(Top Banner Ad)
choice-making
C1
Noun C1 Tâm lý học, Quản trị, Khoa học hành vi

choice-making

UK: /ˈtʃɔɪsˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈtʃɔɪsˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc đưa ra lựa chọn quá trình lựa chọn khả năng ra quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting one option from a set of possibilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình lựa chọn một phương án từ một tập hợp các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective leadership requires sound choice-making abilities."

    "Khả năng lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi khả năng đưa ra lựa chọn đúng đắn."

  • "The study explored the cognitive processes involved in choice-making."

    "Nghiên cứu đã khám phá các quá trình nhận thức liên quan đến việc ra quyết định."

  • "Cultural values can significantly influence choice-making patterns."

    "Các giá trị văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mô hình đưa ra lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun choice sự lựa chọn
Verb choose chọn lựa
Adjective choosy kén chọn
Noun maker người tạo ra
Noun decision-making quá trình đưa ra quyết định (từ đồng nghĩa gần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
geus- (to taste, to choose)
Proto-Germanic
kausjan
Old French
choisir
Middle English
chois + maken
Modern English
choice-making

Sự kết hợp giữa quyền lợi và hành động

Từ 'choice-making' là một danh từ ghép hiện đại. 'Choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'choisir', liên quan đến việc nếm thử hoặc kiểm tra trước khi lấy. 'Making' có gốc từ tiếng Anh cổ 'macian'. Khi kết hợp lại, nó phản ánh một quá trình chủ động và có ý thức trong việc sàng lọc các phương án để đi đến kết luận cuối cùng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một quá trình cân nhắc và đưa ra quyết định, nhấn mạnh vào hành động chủ động lựa chọn. Khác với 'decision-making' ở chỗ 'choice-making' có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh tâm lý và hành vi liên quan đến sự lựa chọn.

Prepositions

in for

‘in choice-making’ chỉ bối cảnh chung của việc ra quyết định. ‘for choice-making’ chỉ mục đích hoặc lý do của một yếu tố liên quan đến việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choice-making
  • informed informed choice-making
    (việc đưa ra lựa chọn dựa trên đầy đủ thông tin)
  • ethical ethical choice-making
    (việc đưa ra lựa chọn dựa trên các chuẩn mực đạo đức)
  • autonomous autonomous choice-making
    (việc tự chủ đưa ra lựa chọn)
Verb + choice-making
  • facilitate facilitate choice-making
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa ra lựa chọn)
  • involve involve choice-making
    (bao gồm việc đưa ra các lựa chọn)
  • encourage encourage choice-making
    (khuyến khích việc tự đưa ra lựa chọn)

Idioms

  • choice-making process

    quy trình đưa ra lựa chọn

    "The software simplifies the choice-making process for consumers."

    (Phần mềm này đơn giản hóa quy trình đưa ra lựa chọn cho người tiêu dùng.)

  • capacity for choice-making

    khả năng đưa ra lựa chọn cá nhân

    "Education increases a child's capacity for independent choice-making."

    (Giáo dục làm tăng khả năng tự đưa ra lựa chọn độc lập của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choice-making

Noun
Lật mặt

Quá trình lựa chọn một phương án từ một tập hợp các khả năng.

"Effective leadership requires sound choice-making abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective choice-making is a crucial skill for personal and professional success.
Việc đưa ra lựa chọn hiệu quả là một kỹ năng quan trọng cho thành công cá nhân và nghề nghiệp.
Phủ định
Poor time management often leads to ineffective choice-making.
Quản lý thời gian kém thường dẫn đến việc đưa ra lựa chọn không hiệu quả.
Nghi vấn
Does informed choice-making always guarantee the best outcome?
Việc đưa ra lựa chọn có đầy đủ thông tin có luôn đảm bảo kết quả tốt nhất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at choice-making.
Cô ấy giỏi trong việc đưa ra lựa chọn.
Phủ định
He is not involved in choice-making at work.
Anh ấy không tham gia vào việc đưa ra lựa chọn tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is choice-making always easy?
Việc đưa ra lựa chọn có luôn dễ dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choice-making".

Individualism and Choice

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khả năng 'choice-making' được coi là biểu tượng của quyền tự do cá nhân. Việc có nhiều lựa chọn và tự mình quyết định là yếu tố then chốt để thể hiện bản sắc cá nhân.

The Paradox of Choice

Một khái niệm tâm lý học phổ biến ở phương Tây cho rằng dù chúng ta đề cao 'choice-making', nhưng việc có quá nhiều phương án (overchoice) có thể dẫn đến lo âu và giảm mức độ hài lòng sau khi chọn.