(Top Banner Ad)
undecidable
C1
Adjective C1 Toán học, Logic học, Khoa học máy tính

undecidable

UK: /ˌʌndɪˈsaɪdəbəl/ • US: /ˌʌndɪˈsaɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể quyết định được bất khả quyết không thể phân giải được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being decided or determined; irresolvable.

Vietnamese Meaning

Không thể quyết định hoặc xác định được; không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gödel's incompleteness theorems show that there are undecidable statements in any sufficiently complex formal system."

    "Định lý bất toàn của Gödel chỉ ra rằng có những mệnh đề không thể quyết định được trong bất kỳ hệ thống hình thức đủ phức tạp nào."

  • "The halting problem is a classic example of an undecidable problem in computer science."

    "Bài toán dừng là một ví dụ điển hình về một vấn đề không thể quyết định được trong khoa học máy tính."

  • "Whether the Riemann hypothesis is true or false remains undecidable to this day."

    "Việc giả thuyết Riemann đúng hay sai vẫn không thể quyết định được cho đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định, giải quyết
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, do dự
Adjective undecided chưa được quyết định, chưa ngã ngũ
Noun undecidability tính không thể quyết định được (thường trong logic, toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Indo-European
*kaid-
Latin
de-
Latin
caedere
Latin
decidere
Latin
-abilis
Old French
decider
Old English
un-
Middle English
decide
English
decidable
English
undecidable

Nguồn gốc 'un-' và 'decide'

Từ 'undecidable' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') với từ 'decidable'. 'Decidable' lại xuất phát từ động từ 'decide' (quyết định), có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa đen là 'cắt bỏ', 'kết thúc' một vấn đề để đi đến kết luận. Vì vậy, 'undecidable' có nghĩa là 'không thể bị cắt bỏ để đi đến kết luận', tức là 'không thể quyết định được'.

Usage Note

Từ 'undecidable' thường được dùng trong các lĩnh vực toán học, logic học và khoa học máy tính để mô tả một mệnh đề, một vấn đề hoặc một hệ thống mà không thể chứng minh là đúng hay sai dựa trên các tiên đề và quy tắc suy luận đã cho. Nó khác với 'unresolved' (chưa được giải quyết) ở chỗ 'undecidable' ngụ ý một sự giới hạn vốn có, chứ không chỉ là một thiếu sót tạm thời về kiến thức hoặc phương pháp.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về một lĩnh vực, một hệ thống. Ví dụ: 'The question is undecidable in this system.' (Câu hỏi này không thể quyết định được trong hệ thống này.) Khi dùng 'within', ta ám chỉ một phạm vi hẹp hơn, một khuôn khổ cụ thể. Ví dụ: 'The problem is undecidable within the given axioms.' (Vấn đề này không thể quyết định được trong phạm vi các tiên đề đã cho.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undecidable
  • fundamentally fundamentally undecidable
    (về cơ bản là không thể quyết định được)
  • inherently inherently undecidable
    (vốn dĩ là không thể quyết định được)
  • logically logically undecidable
    (không thể quyết định được về mặt logic)
undecidable + Noun
  • problem an undecidable problem
    (một vấn đề không thể quyết định được)
  • question an undecidable question
    (một câu hỏi không thể quyết định được)
  • case an undecidable case
    (một trường hợp không thể quyết định được)

Idioms

  • remain undecidable

    vẫn chưa thể quyết định được, vẫn còn bỏ ngỏ

    "Despite years of research, the origin of the universe remains undecidable for many scientists."

    (Dù đã nhiều năm nghiên cứu, nguồn gốc của vũ trụ vẫn còn bỏ ngỏ đối với nhiều nhà khoa học.)

  • an undecidable proposition

    một mệnh đề không thể chứng minh đúng sai

    "Gödel's incompleteness theorems demonstrate the existence of undecidable propositions within any consistent axiomatic system."

    (Các định lý bất toàn của Gödel chứng minh sự tồn tại của những mệnh đề không thể chứng minh đúng sai trong bất kỳ hệ thống tiên đề nhất quán nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undecidable

Adjective
Lật mặt

Không thể quyết định hoặc xác định được; không thể giải quyết được.

"Gödel's incompleteness theorems show that there are undecidable statements in any sufficiently complex formal system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undecidable".

Vấn đề không thể quyết định (Undecidable Problems) trong Khoa học

Khái niệm 'undecidable' (không thể quyết định được) có ý nghĩa sâu sắc trong khoa học máy tính và logic toán học. Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là Định lý bất toàn của Gödel và Bài toán dừng (Halting Problem) của Turing. Chúng chứng minh rằng có những vấn đề hoặc mệnh đề mà chúng ta không thể nào giải quyết hay chứng minh đúng sai được, dù với bất kỳ thuật toán hay hệ thống logic nào. Điều này đã định hình lại sự hiểu biết của con người về giới hạn của tri thức và khả năng tính toán, ảnh hưởng lớn đến triết học và cách chúng ta nhìn nhận khả năng của trí tuệ nhân tạo.