(Top Banner Ad)
evergreen tree
A2
Noun A2 Thực vật học

evergreen tree

UK: /ˈevəˌɡriːn ˈtriː/ • US: /ˈevərˌɡriːn ˈtriː/

Nghĩa tiếng Việt

cây thường xanh cây xanh quanh năm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that retains its leaves throughout the year.

Vietnamese Meaning

Cây thường xanh, cây xanh quanh năm, là loại cây giữ lá xanh tươi trong suốt cả năm, không rụng lá theo mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was filled with tall evergreen trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây thường xanh cao lớn."

  • "Many people use evergreen trees as Christmas trees."

    "Nhiều người sử dụng cây thường xanh làm cây Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evergreen Xanh tốt quanh năm, giữ lá cả mùa đông
Noun evergreen Cây thường xanh (loại cây giữ lá quanh năm)
Noun evergreenness Tính thường xanh, sự xanh tốt quanh năm

Synonyms

non-deciduous tree (Cây không rụng lá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfre
Old English
grēne
16th Century English
evergreen
Modern English
evergreen tree

Tại Sao Gọi Là 'Evergreen'?

Từ 'evergreen' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'ever' (nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'mãi mãi') và 'green' (nghĩa là 'xanh lá'). Ghép lại, nó miêu tả chính xác những loại cây giữ được màu xanh tươi của lá quanh năm, không rụng lá theo mùa như nhiều cây khác. Đây là một cách gọi rất trực quan và dễ hiểu về đặc điểm nổi bật của chúng, và khi kết hợp với 'tree' (cây), nó chỉ cây xanh tốt quanh năm.

Usage Note

Khác với cây rụng lá (deciduous tree) rụng lá vào mùa đông hoặc mùa khô, cây thường xanh duy trì lá xanh và thực hiện quang hợp liên tục. Thuật ngữ 'evergreen' có thể được sử dụng để mô tả tính chất xanh tươi quanh năm của cây (ví dụ: 'evergreen foliage'). Cần phân biệt với 'coniferous tree' (cây lá kim) là một nhóm lớn các cây thường xanh, nhưng không phải tất cả cây thường xanh đều là cây lá kim (ví dụ: một số loài sồi thường xanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evergreen tree
  • tall tall evergreen tree
    (cây thường xanh cao lớn)
  • stately stately evergreen tree
    (cây thường xanh uy nghi)
  • dwarf dwarf evergreen tree
    (cây thường xanh lùn)
  • fragrant fragrant evergreen tree
    (cây thường xanh tỏa hương)
Verb + evergreen tree
  • plant plant an evergreen tree
    (trồng một cây thường xanh)
  • grow grow an evergreen tree
    (trồng/nuôi một cây thường xanh)
  • prune prune an evergreen tree
    (tỉa một cây thường xanh)
  • decorate decorate an evergreen tree
    (trang trí một cây thường xanh)
Noun + evergreen tree (types of)
  • pine pine evergreen tree
    (cây thông thường xanh)
  • fir fir evergreen tree
    (cây linh sam thường xanh)
  • spruce spruce evergreen tree
    (cây vân sam thường xanh)
  • conifer conifer evergreen tree
    (cây thường xanh lá kim)

Idioms

  • The evergreen tree of life

    Cây sự sống trường tồn/vĩnh cửu

    "Across cultures, the evergreen tree of life symbolizes immortality and growth."

    (Trong nhiều nền văn hóa, cây sự sống trường tồn tượng trưng cho sự bất tử và phát triển.)

  • To stand as resilient as an evergreen tree

    Kiên cường như cây thường xanh

    "Despite facing many challenges, she stood as resilient as an evergreen tree."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn kiên cường như một cây thường xanh.)

  • An evergreen symbol of hope

    Một biểu tượng vĩnh cửu của hy vọng

    "For many, the evergreen tree is an evergreen symbol of hope during winter."

    (Với nhiều người, cây thường xanh là một biểu tượng vĩnh cửu của hy vọng trong mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evergreen tree

Noun
Lật mặt

Cây thường xanh, cây xanh quanh năm, là loại cây giữ lá xanh tươi trong suốt cả năm, không rụng lá theo mùa.

"The forest was filled with tall evergreen trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops below freezing, evergreen trees still retain their leaves.
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, cây thường xanh vẫn giữ được lá của chúng.
Phủ định
When evergreen trees don't get enough sunlight, they don't thrive.
Khi cây thường xanh không nhận đủ ánh sáng mặt trời, chúng không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If you water an evergreen tree too much, does it develop root rot?
Nếu bạn tưới quá nhiều nước cho cây thường xanh, nó có bị thối rễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen tree".

Cây Giáng Sinh

Nhiều loại cây thường xanh, đặc biệt là cây thông và cây linh sam, được sử dụng làm Cây Giáng Sinh (Christmas Tree). Việc trang trí những cây này vào dịp lễ là một truyền thống phương Tây lâu đời, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và hy vọng ngay cả trong những tháng mùa đông lạnh giá, khi hầu hết các cây khác đều trơ trụi lá.

Biểu Tượng Của Sự Sống Bền Bỉ

Cây thường xanh được ngưỡng mộ vì khả năng giữ lá xanh tốt quanh năm, ngay cả trong thời tiết khắc nghiệt. Điều này khiến chúng trở thành biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên cường, sức sống bền bỉ và sự tái sinh trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng đại diện cho vòng đời không ngừng nghỉ và khả năng vượt qua thử thách.