choice-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of selecting one option from a set of possibilities.
Vietnamese Meaning
Quá trình lựa chọn một phương án từ một tập hợp các khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective leadership requires sound choice-making abilities."
"Khả năng lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi khả năng đưa ra lựa chọn đúng đắn."
-
"The study explored the cognitive processes involved in choice-making."
"Nghiên cứu đã khám phá các quá trình nhận thức liên quan đến việc ra quyết định."
-
"Cultural values can significantly influence choice-making patterns."
"Các giá trị văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình đưa ra lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | choice | sự lựa chọn |
| Verb | choose | chọn lựa |
| Adjective | choosy | kén chọn |
| Noun | maker | người tạo ra |
| Noun | decision-making | quá trình đưa ra quyết định (từ đồng nghĩa gần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một quá trình cân nhắc và đưa ra quyết định, nhấn mạnh vào hành động chủ động lựa chọn. Khác với 'decision-making' ở chỗ 'choice-making' có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh tâm lý và hành vi liên quan đến sự lựa chọn.
Prepositions
‘in choice-making’ chỉ bối cảnh chung của việc ra quyết định. ‘for choice-making’ chỉ mục đích hoặc lý do của một yếu tố liên quan đến việc ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
informed informed choice-making (việc đưa ra lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin)
-
ethical ethical choice-making (việc đưa ra lựa chọn dựa trên các chuẩn mực đạo đức)
-
autonomous autonomous choice-making (việc tự chủ đưa ra lựa chọn)
-
facilitate facilitate choice-making (tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa ra lựa chọn)
-
involve involve choice-making (bao gồm việc đưa ra các lựa chọn)
-
encourage encourage choice-making (khuyến khích việc tự đưa ra lựa chọn)
Idioms
-
choice-making process
quy trình đưa ra lựa chọn
"The software simplifies the choice-making process for consumers."
(Phần mềm này đơn giản hóa quy trình đưa ra lựa chọn cho người tiêu dùng.)
-
capacity for choice-making
khả năng đưa ra lựa chọn cá nhân
"Education increases a child's capacity for independent choice-making."
(Giáo dục làm tăng khả năng tự đưa ra lựa chọn độc lập của một đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choice-making
NounQuá trình lựa chọn một phương án từ một tập hợp các khả năng.
"Effective leadership requires sound choice-making abilities."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective choice-making is a crucial skill for personal and professional success. |
Việc đưa ra lựa chọn hiệu quả là một kỹ năng quan trọng cho thành công cá nhân và nghề nghiệp. |
| Phủ định | Poor time management often leads to ineffective choice-making. |
Quản lý thời gian kém thường dẫn đến việc đưa ra lựa chọn không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Does informed choice-making always guarantee the best outcome? |
Việc đưa ra lựa chọn có đầy đủ thông tin có luôn đảm bảo kết quả tốt nhất không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is good at choice-making. |
Cô ấy giỏi trong việc đưa ra lựa chọn. |
| Phủ định | He is not involved in choice-making at work. |
Anh ấy không tham gia vào việc đưa ra lựa chọn tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Is choice-making always easy? |
Việc đưa ra lựa chọn có luôn dễ dàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice-making".
