evergreen tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that retains its leaves throughout the year.
Vietnamese Meaning
Cây thường xanh, cây xanh quanh năm, là loại cây giữ lá xanh tươi trong suốt cả năm, không rụng lá theo mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was filled with tall evergreen trees."
"Khu rừng tràn ngập những cây thường xanh cao lớn."
-
"Many people use evergreen trees as Christmas trees."
"Nhiều người sử dụng cây thường xanh làm cây Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với cây rụng lá (deciduous tree) rụng lá vào mùa đông hoặc mùa khô, cây thường xanh duy trì lá xanh và thực hiện quang hợp liên tục. Thuật ngữ 'evergreen' có thể được sử dụng để mô tả tính chất xanh tươi quanh năm của cây (ví dụ: 'evergreen foliage'). Cần phân biệt với 'coniferous tree' (cây lá kim) là một nhóm lớn các cây thường xanh, nhưng không phải tất cả cây thường xanh đều là cây lá kim (ví dụ: một số loài sồi thường xanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall evergreen tree (cây thường xanh cao lớn)
-
stately stately evergreen tree (cây thường xanh uy nghi)
-
dwarf dwarf evergreen tree (cây thường xanh lùn)
-
fragrant fragrant evergreen tree (cây thường xanh tỏa hương)
-
plant plant an evergreen tree (trồng một cây thường xanh)
-
grow grow an evergreen tree (trồng/nuôi một cây thường xanh)
-
prune prune an evergreen tree (tỉa một cây thường xanh)
-
decorate decorate an evergreen tree (trang trí một cây thường xanh)
-
pine pine evergreen tree (cây thông thường xanh)
-
fir fir evergreen tree (cây linh sam thường xanh)
-
spruce spruce evergreen tree (cây vân sam thường xanh)
-
conifer conifer evergreen tree (cây thường xanh lá kim)
Idioms
-
The evergreen tree of life
Cây sự sống trường tồn/vĩnh cửu
"Across cultures, the evergreen tree of life symbolizes immortality and growth."
(Trong nhiều nền văn hóa, cây sự sống trường tồn tượng trưng cho sự bất tử và phát triển.)
-
To stand as resilient as an evergreen tree
Kiên cường như cây thường xanh
"Despite facing many challenges, she stood as resilient as an evergreen tree."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn kiên cường như một cây thường xanh.)
-
An evergreen symbol of hope
Một biểu tượng vĩnh cửu của hy vọng
"For many, the evergreen tree is an evergreen symbol of hope during winter."
(Với nhiều người, cây thường xanh là một biểu tượng vĩnh cửu của hy vọng trong mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evergreen tree
NounCây thường xanh, cây xanh quanh năm, là loại cây giữ lá xanh tươi trong suốt cả năm, không rụng lá theo mùa.
"The forest was filled with tall evergreen trees."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature drops below freezing, evergreen trees still retain their leaves. |
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cây thường xanh vẫn giữ được lá của chúng. |
| Phủ định | When evergreen trees don't get enough sunlight, they don't thrive. |
Khi cây thường xanh không nhận đủ ánh sáng mặt trời, chúng không phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | If you water an evergreen tree too much, does it develop root rot? |
Nếu bạn tưới quá nhiều nước cho cây thường xanh, nó có bị thối rễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen tree".
