa học Máy tính và Toán học. Nó liên quan đến 'Vấn đề Quyết định' (Decision Problem): Liệu có tồn tại một thuật toán (algorithm) có thể luôn luôn trả lời 'Có' hoặc 'Không' cho mọi trường hợp thuộc một vấn đề nào đó trong một thời gian hữu hạn hay không. Nếu câu trả lời là 'Có', vấn đề đó là 'decidable'.

Giới hạn của Logic

Sự quan tâm đến 'decidable' đã dẫn đến những phát hiện đột phá về giới hạn của những gì máy tính có thể làm. Các nhà toán học như Kurt Gödel và Alan Turing đã chứng minh rằng có những vấn đề tồn tại về mặt lý thuyết là 'undecidable' (không thể giải quyết được) bởi bất kỳ thuật toán nào, cho dù máy tính có mạnh đến đâu.