determinable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being definitely ascertained or established; able to be determined.
Vietnamese Meaning
Có thể được xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn; có thể xác định được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The age of the artifact is determinable by radiocarbon dating."
"Tuổi của hiện vật có thể được xác định bằng phương pháp định tuổi bằng đồng vị cacbon phóng xạ."
-
"Whether or not the claim is true is determinable."
"Việc tuyên bố đó có đúng hay không là có thể xác định được."
-
"The exact cause of the accident is not yet determinable."
"Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn chưa thể xác định được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | determination | sự quyết tâm, sự xác định |
| Noun | determinant | yếu tố quyết định |
| Noun | determinism | thuyết định mệnh |
| Verb | determine | xác định, quyết định |
| Verb | predetermine | định trước |
| Adjective | determined | kiên quyết, đã được xác định |
| Adjective | indeterminate | không xác định được |
| Adjective | undeterminable | không thể xác định được |
| Adverb | determinably | một cách có thể xác định được |
| Adverb | determinedly | một cách kiên quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'determinable' thường được sử dụng để chỉ khả năng xác định một cái gì đó, thường thông qua quá trình nghiên cứu, phân tích hoặc đo lường. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được một kết quả rõ ràng và chính xác. Khác với 'determined' (đã xác định), 'determinable' nói về tiềm năng được xác định.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra phương pháp hoặc phương tiện mà qua đó điều gì đó có thể được xác định (ví dụ: determinable by analysis). Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn thông tin mà từ đó điều gì đó có thể được xác định (ví dụ: determinable from data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily determinable (dễ dàng xác định được)
-
clearly clearly determinable (có thể xác định rõ ràng)
-
accurately accurately determinable (có thể xác định chính xác)
-
cost The cost is determinable. (Chi phí có thể xác định được.)
-
value The value is determinable. (Giá trị có thể xác định được.)
-
amount The exact amount is determinable. (Số tiền chính xác có thể xác định được.)
-
determinable determinable factors (các yếu tố có thể xác định)
-
determinable determinable terms (các điều khoản có thể xác định)
Idioms
-
easily determinable
dễ dàng xác định/tìm ra được
"The cause of the error was easily determinable."
(Nguyên nhân của lỗi đã dễ dàng xác định được.)
-
not determinable
không thể xác định/tìm ra được
"Without further data, the exact impact is not determinable."
(Nếu không có thêm dữ liệu, tác động chính xác là không thể xác định được.)
-
legally determinable
có thể xác định được theo pháp luật/pháp lý
"The extent of damages will be legally determinable by the court."
(Mức độ thiệt hại sẽ được tòa án xác định theo pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
determinable
adjectiveCó thể được xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn; có thể xác định được.
"The age of the artifact is determinable by radiocarbon dating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determinable".
