(Top Banner Ad)
determinable
C1
adjective C1 Tổng quát

determinable

UK: /dɪˈtɜːmɪnəbl̩/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có thể xác định được xác định được có khả năng xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being definitely ascertained or established; able to be determined.

Vietnamese Meaning

Có thể được xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn; có thể xác định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age of the artifact is determinable by radiocarbon dating."

    "Tuổi của hiện vật có thể được xác định bằng phương pháp định tuổi bằng đồng vị cacbon phóng xạ."

  • "Whether or not the claim is true is determinable."

    "Việc tuyên bố đó có đúng hay không là có thể xác định được."

  • "The exact cause of the accident is not yet determinable."

    "Nguyên nhân chính xác của vụ tai nạn vẫn chưa thể xác định được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Noun determinant yếu tố quyết định
Noun determinism thuyết định mệnh
Verb determine xác định, quyết định
Verb predetermine định trước
Adjective determined kiên quyết, đã được xác định
Adjective indeterminate không xác định được
Adjective undeterminable không thể xác định được
Adverb determinably một cách có thể xác định được
Adverb determinedly một cách kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
Latin
determinare
Old French
determiner
Middle English
determinen
English
determine
English
determinable

Nguồn gốc từ 'Đường biên giới'

Từ 'determinable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'đường biên giới'. Từ đó phát triển thành 'determinare' - 'đặt ra giới hạn, xác định'. Khi thêm hậu tố '-able' vào 'determine', chúng ta có 'determinable', nghĩa là 'có thể xác định hoặc có thể tìm ra giới hạn của nó'. Nó gợi ý đến việc tìm ra ranh giới hoặc kết quả cuối cùng một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'determinable' thường được sử dụng để chỉ khả năng xác định một cái gì đó, thường thông qua quá trình nghiên cứu, phân tích hoặc đo lường. Nó nhấn mạnh khả năng đạt được một kết quả rõ ràng và chính xác. Khác với 'determined' (đã xác định), 'determinable' nói về tiềm năng được xác định.

Prepositions

by from

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra phương pháp hoặc phương tiện mà qua đó điều gì đó có thể được xác định (ví dụ: determinable by analysis). Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn thông tin mà từ đó điều gì đó có thể được xác định (ví dụ: determinable from data).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + determinable
  • easily easily determinable
    (dễ dàng xác định được)
  • clearly clearly determinable
    (có thể xác định rõ ràng)
  • accurately accurately determinable
    (có thể xác định chính xác)
Noun + is/are determinable
  • cost The cost is determinable.
    (Chi phí có thể xác định được.)
  • value The value is determinable.
    (Giá trị có thể xác định được.)
  • amount The exact amount is determinable.
    (Số tiền chính xác có thể xác định được.)
determinable + Noun
  • determinable determinable factors
    (các yếu tố có thể xác định)
  • determinable determinable terms
    (các điều khoản có thể xác định)

Idioms

  • easily determinable

    dễ dàng xác định/tìm ra được

    "The cause of the error was easily determinable."

    (Nguyên nhân của lỗi đã dễ dàng xác định được.)

  • not determinable

    không thể xác định/tìm ra được

    "Without further data, the exact impact is not determinable."

    (Nếu không có thêm dữ liệu, tác động chính xác là không thể xác định được.)

  • legally determinable

    có thể xác định được theo pháp luật/pháp lý

    "The extent of damages will be legally determinable by the court."

    (Mức độ thiệt hại sẽ được tòa án xác định theo pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determinable

adjective
Lật mặt

Có thể được xác định hoặc thiết lập một cách chắc chắn; có thể xác định được.

"The age of the artifact is determinable by radiocarbon dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determinable".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong hợp đồng và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, từ 'determinable' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng và cụ thể. Các điều khoản, giá trị, hoặc kết quả cần phải 'determinable' (có thể xác định được) để đảm bảo tính minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và tạo cơ sở vững chắc cho các thỏa thuận. Điều này phản ánh giá trị cao về hợp đồng bằng văn bản và khả năng dự đoán trong giao dịch.

Cơ sở của Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học, một nguyên tắc cơ bản là các hiện tượng phải 'determinable' (có thể xác định được) thông qua quan sát, thử nghiệm và đo lường. Khả năng xác định và lặp lại kết quả là nền tảng của phương pháp khoa học, cho phép các nhà khoa học xây dựng kiến thức đáng tin cậy. Điều này thể hiện sự coi trọng tư duy logic, bằng chứng thực nghiệm và khả năng kiểm chứng trong nghiên cứu khoa học.