(Top Banner Ad)
alternatives
B2
Noun B2 General

alternatives

UK: /ɔːlˈtɜːnətɪvz/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

các lựa chọn thay thế những khả năng khác những sự lựa chọn khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two or more things that you can choose between.

Vietnamese Meaning

Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are exploring all possible alternatives."

    "Chúng tôi đang khám phá tất cả các lựa chọn thay thế khả thi."

  • "There are several alternatives we could try."

    "Có một vài lựa chọn thay thế mà chúng ta có thể thử."

  • "We need to consider all the alternatives before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét tất cả các lựa chọn thay thế trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn thay thế, phương án khác
Adjective alternative Thay thế, khác biệt
Adverb alternatively Một cách thay thế, hoặc là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternativus
English
alternative
English
alternatives

Nguồn gốc của 'alternatives'

Từ 'alternatives' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'một trong hai'. Nó ám chỉ sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự luân phiên, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa các lựa chọn thay thế mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy khả năng đưa ra quyết định và xem xét nhiều hướng đi khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những lựa chọn có thể thay thế cho một lựa chọn mặc định hoặc một lựa chọn không mong muốn. Khác với 'options' vốn mang nghĩa rộng hơn, 'alternatives' thường ngụ ý một sự cần thiết phải thay thế hoặc một tình huống mà lựa chọn ban đầu không khả thi.

Prepositions

to for

'alternatives to' chỉ ra các lựa chọn thay thế cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'alternatives to driving'). 'alternatives for' chỉ các lựa chọn thay thế dành cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: 'alternatives for energy production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternatives
  • viable alternatives
    (những lựa chọn thay thế khả thi)
  • realistic alternatives
    (những lựa chọn thay thế thực tế)
  • practical alternatives
    (những lựa chọn thay thế thiết thực)
Verb + alternatives
  • explore alternatives
    (khám phá các lựa chọn thay thế)
  • consider alternatives
    (xem xét các lựa chọn thay thế)
  • offer alternatives
    (cung cấp các lựa chọn thay thế)

Idioms

  • have no alternative

    không có lựa chọn nào khác

    "I had no alternative but to resign."

    (Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc từ chức.)

  • a viable alternative

    một giải pháp thay thế khả thi

    "Solar power is a viable alternative to fossil fuels."

    (Năng lượng mặt trời là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternatives

Noun
Lật mặt

Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.

"We are exploring all possible alternatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternatives".

Sự quan trọng của lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có nhiều 'alternatives' (lựa chọn) được coi trọng. Nó liên quan đến sự tự do cá nhân và khả năng kiểm soát cuộc sống của mình. Quyền được lựa chọn thường được xem là một quyền cơ bản.