(Top Banner Ad)
unresolvable
C1
Adjective C1 General

unresolvable

UK: /ˌʌnrɪˈzɒlvəbl/ • US: /ˌʌnrɪˈzɑːlvəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải quyết được vô phương giải quyết không có cách nào giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to resolve or solve.

Vietnamese Meaning

Không thể giải quyết được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conflict between the two countries seemed unresolvable."

    "Xung đột giữa hai quốc gia dường như không thể giải quyết được."

  • "The dispute appeared to be unresolvable without outside intervention."

    "Tranh chấp dường như không thể giải quyết nếu không có sự can thiệp từ bên ngoài."

  • "Their differences were unresolvable, leading to a breakup."

    "Sự khác biệt của họ không thể giải quyết được, dẫn đến chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết định, kiên quyết
Noun resolution sự giải quyết, quyết định, quyết tâm
Adjective resolvable có thể giải quyết được
Adjective unresolved chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ
Noun resolver người/công cụ giải quyết (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + solvere (to loosen, unbind, solve)
Latin
resolvere (to loosen, explain, relax)
Old French
resolver (to loosen, to resolve)
Middle English
resolven (to dissolve, to break up; to explain, to decide)
English (15th-16th C)
resolve (verb, to decide, to explain, to find a solution)
English (17th C)
-able (suffix, capable of being) → resolvable
English (18th C)
un- (prefix, not) → unresolvable

Giải mã nguồn gốc 'không thể giải quyết'

Từ "unresolvable" là sự kết hợp của ba thành tố: tiền tố "un-" (nghĩa là "không"), động từ "resolve" (nghĩa là "giải quyết, tháo gỡ") và hậu tố "-able" (nghĩa là "có thể"). Gốc "resolve" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "resolvere", ghép từ "re-" (trở lại, lần nữa) và "solvere" (tháo lỏng, cởi bỏ). Do đó, "unresolvable" có nghĩa đen là "không thể được tháo lỏng hoặc giải quyết". Nó thường dùng để miêu tả một vấn đề, mâu thuẫn hay tình huống không có cách nào tìm ra lời giải đáp hay kết thúc.

Usage Note

Từ 'unresolvable' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, tình huống hoặc mâu thuẫn quá phức tạp hoặc sâu sắc đến mức không thể tìm ra giải pháp. Nó mang ý nghĩa về sự bế tắc, không có lối thoát. So với 'insoluble', 'unresolvable' nhấn mạnh hơn vào quá trình tìm kiếm giải pháp đã thất bại hoặc không thể thực hiện được. 'Insoluble' có thể ám chỉ một vấn đề về bản chất không thể giải quyết, trong khi 'unresolvable' có thể do các yếu tố khác như thiếu thông tin, nguồn lực hoặc sự đồng thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + unresolvable
  • conflict an unresolvable conflict
    (một mâu thuẫn không thể hòa giải)
  • problem an unresolvable problem
    (một vấn đề không thể giải quyết)
  • dilemma an unresolvable dilemma
    (một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết)
  • dispute an unresolvable dispute
    (một tranh chấp không thể dàn xếp)
  • issue an unresolvable issue
    (một vấn đề nan giải không thể giải quyết)
Động từ + unresolvable
  • remains the issue remains unresolvable
    (vấn đề vẫn không tìm được cách giải quyết)
  • seems the problem seems unresolvable
    (vấn đề dường như không thể giải quyết được)
  • become differences become unresolvable
    (những khác biệt trở nên không thể dung hòa)

Idioms

  • An unresolvable impasse

    Một bế tắc không thể vượt qua

    "The negotiations reached an unresolvable impasse."

    (Cuộc đàm phán đã đi vào một bế tắc không thể vượt qua.)

  • Unresolvable differences

    Những khác biệt không thể dung hòa

    "They broke up due to unresolvable differences in their views."

    (Họ chia tay vì những khác biệt không thể dung hòa trong quan điểm.)

  • A seemingly unresolvable problem

    Một vấn đề tưởng chừng không thể giải quyết được

    "Scientists are working on what was once considered a seemingly unresolvable problem."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một vấn đề từng được coi là tưởng chừng không thể giải quyết được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unresolvable

Adjective
Lật mặt

Không thể giải quyết được.

"The conflict between the two countries seemed unresolvable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unresolvable".

Chấp nhận sự không thể giải quyết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và liệu pháp tâm lý, có một khái niệm quan trọng là việc học cách chấp nhận những điều "unresolvable" (không thể giải quyết được). Không phải mọi vấn đề hay mâu thuẫn đều có một giải pháp rõ ràng hoặc một kết thúc có hậu. Chấp nhận rằng một số khía cạnh của cuộc sống, các mối quan hệ, hoặc các câu hỏi triết học có thể vẫn "unresolvable" là một phần của sự trưởng thành và trí tuệ, giúp giảm bớt căng thẳng và tìm kiếm sự bình yên nội tâm.

Nghịch lý và giới hạn tri thức

Khái niệm "unresolvable" cũng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học và triết học, như trong các định lý bất toàn của Gödel trong toán học, hay các nghịch lý logic. Chúng chỉ ra rằng không phải mọi câu hỏi đều có câu trả lời, và không phải mọi hệ thống đều có thể được chứng minh hoàn toàn từ bên trong nó. Điều này thách thức quan niệm rằng mọi thứ đều có một giải pháp và mở ra không gian cho sự không chắc chắn và tư duy phản biện, đồng thời nhận ra giới hạn của tri thức con người.