(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ deciduous tree
B2

deciduous tree

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây rụng lá cây lá rụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Deciduous tree'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây rụng lá hàng năm, thường là vào mùa thu.

Definition (English Meaning)

A tree that sheds its leaves annually, typically in the autumn.

Ví dụ Thực tế với 'Deciduous tree'

  • "The maple tree in my yard is a deciduous tree."

    "Cây phong trong sân nhà tôi là một cây rụng lá."

  • "Deciduous trees are common in temperate climates."

    "Cây rụng lá phổ biến ở các vùng khí hậu ôn hòa."

  • "The forest was filled with colorful deciduous trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây rụng lá đầy màu sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Deciduous tree'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

evergreen tree(cây thường xanh)

Từ liên quan (Related Words)

autumn(mùa thu)
foliage(tán lá)
leaf fall(rụng lá)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Deciduous tree'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả loại cây có đặc điểm rụng lá theo mùa, khác với cây thường xanh (evergreen tree) giữ lá quanh năm. 'Deciduous' nhấn mạnh quá trình rụng lá tự nhiên để thích nghi với điều kiện thời tiết bất lợi như mùa đông lạnh giá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Deciduous tree'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)