(Top Banner Ad)
deciduous tree
B2
Danh từ B2 Thực vật học

deciduous tree

UK: /dɪˈsɪdʒ.u.əs triː/ • US: /dɪˈsɪdʒ.u.əs triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây rụng lá cây lá rụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that sheds its leaves annually, typically in the autumn.

Vietnamese Meaning

Một loại cây rụng lá hàng năm, thường là vào mùa thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maple tree in my yard is a deciduous tree."

    "Cây phong trong sân nhà tôi là một cây rụng lá."

  • "Deciduous trees are common in temperate climates."

    "Cây rụng lá phổ biến ở các vùng khí hậu ôn hòa."

  • "The forest was filled with colorful deciduous trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây rụng lá đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deciduous rụng lá, thuộc loại cây rụng lá
Noun deciduousness sự rụng lá, đặc tính rụng lá

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcidere
Latin
dēciduous
English
deciduous

Nguồn gốc của 'deciduous'

Từ 'deciduous' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'dēcidere', có nghĩa là 'rụng xuống' hoặc 'rụng đi'. Điều này mô tả chính xác đặc điểm của loại cây này khi chúng rụng lá theo mùa để thích nghi với điều kiện thời tiết.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại cây có đặc điểm rụng lá theo mùa, khác với cây thường xanh (evergreen tree) giữ lá quanh năm. 'Deciduous' nhấn mạnh quá trình rụng lá tự nhiên để thích nghi với điều kiện thời tiết bất lợi như mùa đông lạnh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deciduous tree
  • tall tall deciduous tree
    (cây rụng lá cao lớn)
  • native native deciduous tree
    (cây rụng lá bản địa)
  • mature mature deciduous tree
    (cây rụng lá trưởng thành)
Verb + deciduous tree
  • plant plant a deciduous tree
    (trồng một cây rụng lá)
  • prune prune a deciduous tree
    (cắt tỉa một cây rụng lá)
Deciduous tree + Verb
  • sheds its leaves a deciduous tree sheds its leaves
    (một cây rụng lá rụng hết lá của nó)
  • grows quickly a deciduous tree grows quickly
    (một cây rụng lá phát triển nhanh)

Idioms

  • the lifecycle of a deciduous tree

    Vòng đời của một cây rụng lá

    "Students learned about the lifecycle of a deciduous tree, from bud to falling leaves."

    (Học sinh đã tìm hiểu về vòng đời của một cây rụng lá, từ chồi non đến khi lá rụng.)

  • deciduous and evergreen trees

    Cây rụng lá và cây thường xanh (để phân biệt)

    "Understanding the difference between deciduous and evergreen trees is fundamental to forestry."

    (Hiểu sự khác biệt giữa cây rụng lá và cây thường xanh là kiến thức cơ bản trong ngành lâm nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deciduous tree

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây rụng lá hàng năm, thường là vào mùa thu.

"The maple tree in my yard is a deciduous tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deciduous tree".

Màu sắc mùa thu

Cây rụng lá nổi tiếng với việc lá chuyển màu rực rỡ (đỏ, vàng, cam) vào mùa thu trước khi rụng. Hiện tượng này tạo nên những cảnh quan tuyệt đẹp, thu hút du khách và là một biểu tượng nổi bật của mùa thu ở nhiều nền văn hóa phương Tây và Đông Á.

Biểu tượng của sự thay đổi mùa và vòng đời

Việc cây rụng lá rụng hết lá vào mùa đông và mọc lại lá mới vào mùa xuân thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của chu kỳ sống, chết và tái sinh hoặc đổi mới. Chúng nhắc nhở về sự tuần hoàn không ngừng của tự nhiên.