(Top Banner Ad)
quantile
C1
noun C1 Thống kê

quantile

UK: /ˈkwɒn.taɪl/ • US: /ˈkwɑːn.taɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phân vị điểm phân vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the values which divide a frequency distribution into equal groups, each containing the same fraction of the total number of data.

Vietnamese Meaning

Một trong các giá trị chia một phân phối tần suất thành các nhóm bằng nhau, mỗi nhóm chứa cùng một phần của tổng số dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median is a quantile that divides the data into two equal halves."

    "Trung vị là một phân vị chia dữ liệu thành hai nửa bằng nhau."

  • "We calculated the quantiles to understand the distribution of income in the population."

    "Chúng tôi đã tính toán các phân vị để hiểu sự phân phối thu nhập trong dân số."

  • "The 90th quantile represents the value below which 90% of the data falls."

    "Phân vị thứ 90 đại diện cho giá trị mà bên dưới nó là 90% dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percentile Bách phân vị (giá trị chia dữ liệu thành 100 phần bằng nhau)
Noun quartile Tứ phân vị (giá trị chia dữ liệu thành 4 phần bằng nhau)
Noun decile Thập phân vị (giá trị chia dữ liệu thành 10 phần bằng nhau)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

la
quantus
fr
quantile
en
quantile

Nguồn gốc của 'quantile'

Từ 'quantile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'lượng'. Nó sau đó được chuyển sang tiếng Pháp thành 'quantile', chịu ảnh hưởng từ các thuật ngữ tương tự như 'fractile' (phân đoạn). Cuối cùng, nó được mượn vào tiếng Anh để chỉ một điểm chia một tập dữ liệu thành các phần bằng nhau, thể hiện rõ khía cạnh 'lượng' của nó.

Usage Note

Quantile là một thuật ngữ chung để chỉ các điểm phân vị. Các loại phân vị cụ thể bao gồm quartile (chia thành 4 phần), decile (chia thành 10 phần), và percentile (chia thành 100 phần). Quantile giúp xác định vị trí tương đối của một giá trị trong một tập dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong thống kê mô tả để tóm tắt và so sánh các phân phối.

Prepositions

of for

* of: chỉ ra dữ liệu gốc mà quantile được tính toán. Ví dụ: "the 75th percentile *of* the exam scores".
* for: chỉ ra mục đích hoặc nhóm mà quantile được sử dụng. Ví dụ: "calculating quantiles *for* risk assessment".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantile
  • empirical empirical quantile
    (phân vị thực nghiệm)
  • conditional conditional quantile
    (phân vị có điều kiện)
  • sample sample quantile
    (phân vị mẫu)
  • population population quantile
    (phân vị tổng thể)
Verb + quantile
  • calculate calculate the quantile
    (tính toán phân vị)
  • determine determine the quantile
    (xác định phân vị)
  • estimate estimate the quantile
    (ước lượng phân vị)
  • use use quantiles
    (sử dụng các phân vị)
Noun + quantile
  • quantile quantile regression
    (hồi quy phân vị)
  • quantile quantile function
    (hàm phân vị)
  • quantile quantile plot
    (biểu đồ phân vị)
  • quantile quantile analysis
    (phân tích phân vị)

Idioms

  • quantile regression

    Hồi quy phân vị (một phương pháp thống kê để ước lượng các hàm phân vị có điều kiện)

    "Quantile regression is useful for analyzing the effect of variables across the entire distribution, not just the mean."

    (Hồi quy phân vị hữu ích để phân tích ảnh hưởng của các biến trên toàn bộ phân phối, không chỉ giá trị trung bình.)

  • quantile function

    Hàm phân vị (hàm ngược của hàm phân phối tích lũy)

    "The quantile function maps probabilities to the corresponding data values."

    (Hàm phân vị ánh xạ các xác suất đến các giá trị dữ liệu tương ứng.)

  • determine the quantile

    Xác định phân vị (tìm giá trị chia dữ liệu thành các phần)

    "We need to determine the 0.25 quantile to find the first quartile."

    (Chúng ta cần xác định phân vị 0.25 để tìm tứ phân vị thứ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantile

noun
Lật mặt

Một trong các giá trị chia một phân phối tần suất thành các nhóm bằng nhau, mỗi nhóm chứa cùng một phần của tổng số dữ liệu.

"The median is a quantile that divides the data into two equal halves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysis divided the data into quantiles: specifically, quartiles to identify the top 25%.
Phân tích chia dữ liệu thành các phân vị: cụ thể là tứ phân vị để xác định 25% hàng đầu.
Phủ định
The data isn't grouped by quantile: instead, it's categorized by simple numerical ranges.
Dữ liệu không được nhóm theo phân vị: thay vào đó, nó được phân loại theo các phạm vi số đơn giản.
Nghi vấn
Are the results presented by quantile: or are they shown as overall averages?
Kết quả có được trình bày theo phân vị không: hay chúng được hiển thị dưới dạng giá trị trung bình tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantile".

Phân vị trong phân phối thu nhập và tài sản

Trong kinh tế học và xã hội học, các phân vị (như tứ phân vị, thập phân vị, bách phân vị) thường được sử dụng để phân tích sự phân phối thu nhập và tài sản. Ví dụ, các cụm từ như 'top 10% thu nhập cao nhất' hay '20% dân số nghèo nhất' đều sử dụng khái niệm phân vị để mô tả và đánh giá mức độ bất bình đẳng kinh tế trong một xã hội.

Ứng dụng phân vị trong y tế và giáo dục

Phân vị cũng được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và giáo dục. Trong y tế, biểu đồ tăng trưởng của trẻ em thường sử dụng 'percentile' (bách phân vị) để so sánh chiều cao hoặc cân nặng của một đứa trẻ với tổng thể dân số cùng lứa tuổi. Tương tự, trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa, kết quả của học sinh thường được báo cáo dưới dạng phân vị để đánh giá vị trí tương đối của các em so với nhóm học sinh khác.